Preserve Vietnam's Cultural Heritage
Why Preserve Cultural Heritage?
- Heritage sites tell a (35) _________ of stories about our ancestors and show how they lived. They are windows into the past and help us understand our history.
- These sites reflect our unique traditions and values, defining who we are as a nation. (36) _________, they are symbols of our cultural pride.
- Heritage sites provide learning opportunities about our past, offering valuable (37) _________for understanding our roots and heritage.
How Can You Contribute?
- Learn and Share: (38) _________about local heritage sites. Share what you learn with your peers to raise awareness.
- Promote Responsible Tourism: Encouragement of responsible tourism to heritage sites is important. This practice helps minimize damage and ensures the (39) _________of these sites for future generations.
- Use Social Media: Share stories and information about cultural heritage online. This raises awareness and inspires (40) _________to take action.
Question 35.
A. amount B. number C. level D. quality
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Preserve Vietnam's Cultural Heritage
|
Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Việt Nam
|
Why Preserve Cultural Heritage?
|
Tại Sao Cần Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa?
|
- Heritage sites tell a number of stories about our ancestors and show how they lived. They are windows into the past and help us understand our history.
|
- Các di sản văn hóa kể lại nhiều câu chuyện về tổ tiên của chúng ta và cho thấy họ đã sống như thế nào. Đây là những cánh cửa sổ nhìn về quá khứ, giúp chúng ta hiểu hơn về lịch sử của mình.
|
- These sites reflect our unique traditions and values, defining who we are as a nation. In addition, they are symbols of our cultural pride.
|
- Những di sản này phản ánh các truyền thống và giá trị độc đáo của chúng ta, định hình nên bản sắc dân tộc. Ngoài ra, chúng còn là biểu tượng của niềm tự hào văn hóa.
|
- Heritage sites provide learning opportunities about our past, offering valuable lessons for understanding our roots and heritage.
|
- Các di sản văn hóa cung cấp cơ hội học hỏi về quá khứ, mang lại những bài học quý giá để hiểu về cội nguồn và di sản của chúng ta.
|
How Can You Contribute?
|
Bạn Có Thể Đóng Góp Như Thế Nào?
|
- Learn and Share: Find out about local heritage sites. Share what you learn with your peers to raise awareness.
|
- Học Hỏi và Chia Sẻ: Khám phá về các di sản văn hóa địa phương. Chia sẻ những gì bạn học được với bạn bè để nâng cao nhận thức.
|
- Promote Responsible Tourism: Encouragement of responsible tourism to heritage sites is important. This practice helps minimize damage and ensures the preservation of these sites for future generations.
|
- Thúc Đẩy Du Lịch Có Trách Nhiệm: Khuyến khích du lịch có trách nhiệm tại các di sản văn hóa là rất quan trọng. Việc này giúp giảm thiểu tổn hại và đảm bảo bảo tồn các di sản này cho các thế hệ tương lai.
|
- Use Social Media: Share stories and information about cultural heritage online. This raises awareness and inspires others to take action.
|
- Sử Dụng Mạng Xã Hội: Chia sẻ câu chuyện và thông tin về di sản văn hóa trực tuyến. Điều này giúp nâng cao nhận thức và truyền cảm hứng cho những người khác cùng hành động.
|
Cụm từ chỉ lượng:
A. an amount of + N (không đếm được): lượng
B. a number of + N (số nhiều): nhiều
C. a level of + N (không đếm được): mức độ
D. the quality of + N: chất lượng
Ta có ‘stories’ là danh từ đếm được số nhiều và dựa vào ngữ cảnh ta dùng ‘a number of’.
Tạm dịch: Heritage sites tell a number of stories about our ancestors and show how they lived. (Các di sản văn hóa kể lại nhiều câu chuyện về tổ tiên của chúng ta và cho thấy họ đã sống như thế nào.)
→ Chọn đáp án B
Question 36.
A. On the contrary B. In conclusion C. In addition D. In contrast
Kiến thức về từ nối:
A. on the contrary: trái lại, ngược lại
B. in conclusion: kết luận, tóm lại
C. in addition: ngoài ra, thêm vào đó
D. in contrast: trái lại, đối lập
Câu sau đang bổ sung thêm thông tin cho câu trước, nên dùng ‘In addition’.
Tạm dịch: These sites reflect our unique traditions and values, defining who we are as a nation. In addition, they are symbols of our cultural pride. (Những di sản này phản ánh các truyền thống và giá trị độc đáo của chúng ta, định hình nên bản sắc dân tộc. Ngoài ra, chúng còn là biểu tượng của niềm tự hào văn hóa.)
→ Chọn đáp án C
Question 37.
A. traditions B. culture C. reports D. lessons
Kiến thức về từ vựng:
A. tradition /trəˈdɪʃ.ən/ (n): truyền thống
B. culture /ˈkʌl.tʃər/ (n): văn hóa
C. report /rɪˈpɔːt/ (n): báo cáo
D. lesson /ˈles.ən/ (n): bài học
Tạm dịch: Heritage sites provide learning opportunities about our past, offering valuable lessons for understanding our roots and heritage. (Các di sản văn hóa cung cấp cơ hội học hỏi về quá khứ, mang lại những bài học quý giá để hiểu về cội nguồn và di sản của chúng ta.)
→ Chọn đáp án D
Question 38.
A. Break out B. Set out C. Find out D. Look over
Cụm động từ thông dụng:
A. break out: bùng nổ, bùng phát
B. set out: đặt mục tiêu hoặc lên kế hoạch để thực hiện điều gì đó
C. find out: tìm ra, phát hiện ra, tìm hiểu (thông tin).
D. look over: xem qua, kiểm tra nhanh
Tạm dịch: Learn and Share: Find out about local heritage sites. Share what you learn with your peers to raise awareness. (Học Hỏi và Chia Sẻ: Khám phá về các di sản văn hóa địa phương. Chia sẻ những gì bạn học được với bạn bè để nâng cao nhận thức.)
→ Chọn đáp án C
Question 39.
A. preservation B. preparation C. conversation D. observation
Kiến thức về từ vựng:
A. preservation /ˌprez.əˈveɪ.ʃən/ (n): sự bảo tồn, sự gìn giữ
B. preparation /ˌprep.əˈreɪ.ʃən/ (n): sự chuẩn bị
C. conversation /ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ (n): cuộc trò chuyện
D. observation /ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən/ (n): sự quan sát
Tạm dịch: This practice helps minimize damage and ensures the preservation of these sites for future generations. (Việc này giúp giảm thiểu tổn hại và đảm bảo bảo tồn các di sản này cho các thế hệ tương lai.)
→ Chọn đáp án A
Question 40.
A. the other B. another C. others D. other
A. the other + N (đếm được): người/cái còn lại
B. another + N (số ít): một cái/người khác
C. others: những cái/người khác
D. other + N (số nhiều/không đếm được): những cái/người khác
Ta dùng đại từ ‘others’ sau động từ ‘inspires’ để chỉ những người khác.
Tạm dịch: This raises awareness and inspires others to take action. (Điều này giúp nâng cao nhận thức và truyền cảm hứng cho những người khác cùng hành động.)
→ Chọn đáp án C