Solo Female Travelers Club- Global Greeter Network
Looking to enhance your travel experience with a local perspective? Join the Global Greeter Network, a service (29)______ to connect travelers with friendly locals eager to (30)________ you around. Whether you're (31)________ in a guided tour, a scenic walk, or simply being dropped (32)________ at a spot of interest, this program offering flexible options allows you to explore new destinations without the hassle of finding transportation. Perfect for solo female travelers wanting (33)_______ locals and like-minded explorers, the Global Greeter Network provides access to exclusive travel groups. Share experiences, make friends, and discover hidden gems. This service is designed for those eager to experience (34)_______ in a safe, comfortable way.
(Adapted from Solo Female Travelers)
Question 29.
A. was designed B. design C. that designed D. designed
Giải thích:
TẠM DỊCH
|
SOLO FEMALE TRAVELERS CLUB -
GLOBAL GREETER NETWORK
|
CÂU LẠC BỘ DU LỊCH NỮ -
GLOBAL GREETER NETWORK
|
Looking to enhance your travel experience with a local perspective? Join the Global Greeter Network, a service designed to connect travelers with friendly locals eager to show you around. Whether you're interested in a guided tour, a scenic walk, or simply being dropped off at a spot of interest, this program offering flexible options allows you to explore new destinations without the hassle of finding transportation. Perfect for solo female travelers wanting to meet locals and like-minded explorers, the Global Greeter Network provides access to exclusive travel groups. Share experiences, make friends, and discover hidden gems. This service is designed for those eager to experience authentic local culture in a safe, comfortable way.
|
Bạn đang tìm cách nâng cao trải nghiệm du lịch theo góc nhìn của người dân địa phương? Hãy tham gia Global Greeter Network, một dịch vụ được thiết kế để kết nối những người đi du lịch và những người dân địa phương thân thiện hăng hái dẫn bạn đi xung quanh. Dù bạn hứng thú với chuyến đi có hướng dẫn, một chuyến đi bộ ngắm cảnh, hay chỉ đơn giản là được thả xuống một địa điểm tham quan, chương trình cung cấp các lựa chọn linh hoạt này cho phép bạn khám phá các điểm đến mới mà không phải bận tâm tìm phương tiện di chuyển. Global Greeter Network là mạng lưới hoàn hảo cho những du khách nữ đi một mình muốn gặp gỡ người dân địa phương và những nhà thám hiểm có cùng chí hướng, cung cấp quyền truy cập vào các nhóm du lịch độc quyền. Hãy chia sẻ kinh nghiệm, kết bạn và khám phá những điều thú vị ẩn giấu phía sau. Dịch vụ này được thiết kế dành cho những người mong muốn trải nghiệm văn hóa địa phương đích thực một cách an toàn và thoải mái.
|
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Mệnh đề quan hệ dạng bị động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và tobe, giữ nguyên V3/V-ed.
Câu đầy đủ: “a service which/that is designed to connect travelers…”
TẠM DỊCH: Join the Global Greeter Network, a service designed to connect travelers with friendly locals… (Hãy tham gia Global Greeter Network, một dịch vụ được thiết kế để kết nối những người đi du lịch và những người dân địa phương thân thiện…)
→ Chọn đáp án D
Question 30.
A. see B. show C. go D. look
Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
show somebody around (something): dẫn ai đi xem cái gì
TẠM DỊCH: Join the Global Greeter Network, a service designed to connect travelers with friendly locals eager to show you around. (Hãy tham gia Global Greeter Network, một dịch vụ được thiết kế để kết nối những người đi du lịch và những người dân địa phương thân thiện hăng hái dẫn bạn đi xung quanh.)
→ Chọn đáp án B
Question 31.
A. interesting B. interest C. interestingly D. interested
A. interesting /ˈɪn.tres.tɪŋ/ (adj): thú vị
B. interest /ˈɪn.trest/ (n): sở thích, sự quan tâm
C. interestingly /ˈɪn.tres.tɪŋ.li/ (adv): một cách thú vị
D. interested /ˈɪn.tres.tɪd/ (adj): hứng thú, quan tâm → be interested in something: hứng thú/quan tâm đến cái gì
TẠM DỊCH: Whether you're interested in a guided tour,… (Dù bạn hứng thú với chuyến đi có hướng dẫn,…)
→ Chọn đáp án D
Question 32.
A. to B. about C. on D. off
Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
drop somebody/something off: thả ai xuống đâu (khi đi ô tô)
TẠM DỊCH: Whether you're interested in a guided tour, a scenic walk, or simply being dropped off at a spot of interest, this program offering flexible options allows you to explore new destinations without the hassle of finding transportation.
(Dù bạn hứng thú với chuyến đi có hướng dẫn, một chuyến đi bộ ngắm cảnh, hay chỉ đơn giản là được thả xuống một địa điểm tham quan, chương trình cung cấp các lựa chọn linh hoạt này cho phép bạn khám phá các điểm đến mới mà không phải bận tâm tìm phương tiện di chuyển.)
→ Chọn đáp án D
Question 33.
A. meeting B. meeting C. to meet D. meet
Dạng động từ:
want to do something: muốn làm gì
TẠM DỊCH: Perfect for solo female travelers wanting to meet locals and like-minded explorers, the Global Greeter Network provides access to exclusive travel groups.
(Global Greeter Network là mạng lưới hoàn hảo cho những du khách nữ đi một mình muốn gặp gỡ người dân địa phương và những nhà thám hiểm có cùng chí hướng, cung cấp quyền truy cập vào các nhóm du lịch độc quyền.)
→ Chọn đáp án C
Question 34.
A. culture authentic local B. authentic culture local
C. authentic local culture D. local authentic culture
Kiến thức từ vựng:
- authentic /ɔːˈθen.tɪk/ (adj): thật
- local /ˈləʊ.kəl/ (adj): thuộc địa phương
- culture /ˈkʌl.tʃər/ (n): văn hóa
Dùng tính từ “authentic” đứng trước để bổ nghĩa cho cụm danh từ “local culture”.
TẠM DỊCH: This service is designed for those eager to experience authentic local culture in a safe, comfortable way. (Dịch vụ này được thiết kế dành cho những người mong muốn trải nghiệm văn hóa địa phương đích thực một cách an toàn và thoải mái.)
→ Chọn đáp án C