B
Kiến thức về từ vựng
make a trip abroad: làm một chuyến đi nước ngoài
Đáp án: B. organization /ˌɔːgənaiˈzeiʃn/ (n): sự tổ chức
Cụm từ: take a lot of organization: lên kế hoạch, sắp xếp và chuẩn bị
Các đáp án còn lại:
A. arrangement/əˈreindʒmənt/ (n): sự sắp xếp
C. expense /ikˈspens/(n): chi phí
D. business / 'biznis/ (n): việc kinh doanh
Dịch nghĩa: Cần lên kế hoạch cho lóp có một chuyến đi nước ngoài.