Question 31.
A. have led to negative outcomes for many professionals
B. could harm their reputation later in life
C. which the consequences might affect their opportunities
D. that can make them look like bad people
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Social media has become very popular. However, it has many risks for teens. This essay will explain the biggest risks of social media and give some ideas on how to avoid them.
|
Mạng xã hội đã trở nên rất phổ biến. Tuy nhiên, nó có nhiều rủi ro đối với thanh thiếu niên. Bài luận này sẽ giải thích những rủi ro lớn nhất của mạng xã hội và đưa ra một số ý tưởng về cách tránh chúng.
|
One of the biggest things teens need to understand is that the things they post are permanent. If they post on social media today, it could affect their life in the future. Teens may post things that can make them look like bad people, and in the future, a company could find these. Many people have lost their jobs because of things they posted years ago, so teens need to be careful what they post now.
|
Một trong những điều lớn nhất mà thanh thiếu niên cần hiểu là những thứ họ đăng là vĩnh viễn. Nếu họ đăng lên mạng xã hội ngày hôm nay, nó có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của họ trong tương lai. Thanh thiếu niên có thể đăng những thứ có thể khiến họ trông giống người xấu, và trong tương lai, một công ty có thể tìm thấy những thứ này. Nhiều người đã mất việc vì những nội dung họ đăng cách đây nhiều năm, vì vậy thanh thiếu niên cần phải cẩn thận với những gì họ đăng bây giờ.
|
The second biggest risk for teens is social media addiction. Too much time on social media means less time studying, seeing friends, or doing extracurricular activities. It can affect their ability to communicate with people, and it also causes their grades to go down. Teenagers should limit their time on social media and spend more time interacting with friends in person.
|
Nguy cơ lớn thứ hai đối với thanh thiếu niên là sự nghiện mạng xã hội. Quá nhiều thời gian trên mạng xã hội đồng nghĩa với việc có ít thời gian học tập, gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa. Nó có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với mọi người của họ và cũng khiến điểm số của họ đi xuống. Thanh thiếu niên nên hạn chế thời gian trên mạng xã hội và dành nhiều thời gian hơn để tương tác trực tiếp với bạn bè.
|
The last risk I want to talk about is malware and viruses. Teens need to understand that they can get malware by downloading bad software and get viruses by clicking a link or visiting a bad website on social media. These slow down the computer and can even destroy important files. Teens should have good antivirus software, and never click on strange links or take files from strangers.
|
Rủi ro cuối cùng tôi muốn nói đến là phần mềm độc hại và virus. Thanh thiếu niên cần hiểu rằng họ có thể bị nhiễm phần mềm độc hại khi tải xuống phần mềm xấu và bị nhiễm virus khi nhấp vào liên kết hoặc truy cập một trang web xấu trên mạng xã hội. Những thứ này làm chậm máy tính và thậm chí có thể phá hủy các tập tin quan trọng. Thanh thiếu niên nên có phần mềm chống virus tốt và không bao giờ nhấp vào các liên kết lạ hoặc lấy tệp từ người lạ.
|
In conclusion, we all know that social media is a big part of most teens lives now. It can be interesting and fun, but using it carelessly can also be risky. However, thinking about what they post, spending less time online, and being careful about possible threats, teens can develop healthier online habits and use social media safely.
|
Tóm lại, tất cả chúng ta đều biết rằng mạng xã hội là một phần quan trọng trong cuộc sống của hầu hết thanh thiếu niên hiện nay. Nó có thể thú vị và vui nhộn nhưng việc sử dụng nó một cách bất cẩn cũng có thể gặp rủi ro. Tuy nhiên, suy nghĩ về những gì họ đăng, dành ít thời gian trực tuyến hơn và cẩn thận với các mối đe dọa có thể xảy ra, thanh thiếu niên có thể phát triển các thói quen trực tuyến lành mạnh hơn và sử dụng mạng xã hội một cách an toàn.
|
Ta thấy câu đã có chủ ngữ ‘teens’ (thanh thiếu niên) và chủ ngữ ‘may post’ (có thể đăng); do vậy ta có thể dùng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ ‘things’ (những thứ). Ta xét từng đáp án.
- Loại A và B vì sử dụng động từ có chia thì ‘have led to’ và ‘could harm’.
- Loại C vì sử dụng sai đại từ quan hệ, ta dùng ‘whose’ để thay cho tính từ sở hữu trong mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch:
Teens may post things that can make them look like bad people, and in the future, a company could find these. (Thanh thiếu niên có thể đăng những thứ có thể khiến họ trông giống người xấu, và trong tương lai, một công ty có thể tìm thấy những thứ này.)
→ Chọn đáp án D
Question 32.
A. The reduction in time spent studying, seeing friends, or doing extracurricular activities is a growing concern
B. Researchers have studied the effects of social media on studying, seeing friend, or doing extracurricular activities
C. To improve their lifestyle, teens should focus more on studying, seeing friends, or doing extracurricular activities
D. Too much time on social media means less time studying, seeing friends, or doing extracurricular activities
Ta cần một câu hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Việc giảm thời gian học tập, gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa đang là mối lo ngại ngày càng tăng → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh, chỉ đề cập về một mối quan tâm, không liên kết với câu trước về ý ‘social media addiction’.
B. Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến việc học tập, gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh, không liên kết với câu trước về ý ‘social media addiction’.
C. Để cải thiện lối sống, thanh thiếu niên nên tập trung hơn vào việc học tập, gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh, không liên kết với câu trước về ý ‘social media addiction’.
D. Quá nhiều thời gian trên mạng xã hội đồng nghĩa với việc có ít thời gian học tập, gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh, cung cấp một giải thích rõ ràng và trực tiếp về hậu quả của ‘social media addiction’
Tạm dịch:
Too much time on social media means less time studying, seeing friends, or doing extracurricular activities. (Quá nhiều thời gian trên mạng xã hội đồng nghĩa với việc có ít thời gian học tập, gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa.)
→ Chọn đáp án D
Question 33.
A. that mainly involves malware and viruses
B. of which the concern is malware and viruses
C. is malware and viruses
D. being identified as malware and viruses
Ta thấy câu đã có chủ ngữ ‘The last risk I want to talk about’ (Rủi ro cuối cùng tôi muốn nói đến) nên ta cần điền một động từ có chia thì. Ta xét từng đáp án.
- Loại A và B vì sử dụng mệnh đề quan hệ.
- Loại D vì sử dụng hiện tại phân từ ‘being’.
Tạm dịch:
The last risk I want to talk about is malware and viruses. (Rủi ro cuối cùng tôi muốn nói đến là phần mềm độc hại và virus.)
→ Chọn đáp án C
Question 34.
A. Using antivirus software and avoiding bad websites, their computers can be protected
B. Teens must be so careful that they never avoid clicking on suspicious links or downloading unsafe files
C. Teens should have good antivirus software, and never click on strange links or take files from strangers
D. Without antivirus software, teens may be able to protect their computers from malware and viruses
Ta cần một câu hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Sử dụng phần mềm diệt virus và tránh các trang web xấu, máy tính của họ có thể được bảo vệ → Sai vì chủ ngữ chung ‘their computers’ (máy tính của họ) không thể kết hợp với hiện tại phân từ ‘using’ (sử dụng) ở mệnh đề phía trước.
B. Thanh thiếu niên phải hết sức cẩn thận để không bao giờ tránh việc nhấp vào các liên kết đáng ngờ hoặc tải xuống các tệp không an toàn → Sai về logic nghĩa, ‘never avoid clicking on’ (tức có nghĩa là ‘phải nhấp vào’) mâu thuẫn với ‘careful’ (cẩn thận).
C. Thanh thiếu niên nên có phần mềm chống virus tốt và không bao giờ nhấp vào các liên kết lạ hoặc lấy tệp từ người lạ → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh, đề cập đến cách phòng ngừa cụ thể.
D. Nếu không có phần mềm chống vi-rút, thanh thiếu niên có thể bảo vệ máy tính của mình khỏi phần mềm độc hại và vi-rút → Sai về logic nghĩa, ‘without antivirus software’ mâu thuẫn với ‘be able to protect’.
Tạm dịch:
Teens should have good antivirus software, and never click on strange links or take files from strangers. (Thanh thiếu niên nên có phần mềm chống virus tốt và không bao giờ nhấp vào các liên kết lạ hoặc lấy tệp từ người lạ.)
→ Chọn đáp án C
Question 35.
A. these habits allow teens to ensure their safety on social media
B. teens can develop healthier online habits and use social media safely
C. the use of social media in a safe manner by teens is encouraged
D. safe social media usage is becoming so important to teens
Ta thấy mệnh đề phía trước dùng các hiện tại phân từ ‘thinking’, ‘spending’ và ‘being’. Ta xét từng đáp án.
A – chủ ngữ chung ‘these habits’ (những thói quen này) → Sai vì không thể kết hợp với ‘thinking’, ‘spending’ và ‘being’ ở mệnh đề phía trước.
B – chủ ngữ chung ‘teens’ (thanh thiếu niên) → Đúng vì có thể kết hợp với ‘thinking’, ‘spending’ và ‘being’ ở mệnh đề phía trước và ngữ nghĩa phù hợp.
C – chủ ngữ chung ‘the use of social media in a safe manner by teens’ (việc thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội một cách an toàn) → Sai vì không thể kết hợp với ‘thinking’, ‘spending’ và ‘being’ ở mệnh đề phía trước.
D – chủ ngữ chung ‘safe social media usage’ (việc sử dụng mạng xã hội an toàn) → Sai vì không thể kết hợp với ‘thinking’, ‘spending’ và ‘being’ ở mệnh đề phía trước.
Tạm dịch:
However, thinking about what they post, spending less time online, and being careful about possible threats, teens can develop healthier online habits and use social media safely. (Tuy nhiên, suy nghĩ về những gì họ đăng, dành ít thời gian trực tuyến hơn và cẩn thận với các mối đe dọa có thể xảy ra, thanh thiếu niên có thể phát triển các thói quen trực tuyến lành mạnh hơn và sử dụng mạng xã hội một cách an toàn.)
→ Chọn đáp án B