B
Kiến thức về từ vựng
cherry / ˈtʃeri / (n): quả anh đào
accidentally / ˌæksɪˈdentl̩i / (adv): tình cờ
swallow / ˈswɒləʊ / (v): nuốt
Đáp án: B. stone / stəʊn / (n): hòn đá, hạt
Các đáp án còn lại:
A nut / nʌt / (n): quả hạch
C. seed /si:d/ (n): hạt giống
D. core / kɔː / (n): lõi, cùi (quả táo, lê)
Tạm dịch: Khi Tim đang ăn quả anh đào, anh ta vô tình nuốt phải một hạt