DỊCH BÀI
|
PROTECT OUR ENVIRONMENT EVERY DAY!
|
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG CỦA CHÚNG TA MỖI NGÀY!
|
Discover what simple changes we can make in our daily routines to benefit the environment.
|
Khám phá những thay đổi đơn giản mà chúng ta có thể thực hiện trong thói quen hàng ngày để có lợi cho môi trường.
|
Current challenges: Industrial activities and widespread urban development have destroyed forests and other habitats. Additionally, we throw away 500 million plastic bottles every week, contributing to land and ocean pollution. This waste leads to the deaths of countless marine animals each year.
|
Những thách thức hiện tại: Các hoạt động công nghiệp và sự phát triển đô thị rộng rãi đã phá hủy rừng và các môi trường sống khác. Thêm vào đó, chúng ta còn vứt bỏ 500 triệu chai nhựa mỗi tuần, góp phần gây ô nhiễm đất và đại dương. Chất thải này dẫn đến cái chết của vô số động vật biển mỗi năm.
|
Steps we can take!
* Choose eco-friendly products and reduce water consumption at home. This helps decrease the consumption of resources needed for production.
|
Các bước chúng ta có thể thực hiện!
* Chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và giảm tiêu thụ nước tại nhà. Điều này giúp giảm bớt việc tiêu thụ tài nguyên cần thiết cho sản xuất.
|
* Avoid products packaged in excess materials. Instead of buying single-use plastic water bottles, use a refillable water bottle! This helps lower the volume of waste you generate.
|
* Tránh các sản phẩm được đóng gói với vật liệu thừa. Thay vì mua chai nước nhựa dùng một lần, hãy sử dụng chai nước có thể tái sử dụng! Điều này giúp giảm bớt khối lượng chất thải bạn tạo ra.
|
* Compost biodegradable waste and reuse organic materials whenever possible. Separate food scraps from recyclable items for better waste management.
|
* Ủ phân chất thải phân hủy sinh học và vứt bỏ các vật liệu hữu cơ khi có thể. Phân loại thức ăn thừa từ các vật liệu tái chế để quản lý chất thải tốt hơn.
|
A. the others: những người còn lại, những cái còn lại
B. each other: lẫn nhau
C. other + N (số nhiều/ không đếm được): những người khác, những cái khác
D. another + N (số ít): người khác, cái khác
Vì phía sau chỗ trống danh từ ‘habitats’ đang ở dạng số nhiều nên ‘other’ là đáp án đúng.
Tạm dịch: Industrial activities and widespread urban development have destroyed forests and other habitats. (Các hoạt động công nghiệp và sự phát triển đô thị rộng rãi đã phá hủy rừng và các môi trường sống khác.)
→ Chọn đáp án C
Question 36.
A. throw away B. give up C. turn down D. hand out
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ:
A. throw away something: vứt bỏ cái gì
B. give up somebody/ something: từ bỏ, không còn duy trì ai/ cái gì
C. turn down somebody/ something: từ chối ai, tắt cái gì
D. hand out something: phân phát cái gì
Tạm dịch: Additionally, we throw away 500 million plastic bottles every week, contributing to land and ocean pollution. (Thêm vào đó, chúng ta còn vứt bỏ 500 triệu chai nhựa mỗi tuần, góp phần gây ô nhiễm đất và đại dương.)
→ Chọn đáp án A
Question 37.
A. delivery B. consumption C. generation D. storage
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. delivery /dɪˈlɪvəri/ (n): sự giao hàng, sự chuyển phát.
B. consumption /kənˈsʌmpʃən/ (n): sự tiêu thụ, sự sử dụng.
C. generation /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ (n): thế hệ, sự tạo ra, sự sản xuất.
D. storage /ˈstɔːrɪdʒ/ (n): kho lưu trữ, sự lưu trữ.
Tạm dịch: This helps decrease the consumption of resources needed for production. (Điều này giúp giảm bớt việc tiêu thụ tài nguyên cần thiết cho sản xuất.)
→ Chọn đáp án B
Question 38.
A. In view of B. With respect to C. In terms of D. Instead of
Giải thích
Kiến thức về cụm giới từ/ liên từ:
A. in view of: xem xét, vì
B. with respect to: liên quan đến
C. in terms of: xét về mặt
D. instead of: thay vì
Tạm dịch: Instead of buying single-use plastic water bottles, use a refillable water bottle! (Thay vì mua chai nước nhựa dùng một lần, hãy sử dụng chai nước có thể tái sử dụng!)
→ Chọn đáp án D
Question 39.
A. volume B. level C. quality D. number
Giải thích
Kiến thức về cụm từ chỉ lượng:
A. volume of + N (không đếm được): lượng
B. level of + N (không đếm được): lượng, mức độ
C. quality (n): phẩm chất, chất lượng
D. the number of + N (số nhiều): số lượng
Vì phía sau chỗ trống danh từ ‘waste’ là danh từ số ít → A, B phù hợp
+ volume: nói về số lượng của một cái gì đó đang được đo lường
+ level: đề cập đến mức độ hoặc phạm vi của một cái gì đó
→ A phù hợp nhất.
Tạm dịch: This helps lower the volume of waste you generate. (Điều này giúp giảm bớt khối lượng chất thải bạn tạo ra.)
→ Chọn đáp án A
Question 40.
A. discard B. reuse C. produce D. release
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. discard /dɪsˈkɑːd/ (v): vứt bỏ, loại bỏ
B. reuse /ˌriːˈjuːz/ (v): tái sử dụng
C. produce /prəˈdjuːs/ (v): sản xuất, tạo ra
D. release /rɪˈliːs/ (v): phát hành, thả ra
Tạm dịch: Compost biodegradable waste and reuse organic materials whenever possible. (Ủ phân chất thải phân hủy sinh học và tái sử dụng các vật liệu hữu cơ khi có thể.)
→ Chọn đáp án B