SMARTPHONES
Smartphones have become an essential part of our daily lives, (21) ____ a variety of apps that can help us with various tasks. One particularly (22)_____ is Giant. It allows users to create to-do lists and set reminders for (23) ______ deadlines. The app provides users (24) ________ a well-organized way to organize tasks effectively.
With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (25) ________ track of what needs to be done. Many people also enjoy the feature that allows them (26) ________ their progress daily, which can be very motivating. It’s a useful way to ensure that nothing gets overlooked.
Question 21.
A. offering B. is offering C. offered D. to offer
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
SMARTPHONES
Smartphones have become an essential part of our daily lives, offering a variety of apps that can help us with various tasks. One particularly useful smartphone app is Giant. It allows users to create to-do lists and set reminders for important deadlines. The app provides users with a well-organized way to organize tasks effectively.
|
ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH
Điện thoại thông minh đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, cung cấp nhiều ứng dụng có thể giúp chúng ta thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau. Một ứng dụng điện thoại thông minh đặc biệt hữu ích là Giant. Ứng dụng này cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho các thời hạn quan trọng. Ứng dụng cung cấp cho người dùng cách sắp xếp các nhiệm vụ một cách hiệu quả.
|
With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to keep track of what needs to be done. Many people also enjoy the feature that allows them to check their progress daily, which can be very motivating. It’s a useful way to ensure that nothing gets overlooked.
|
Với ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thiết lập lịch trình của mình, giúp theo dõi những việc cần làm dễ dàng hơn. Nhiều người cũng thích tính năng, cho phép họ kiểm tra tiến độ hàng ngày, điều này tạo động lực cho họ. Đây là một cách hữu ích để đảm bảo không có gì bị bỏ sót.
|
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Mệnh đề quan hệ dạng chủ động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và ‘to be’ (nếu có), chuyển V sang V-ing
Tạm dịch: Smartphones have become an essential part of our daily lives, offering a variety of apps that can help us with various tasks. (Điện thoại thông minh đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, cung cấp nhiều ứng dụng có thể giúp chúng ta thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.)
→ Chọn đáp án A
Question 22.
A. app useful smartphone B. smartphone useful app
C. useful app smartphone D. useful smartphone app
Kiến thức về trật tự từ:
- useful /ˈjuːs.fəl/ (adj): lợi ích, hữu ích
- smartphone app (np): ứng dụng điện thoại thông minh
Ta dùng tính từ trước cụm danh từ.
Tạm dịch: One particularly useful smartphone app is Giant. (Một ứng dụng điện thoại thông minh đặc biệt hữu ích là Giant.)
→ Chọn đáp án D
Question 23.
A. importantly B. import C. important D. importance
Kiến thức về từ loại:
A. importantly /ɪmˈpɔː.tənt.li/ (adv): quan trọng
B. import /ɪmˈpɔːt/ (v): nhập khẩu
C. important /ɪmˈpɔː.tənt/ (adj): quan trọng
D. importance /ɪmˈpɔː.təns/ (n): tầm quan trọng
Ta dùng tính từ ‘important’ để bổ nghĩa cho danh từ ‘deadlines’.
Tạm dịch: It allows users to create to-do lists and set reminders for important deadlines. (Nó cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho các thời hạn quan trọng.)
→ Chọn đáp án C
Question 24.
A. at B. in C. for D. with
Kiến thức về giới từ:
provide somebody with something: cung cấp cho ai cái gì
Tạm dịch: The app provides users with a well-organized way to organize tasks effectively. (Ứng dụng cung cấp cho người dùng cách sắp xếp các nhiệm vụ một cách hiệu quả.)
→ Chọn đáp án D
Question 25.
A. keep B. take C. set D. pay
Cụm từ cố định:
keep track of somebody/ something: theo dõi ai/ cái gì
Tạm dịch: With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to keep track of what needs to be done. (Với ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thiết lập lịch trình của mình, giúp theo dõi những việc cần làm dễ dàng hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 26.
A. to checking B. to check C. check D. checking
Kiến thức về dạng động từ:
allow somebody/ something to do something: cho phép ai/ cái gì làm gì
Tạm dịch: Many people also enjoy the feature that allows them to check their progress daily, which can be very motivating. It’s a useful way to ensure that nothing gets overlooked. (Nhiều người cũng thích tính năng cho phép họ kiểm tra tiến độ hàng ngày, điều này tạo động lực cho họ. Đây là một cách hữu ích để đảm bảo không có gì bị bỏ sót.)
→ Chọn đáp án B