- Singapore was one of the five ________ of the organization in 1967.
- founding members B. original participants C. initial delegates D. primary creators
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng
A. founding members – ĐÚNG. – “Founding members” (thành viên sáng lập) là cách diễn đạt chính xác và phổ biến nhất để nói về những quốc gia đầu tiên tham gia và tạo dựng một tổ chức. Câu đề cập đến Singapore là một trong năm nước sáng lập ASEAN vào năm 1967, nên từ này phản ánh đúng vai trò lịch sử và tính chất tổ chức. Đây là lựa chọn chính xác và tự nhiên nhất.
B. original participants – SAI. – “Original participants” (những người tham gia ban đầu) tuy nghe hợp lý về mặt ngôn ngữ, nhưng lại không phổ biến hoặc chuẩn xác trong văn cảnh nói về việc thành lập một tổ chức quốc tế. Từ này thiên về sự “tham dự” hơn là “sáng lập”.
C. initial delegates – SAI. – “Initial delegates” (các đại biểu ban đầu) mang nghĩa là những người được cử đến dự một sự kiện hoặc hội nghị, không mang nghĩa là quốc gia hay thực thể sáng lập. Câu này nói về tư cách quốc gia trong một tổ chức, nên “delegate” (đại biểu) là không phù hợp.
D. primary creators – SAI. – “Primary creators” (những người tạo ra chính) nghe có vẻ mang tính cá nhân hoặc sáng tạo về mặt nội dung, nghệ thuật, hoặc ý tưởng. Cách diễn đạt này không dùng để nói về quốc gia sáng lập một tổ chức quốc tế. Câu này nói về quốc gia, không phải cá nhân.
Tạm dịch: Singapore was one of the five founding members of the organization in 1967. (Singapore là một trong năm thành viên sáng lập của tổ chức vào năm 1967.)
- Strong ________ has helped many people in Vietnam find better jobs.
- financial stability B. market expansion
C. business development D. economic growth
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng
A. financial stability – SAI. – “Financial stability” (sự ổn định tài chính) thường dùng để nói về hệ thống ngân hàng hoặc thị trường tài chính ổn định, không gặp khủng hoảng. Dù liên quan đến kinh tế, nhưng không phải yếu tố chính tạo ra việc làm cho nhiều người, nên không hợp lý trong ngữ cảnh này.
B. market expansion – SAI. – “Market expansion” (mở rộng thị trường) là quá trình doanh nghiệp hoặc quốc gia mở rộng quy mô tiêu thụ hàng hóa/dịch vụ. Tuy có thể gián tiếp tạo ra việc làm, nhưng cụm này không phổ biến hoặc tự nhiên trong mệnh đề nói về tác động xã hội trực tiếp như “giúp người dân tìm việc”.
C. business development – SAI. – “Business development” (phát triển kinh doanh) là quá trình cải thiện chiến lược hoặc mở rộng hoạt động của một doanh nghiệp. Dù liên quan đến kinh tế, từ này thiên về môi trường doanh nghiệp hơn là tăng trưởng kinh tế toàn diện, nên không phải lựa chọn tốt nhất.
D. economic growth – ĐÚNG. – “Economic growth” (tăng trưởng kinh tế) là sự gia tăng trong sản xuất và thu nhập quốc dân, được đo lường bằng GDP. Khi một nền kinh tế phát triển, sẽ có nhiều cơ hội việc làm hơn cho người dân, đúng với ngữ cảnh câu. Đây là lựa chọn tự nhiên, chính xác nhất.
Tạm dịch: Strong economic growth has helped many people in Vietnam find better jobs. (Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ đã giúp nhiều người ở Việt Nam tìm được việc làm tốt hơn.)