Question 1.
A. thrown away B. run out C. cut down D. pulled down
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
SAVE OUR FORESTS
Let's protect nature for future generations
|
BẢO VỆ RỪNG CỦA CHÚNG TA
Hãy bảo vệ thiên nhiên cho các thế hệ tương lai
|
Facts and Figures
Every year, the world loses vast areas of forests, with nearly 15 billion trees being cut down annually. Forests, which cover 31% of the Earth's land area, are crucial for maintaining biodiversity and regulating the climate. The deforestation rate in tropical regions, particularly in countries like Brazil and Indonesia, is dangerously high. This rapid forest loss accelerates global warming and the extinction of many species.
|
Sự thật và số liệu
Mỗi năm, thế giới mất đi một diện tích rừng khổng lồ, với gần 15 tỷ cây bị chặt hàng năm. Rừng, chiếm 31% diện tích đất trên Trái Đất, đóng vai trò quan trọng trong duy trì đa dạng sinh học và điều hòa khí hậu. Tốc độ phá rừng ở các khu vực nhiệt đới, đặc biệt là ở Brazil và Indonesia, đang ở mức cao một cách nguy hiểm. Sự mất rừng nhanh chóng này làm tăng nhanh quá trình nóng lên toàn cầu và sự tuyệt chủng của nhiều loài.
|
What we can do
● Reducing demand for products linked to deforestation, like palm oil and unsustainable paper, can help. Consumers can choose certified sustainable products to reduce their ecological footprint.
|
Chúng ta có thể làm gì
● Giảm nhu cầu đối với các sản phẩm liên quan đến phá rừng như dầu cọ và giấy không bền vững có thể giúp ích. Người tiêu dùng có thể chọn sản phẩm đã được chứng nhận bền vững để giảm tác động liên quan tới sinh thái.
|
● Government must pass stricter regulations to protect forests, such as enforcing land-use policies and penalizing illegal logging. Holding corporations accountable for environmental damage is crucial, given that it directly influences corporate behavior.
|
● Chính phủ cần ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn để bảo vệ rừng, chẳng hạn như thực thi các chính sách sử dụng đất và xử phạt nạn khai thác gỗ trái phép. Buộc các tập đoàn phải chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường là rất quan trọng khi xét tới việc điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi doanh nghiệp.
|
● Local communities should be given the tools and knowledge to protect their forests. Supporting indigenous groups and forest conservation initiatives is essential for long-term sustainability.
|
● Các cộng đồng địa phương nên được cung cấp các công cụ và kiến thức để họ tự bảo vệ rừng của mình. Hỗ trợ các nhóm người bản địa và các sáng kiến bảo tồn rừng là điều thiết yếu để đảm bảo sự bền vững lâu dài.
|
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. throw away: vứt bỏ
B. run out: hết, cạn kiệt
C. cut down: chặt (cây); cắt giảm
D. pull down: kéo xuống; phá hủy, kéo đổ (tòa nhà)
Tạm dịch:
Every year, the world loses vast areas of forests, with nearly 15 billion trees being cut down annually. (Mỗi năm, thế giới mất đi một diện tích rừng khổng lồ, với gần 15 tỷ cây bị chặt hàng năm.)
→ Chọn đáp án C
Question 2.
A. little B. each C. much D. many
Giải thích
Kiến thức về lượng từ:
A. little + N (không đếm được): rất ít, hầu như không
B. each + N (đếm được số ít): mỗi/mọi
C. much + N (không đếm được): nhiều
D. many + N (đếm được số nhiều): nhiều
Dựa vào ngữ cảnh ta thấy ‘species’ (loài) đang là danh từ đếm được số nhiều nên ta chọn ‘many’ là đáp án đúng.
Tạm dịch:
This rapid forest loss accelerates global warming and the extinction of many species. (Sự mất rừng nhanh chóng này làm tăng nhanh quá trình nóng lên toàn cầu và sự tuyệt chủng của nhiều loài.)
→ Chọn đáp án D
Question 3.
A. identified B. certified C. verified D. qualified
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. identified /aɪˈdentɪfaɪd/ (adj): đã được xác định
B. certified /ˈsɜːrtɪfaɪd/ (adj): đã được chứng nhận
C. verified /ˈverɪfaɪd/ (adj): đã được xác minh
D. qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ (adj): đã đủ điều kiện; có trình độ chuyên môn
Tạm dịch:
Consumers can choose certified sustainable products to reduce their ecological footprint. (Người tiêu dùng có thể chọn sản phẩm đã được chứng nhận bền vững để giảm tác động liên quan tới sinh thái.)
→ Chọn đáp án B
Question 4.
A. policies B. incentives C. properties D. penalties
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. policy /ˈpɒləsi/ (n): chính sách
B. incentive /ɪnˈsentɪv/ (n): động lực, sự khuyến khích
C. property /ˈprɒpərti/ (n): tài sản
D. penalty /ˈpenəlti/ (n): hình phạt
Tạm dịch:
Government must pass stricter regulations to protect forests, such as enforcing land-use policies and penalizing illegal logging. (Chính phủ cần ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn để bảo vệ rừng, chẳng hạn như thực thi các chính sách sử dụng đất và xử phạt nạn khai thác gỗ trái phép.)
→ Chọn đáp án A
Question 5.
A. instead of B. for fear that C. regardless of D. given that
Giải thích
Kiến thức về cụm giới từ và liên từ:
A. instead of + N/V-ing: thay vì
B. for fear that + S + V: sợ rằng, e rằng, ngại rằng
C. regardless of: bất kể, bất chấp
D. given that + S + V: xét tới
Tạm dịch:
Holding corporations accountable for environmental damage is crucial, given that it directly influences corporate behavior. (Buộc các tập đoàn phải chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường là rất quan trọng khi xét tới việc điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi doanh nghiệp.)
→ Chọn đáp án D
Question 6.
A. imitations B. initiatives C. indications D. intimacies
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. imitation /ˌɪmɪˈteɪʃn/ (n): sự bắt chước
B. initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n): sáng kiến
C. indication /ˌɪndɪˈkeɪʃn/ (n): dấu hiệu, sự chỉ dẫn
D. intimacy /ˈɪntɪməsi/ (n): sự thân mật
Tạm dịch:
Supporting indigenous groups and forest conservation initiatives is essential for long-term sustainability. (Hỗ trợ các nhóm người bản địa và các sáng kiến bảo tồn rừng là điều thiết yếu để đảm bảo sự bền vững lâu dài.)
→ Chọn đáp án B