Question 30.
A. reach B. reaching C. to reach D. reached
Giải thích:
DỊCH BÀI
SOARING HIGH WITH SPACE TOURISM
|
BAY CAO CÙNG DU LỊCH VŨ TRỤ
|
Have you ever dreamed of reaching the stars and exploring the mysteries of outer space? Now, with CosmoVentures, your dream can become a reality. Our innovative space tourism program offers an unforgettable journey, combining adventure, luxury, and cutting-edge technology.
|
Bạn đã bao giờ mơ ước được chạm tới các vì sao và khám phá những bí ẩn của vũ trụ chưa? Giờ đây, với CosmoVentures, giấc mơ của bạn có thể trở thành hiện thực. Chương trình du lịch vũ trụ sáng tạo của chúng tôi mang đến một hành trình khó quên, kết hợp giữa phiêu lưu, sang trọng và công nghệ tiên tiến.
|
Why Choose Cosmo Ventures?
Advanced Spacecrafts: Equipped with the latest technology, our spacecrafts ensure safety and comfort for all passengers.
|
Tại sao chọn CosmoVentures?
Tàu vũ trụ hiện đại: Được trang bị công nghệ mới nhất, những tàu vũ trụ của chúng tôi đảm bảo sự an toàn và sự thoải mái cho tất cả hành khách.
|
Eco-Conscious: Enjoy your unforgettable journey, confidently knowing we've carefully taken significant steps to drastically minimize our substantial carbon footprint with our highly innovative propulsion systems.
|
Có ý thức về môi trường: Tận hưởng chuyến đi không thể nào quên của bạn mà biết một cách tự tin rằng chúng tôi đã thực hiện những bước quan trọng để giảm thiểu đáng kể lượng khí thải carbon với hệ thống đẩy cực kỳ sáng tạo của chúng tôi.
|
Expert Training: All participants receive comprehensive training to prepare for an unforgettable experience in zero gravity.
|
Đào tạo chuyên sâu: Tất cả người tham gia sẽ nhận được khóa đào tạo toàn diện để chuẩn bị cho trải nghiệm không thể nào quên trong môi trường không trọng lực
|
Start Your Cosmic Adventure Today
Visit CosmoVentures.com to learn more and book your ticket to the stars. Discover how we bridge the gap between dreams and reality.
|
Bắt đầu cuộc phiêu lưu vũ trụ ngay hôm nay
Hãy truy cập CosmoVentures.com để tìm hiểu thêm và đặt vé du hành lên các vì sao. Khám phá cách chúng tôi thu hẹp khoảng cách giữa giấc mơ và thực tế.
|
As you gear up for this extraordinary adventure, our team will make sure you are fully prepared to take on the challenges of space exploration. Let's shape the future of travel, one journey at a time.
|
Khi bạn chuẩn bị cho cuộc hành trình phi thường này, đội ngũ của chúng tôi sẽ đảm bảo rằng bạn được chuẩn bị đầy đủ để chấp nhận những thử thách của việc khám phá không gian. Hãy cùng nhau định hình tương lai của du lịch, từng chuyến đi một.
|
Cấu trúc:
dream of doing something: mơ ước làm việc gì
Tạm dịch: Have you ever dreamed of reaching the stars and exploring the mysteries of outer space? (Bạn đã bao giờ mơ ước được chạm tới các vì sao và khám phá những bí ẩn của vũ trụ chưa?)
→ Chọn đáp án B
Question 31.
A. Being equipped B. Equipped C. To equip D. Have equipped
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Để rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và ‘to be’ (nếu có), giữ nguyên quá khứ phân từ (V3/ed).
Tạm dịch: Equipped with the latest technology, our spacecrafts ensure safety and comfort for all passengers. (Được trang bị công nghệ mới nhất, những tàu vũ trụ của chúng tôi đảm bảo sự an toàn và sự thoải mái cho tất cả hành khách.)
→ Chọn đáp án B
Question 32.
A. taken B. made C. done D. gone
Cụm từ:
take steps to do something: thực hiện các bước để làm gì
Tạm dịch: Enjoy your unforgettable journey, confidently knowing we've carefully taken significant steps to drastically minimize our substantial carbon footprint with our highly innovative propulsion systems. (Tận hưởng chuyến đi không thể nào quên của bạn mà biết một cách tự tin rằng chúng tôi đã thực hiện những bước quan trọng để giảm thiểu đáng kể lượng khí thải carbon với hệ thống đẩy cực kỳ sáng tạo của chúng tôi.)
→ Chọn đáp án A
Question 33.
A. highly innovative propulsion B. innovative highly propulsion
C. propulsion of innovative highly D. highly propulsion innovative
Trật tự từ:
trạng từ + tính từ + danh từ
→ highly (trạng từ) bổ nghĩa cho tính từ ‘innovative’
→ tính từ ‘innovative’ bổ nghĩa cho danh từ ‘propulsion’
Tạm dịch: Enjoy your unforgettable journey, confidently knowing we've carefully taken significant steps to drastically minimize our substantial carbon footprint with our highly innovative propulsion systems. (Tận hưởng chuyến đi không thể nào quên của bạn mà biết một cách tự tin rằng chúng tôi đã thực hiện những bước quan trọng để giảm thiểu đáng kể lượng khí thải carbon với hệ thống đẩy cực kỳ sáng tạo của chúng tôi.)
→ Chọn đáp án A
Question 34.
A. comprehensible B. comprehensive C. comprehend D. comprehension
Kiến thức về từ vựng:
A. comprehensible /ˌkɒm.prɪˈhen.sə.bəl/ (adj): dễ hiểu
B. comprehensive /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/ (adj): toàn diện, bao quát
C. comprehend /ˌkɒm.prɪˈhend/ (v): hiểu, lĩnh hội
D. comprehension /ˌkɒm.prɪˈhen.ʃən/ (n): sự hiểu, khả năng hiểu
Trước danh từ ‘training’ (khóa đào tạo) ta dùng tính từ để bổ nghĩa và dựa vào ngữ cảnh ta chọn ‘comprehensive’.
Tạm dịch: All participants receive comprehensive training to prepare for an unforgettable experience in zero gravity. (Tất cả người tham gia sẽ nhận được khóa đào tạo toàn diện để chuẩn bị cho trải nghiệm không thể nào quên trong môi trường không trọng lực.)
→ Chọn đáp án B
Question 35.
A. on B. up C. to D. after
Kiến thức về giới từ:
take on (phrasal verb): chấp nhận thử thách
Tạm dịch: As you gear up for this extraordinary adventure, our team will make sure you are fully prepared to take on the challenges of space exploration. (Khi bạn chuẩn bị cho cuộc hành trình phi thường này, đội ngũ của chúng tôi sẽ đảm bảo rằng bạn được chuẩn bị đầy đủ để chấp nhận những thử thách của việc khám phá không gian.)
→ Chọn đáp án A