SOUND FROM THE PAST
Much of the music we listen to today is a mixture of styles from various countries and time periods. A lot of music has roots in older traditional songs heard in many different countries around the world. Traditional, or folk, music is collected over decades, if not centuries. Younger generations learn these songs from their elders through practice and repetition.
Since music can tell us a lot about different cultures through its lyrics, melodies, and the instruments used, researchers and music fans see it as an essential part of history. They fear that traditional and older types of music are slowly disappearing, partly because they are less likely to be written down or recorded, or because the format in which they arve recorded is no longer in use. Also, younger generations may not find such music very appealing, so once older generations pass away, the music may die out with them. Whole genres of music may go extinct.
There is a growing effort to preserve music in its many forms. Some researchers create field recordings- recordings made outside of a recording studio - to capture live performances. For example, in the early 1900s, social scientist Frances Densmore made recordings of Native American songs that had been sung for many generations but were in danger of falling by the wayside. Researchers also transcribe old music by listening to old recordings - sometimes the only one of its kind left. They try to write out the music so that it can be studied and played by modern musicians.
(I) Collecting music is another form of music preservation. (II) Some collectors are extremely passionate about their music and will spend a lot of time and money looking for things that have not been produced or sold for many years. (III) Their efforts help to document the music of different cultures, genres, time periods, and places. (IV) There are also associations and societies to preserve and celebrate very specific kinds of music.
Now, modern technology makes it much easier to preserve music. Smartphones can be used to record music, while the Internet lets us share these recordings and find people with similar interests. Soon, losing a piece of music may be a thing of the past.
(Adapted from Active Skill for Reading 2 by Neil J Anderson)
Question 12. The word "They" in paragraph 2 refers to_______.
A. different cultures B. researchers and music fans
C. lyrics, melodies D. the instruments
Giải thích:
DỊCH BÀI:
SOUND FROM THE PAST
Much of the music we listen to today is a mixture of styles from various countries and time periods. A lot of music has roots in older traditional songs heard in many different countries around the world. Traditional, or folk, music is collected over decades, if not centuries. Younger generations learn these songs from their elders through practice and repetition.
|
ÂM THANH TỪ QUÁ KHỨ
Phần lớn âm nhạc chúng ta nghe ngày nay là sự kết hợp giữa các phong cách từ nhiều quốc gia và thời kỳ khác nhau. Nhiều thể loại âm nhạc bắt nguồn từ những bài hát truyền thống cổ xưa, được nghe ở nhiều quốc gia trên thế giới. Nhạc truyền thống, hay còn gọi là nhạc dân ca, được tích lũy qua nhiều thập kỷ, thậm chí hàng thế kỷ. Các thế hệ trẻ học những bài hát này từ thế hệ trước thông qua thực hành và lặp đi lặp lại.
|
Since music can tell us a lot about different cultures through its lyrics, melodies, and the instruments used, researchers and music fans see it as an essential part of history. They fear that traditional and older types of music are slowly disappearing, partly because they are less likely to be written down or recorded, or because the format in which they are recorded is no longer in use. Also, younger generations may not find such music very appealing, so once older generations pass away, the music may die out with them. Whole genres of music may go extinct.
|
Vì âm nhạc có thể tiết lộ nhiều điều về các nền văn hóa khác nhau qua lời bài hát, giai điệu và các loại nhạc cụ được sử dụng, các nhà nghiên cứu và người yêu nhạc coi nó là một phần quan trọng của lịch sử. Họ lo ngại rằng các thể loại nhạc truyền thống và cổ xưa đang dần biến mất, một phần vì chúng ít được ghi chép hoặc thu âm lại, hoặc vì định dạng lưu trữ nhạc không còn được sử dụng. Thêm vào đó, thế hệ trẻ có thể không cảm thấy loại nhạc này hấp dẫn, nên khi các thế hệ lớn tuổi qua đời, âm nhạc cũng có nguy cơ biến mất theo họ. Toàn bộ các thể loại nhạc có thể rơi vào lãng quên.
|
There is a growing effort to preserve music in its many forms. Some researchers create field recordings- recordings made outside of a recording studio - to capture live performances. For example, in the early 1900s, social scientist Frances Densmore made recordings of Native American songs that had been sung for many generations but were in danger of falling by the wayside. Researchers also transcribe old music by listening to old recordings - sometimes the only one of its kind left. They try to write out the music so that it can be studied and played by modern musicians.
|
Hiện nay, ngày càng có nhiều nỗ lực để bảo tồn âm nhạc dưới nhiều hình thức khác nhau. Một số nhà nghiên cứu tạo ra các bản ghi âm thực địa – những bản thu âm được thực hiện bên ngoài phòng thu – để ghi lại các buổi biểu diễn trực tiếp. Ví dụ, vào đầu những năm 1900, nhà khoa học xã hội Frances Densmore đã thu âm các bài hát của người Mỹ bản địa, những bài hát đã được truyền qua nhiều thế hệ nhưng đang có nguy cơ bị lãng quên. Các nhà nghiên cứu cũng ghi chép lại nhạc cũ bằng cách nghe các bản ghi âm cũ – đôi khi là bản duy nhất còn tồn tại – và viết lại nhạc để các nhạc sĩ hiện đại có thể nghiên cứu và chơi lại.
|
Collecting music is another form of music preservation. Some collectors are extremely passionate about their music and will spend a lot of time and money looking for things that have not been produced or sold for many years. For example, some folk musicians from the island of Madagascar punk rock fans still collect cassette tapes from the 70s, while many jazz fans prefer to listen to old vinyl records. Their efforts help to document the music of different cultures, genres, time periods, and places. There are also associations and societies to preserve and celebrate very specific kinds of music.
|
Sưu tầm nhạc cũng là một hình thức bảo tồn âm nhạc khác. Một số nhà sưu tập vô cùng đam mê âm nhạc và sẵn sàng dành rất nhiều thời gian và tiền bạc để tìm kiếm những bản nhạc không còn được sản xuất hay bán trong nhiều năm. Ví dụ, một số nhạc sĩ dân gian từ đảo Madagascar vẫn sưu tập băng cassette từ thập niên 70, trong khi nhiều người yêu nhạc jazz lại thích nghe đĩa nhựa cổ. Những nỗ lực này giúp ghi lại âm nhạc của các nền văn hóa, thể loại, thời kỳ và địa điểm khác nhau. Ngoài ra, còn có các tổ chức và hội nhóm chuyên bảo tồn và tôn vinh những thể loại nhạc rất đặc thù.
|
Now, modern technology makes it much easier to preserve music. Smartphones can be used to record music, while the Internet lets us share these recordings and find people with similar interests. Soon, losing a piece of music may be a thing of the past.
|
Ngày nay, công nghệ hiện đại giúp việc bảo tồn âm nhạc trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Điện thoại thông minh có thể được sử dụng để thu âm nhạc, trong khi Internet cho phép chúng ta chia sẻ những bản ghi này và kết nối với những người có sở thích tương tự. Trong tương lai, việc mất đi một bản nhạc có thể chỉ còn là chuyện của quá khứ.
|
Từ They trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. các nền văn hóa khác nhau
B. các nhà nghiên cứu và người hâm mộ âm nhạc
C. những lời bài hát, giai điệu
D. các nhạc cụ
Tạm dịch:
Since music can tell us a lot about different cultures through its lyrics, melodies, and the instruments used, researchers and music fans see it as an essential part of history. They fear that traditional and older types of music are slowly disappearing, partly because they are less likely to be written down or recorded, or because the format in which they are recorded is no longer in use. (Vì âm nhạc có thể tiết lộ nhiều điều về các nền văn hóa khác nhau qua lời bài hát, giai điệu và các loại nhạc cụ được sử dụng, các nhà nghiên cứu và người yêu nhạc coi nó là một phần quan trọng của lịch sử. Tuy nhiên, họ lo ngại rằng các thể loại nhạc truyền thống và cổ xưa đang dần biến mất, một phần vì chúng ít được ghi chép hoặc thu âm lại, hoặc vì định dạng lưu trữ nhạc không còn được sử dụng.)
→ Chọn đáp án B
Question 13. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Since the younger generations are not attracted to older music, it may one day stop being performed.
B. Young people do not care much for traditional music, even though it is popular with older generations.
C. When older generations are gone, their music may disappear due to a lack of interest among younger listeners.
D. If older generations are no longer around, the interest in certain music types may lessen over time.
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 2?
A. Vì thế hệ trẻ không bị thu hút bởi âm nhạc cũ, có thể một ngày nào đó nó sẽ không còn được biểu diễn.
B. Giới trẻ không mấy quan tâm đến âm nhạc truyền thống, mặc dù nó phổ biến với các thế hệ lớn tuổi.
C. Khi các thế hệ lớn tuổi không còn, âm nhạc của họ có thể biến mất do thiếu sự quan tâm từ thính giả trẻ.
D. Nếu các thế hệ lớn tuổi không còn, sự quan tâm đến một số loại âm nhạc có thể giảm dần theo thời gian.
Tạm dịch:
Also, younger generations may not find such music very appealing, so once older generations pass away, the music may die out with them. (Thêm vào đó, thế hệ trẻ có thể không cảm thấy loại nhạc này hấp dẫn, nên khi các thế hệ lớn tuổi qua đời, âm nhạc cũng có nguy cơ biến mất theo họ.)
→ Chọn đáp án C
Question 14.
The phrase "falling by the wayside" in paragraph 3 could be best replaced by________.
A. becoming eminent B. being forgotten C. gaining popularity D. remaining preserved
Cụm falling by the wayside trong đoạn 3 có thể được thay thế bằng cụm ________.
A. trở nên nổi tiếng
B. bị lãng quên
C. trở nên phổ biến
D. được gìn giữ
falling by the wayside: bị lãng quên = being forgotten
Tạm dịch:
For example, in the early 1900s, social scientist Frances Densmore made recordings of Native American songs that had been sung for many generations but were in danger of falling by the wayside. (Ví dụ, vào đầu thế kỷ 20, nhà khoa học xã hội Frances Densmore đã thu âm các bài hát của người Mỹ bản địa, những bài hát đã được truyền qua nhiều thế hệ nhưng có nguy cơ bị lãng quên.)
→ Chọn đáp án B
Question 15. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Field recordings have been made of Native American songs to preserve them for future generations.
B. Many musicians today are trying to revive old music by studying recordings from past generations.
C. Researchers focus on recording Native American songs to prevent them from being forgotten.
D. Researchers are making efforts to preserve music by recording live performances and transcribing old music for modern musicians.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Các bản ghi âm thực địa các bài hát của người Mỹ bản địa đã được thực hiện để lưu giữ chúng cho các thế hệ tương lai.
B. Nhiều nhạc sĩ ngày nay đang cố gắng khôi phục âm nhạc cổ bằng cách nghiên cứu các bản ghi âm từ các thế hệ trước.
C. Các nhà nghiên cứu tập trung vào việc ghi lại các bài hát của người Mỹ bản địa để ngăn chúng bị lãng quên.
D. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực bảo tồn âm nhạc bằng cách ghi âm các buổi biểu diễn trực tiếp và sao chép lại các bài nhạc cũ cho các nhạc sĩ hiện đại.
Tóm tắt:
Đoạn 3 nói về những nỗ lực bảo tồn âm nhạc bằng nhiều cách khác nhau, bao gồm ghi âm thực địa, thu âm lại các bài nhạc xưa, hoặc ghi chép lại nhạc cho các nhạc sĩ hiện đại nghiên cứu.
→ Chọn đáp án D
Question 16. Where in paragraph 4 does the following sentence best fit?
For example, some folk musicians from the island of Madagascar punk rock fans still collect cassette tapes from the 70s, while many jazz fans prefer to listen to old vinyl records.
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 4?
“Ví dụ, một số nhạc sĩ dân gian từ đảo Madagascar vẫn là người hâm mộ punk rock và sưu tầm băng cassette từ những năm 70, trong khi nhiều người hâm mộ nhạc jazz lại thích nghe các đĩa vinyl cũ.”
A. (I)
B. (II)
C. (III)
D. (IV)
Câu trên phù hợp nhất ở vị trí (III) vì đưa ra ví dụ để làm cung cấp luận cứ cho ý “looking for things that have not been produced or sold for many years” ở câu liền trước vị trí (III).
Thông tin:
Some collectors are extremely passionate about their music and will spend a lot of time and money looking for things that have not been produced or sold for many years. For example, some folk musicians from the island of Madagascar punk rock fans still collect cassette tapes from the 70s, while many jazz fans prefer to listen to old vinyl records. (Sưu tầm nhạc cũng là một hình thức bảo tồn âm nhạc khác. Một số nhà sưu tập vô cùng đam mê âm nhạc và sẵn sàng dành rất nhiều thời gian và tiền bạc để tìm kiếm những bản nhạc không còn được sản xuất hay bán trong nhiều năm. Ví dụ, một số nhạc sĩ dân gian từ đảo Madagascar vẫn là người hâm mộ punk rock và sưu tầm băng cassette từ những năm 70, trong khi nhiều người hâm mộ nhạc jazz lại thích nghe các đĩa vinyl cũ.)
→ Chọn đáp án C
Question 17. The word "similar" in paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to_______
A. lenient B. separate C. repulsive D. monotonous
Từ similar trong đoạn 5 TRÁI NGHĨA với từ ________.
A. lenient /ˈliː.ni.ənt/ (adj): khoan dung, nhân từ
B. separate /ˈsep.ər.ət/ (adj): tách biệt, riêng rẽ
C. repulsive /rɪˈpʌl.sɪv/ (adj): ghê tởm, gớm ghiếc
D. monotonous /məˈnɒt.ən.əs/ (adj): đơn điệu, buồn tẻ
similar /ˈsɪm.ɪ.lər/ (adj): tương đồng >< separate
Tạm dịch:
Smartphones can be used to record music, while the Internet lets us share these recordings and find people with similar interests. (Điện thoại thông minh có thể được sử dụng để thu âm nhạc, trong khi Internet cho phép chúng ta chia sẻ những bản ghi này và kết nối với những người có sở thích tương tự.)
→ Chọn đáp án B
Question 18. Which of the following is NOT mentioned in the passage as a way researchers are trying to preserve music?
A. Creating field recordings of live performances
B. Transcribing old music by listening to old recordings
C. Collecting rare and hard-to-find music
D. Bring music into the teaching program
Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một cách mà các nhà nghiên cứu cố gắng để bảo tồn âm nhạc?
A. Ghi âm thực địa các buổi biểu diễn trực tiếp
B. Chép lại nhạc cũ bằng cách nghe các bản ghi âm cũ
C. Sưu tầm các loại nhạc hiếm và khó tìm
D. Đưa âm nhạc vào chương trình giảng dạy
Thông tin:
+ Some researchers create field recordings - recordings made outside of a recording studio - to capture live performances. (Một số nhà nghiên cứu tạo ra các bản ghi hiện trường – những bản thu âm được thực hiện bên ngoài phòng thu – để ghi lại các buổi biểu diễn trực tiếp.)
→ A sai
+ Researchers also transcribe old music by listening to old recordings - sometimes the only one of its kind left. They try to write out the music so that it can be studied and played by modern musicians. (Các nhà nghiên cứu cũng ghi chép lại nhạc cũ bằng cách nghe các bản ghi âm cũ – đôi khi là bản duy nhất còn tồn tại – và viết lại nhạc để các nhạc sĩ hiện đại có thể nghiên cứu và chơi lại.)
→ B sai
+ Collecting music is another form of music preservation. Some collectors are extremely passionate about their music and will spend a lot of time and money looking for things that have not been produced or sold for many years. (Sưu tầm nhạc cũng là một hình thức bảo tồn âm nhạc khác. Một số nhà sưu tập vô cùng đam mê âm nhạc và sẵn sàng dành rất nhiều thời gian và tiền bạc để tìm kiếm những bản nhạc không còn được sản xuất hay bán trong nhiều năm.)
→ C sai
→ Chọn đáp án D
Question 19. Which of the following statements is NOT TRUE according to the passage?
A. Some researchers focus on recording live music performances in order to preserve them.
B. The preservation of music primarily relies on written transcription rather than live recordings
C. There is a concern that older forms of music might disappear because they are not commonly recorded or written down.
D. There are organizations specifically focused on maintaining certain types of traditional music.
Câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Một số nhà nghiên cứu tập trung vào việc ghi lại các buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp để bảo tồn chúng.
B. Việc bảo tồn âm nhạc chủ yếu dựa vào việc ghi chép lại hơn là các bản thu âm trực tiếp.
C. Có mối lo ngại rằng các loại hình âm nhạc cổ xưa có thể biến mất vì chúng không thường được ghi âm hoặc ghi chép lại.
D. Có những tổ chức chuyên tập trung vào việc duy trì một số loại hình âm nhạc truyền thống.
Thông tin:
+ Some researchers create field recordings- recordings made outside of a recording studio - to capture live performances. (Một số nhà nghiên cứu tạo ra các bản ghi hiện trường – những bản thu âm được thực hiện bên ngoài phòng thu – để ghi lại các buổi biểu diễn trực tiếp.)
→ A đúng
+ They fear that traditional and older types of music are slowly disappearing, partly because they are less likely to be written down or recorded, or because the format in which they are recorded is no longer in use. (Tuy nhiên, họ lo ngại rằng các thể loại nhạc truyền thống và cổ xưa đang dần biến mất, một phần vì chúng ít được ghi chép hoặc thu âm lại, hoặc vì định dạng lưu trữ nhạc không còn được sử dụng.)
→ C đúng
+ Their efforts help to document the music of different cultures, genres, time periods, and places. There are also associations and societies to preserve and celebrate very specific kinds of music. (Những nỗ lực này giúp ghi lại âm nhạc của các nền văn hóa, thể loại, thời kỳ và địa điểm khác nhau. Ngoài ra, còn có các tổ chức và hội nhóm chuyên bảo tồn và tôn vinh những thể loại nhạc rất đặc thù.)
→ D đúng
+ B: không đề cập đến sự so sánh này → B sai
→ Chọn đáp án B
Question 20. Which of the following can be inferred from the passage?
A. The loss of traditional music is inevitable because younger generations are not interested in it.
B. Traditional music is easier to preserve than modern music due to its historical significance.
C. Technology may completely replace traditional music preservation methods in the future.
D. Music preservation efforts have grown because people increasingly value traditional music as a historical resource.
Điều nào sau đây được suy ra từ đoạn văn?
A. Sự mất mát của âm nhạc truyền thống là điều không thể tránh khỏi vì các thế hệ trẻ không quan tâm đến nó.
B. Âm nhạc truyền thống dễ được bảo tồn hơn âm nhạc hiện đại nhờ ý nghĩa lịch sử của nó.
C. Công nghệ có thể hoàn toàn thay thế các phương pháp bảo tồn âm nhạc truyền thống trong tương lai.
D. Các nỗ lực bảo tồn âm nhạc đã tăng lên vì ngày càng nhiều người coi âm nhạc truyền thống là một nguồn tài nguyên lịch sử quý giá.
Thông tin:
+ Also, younger generations may not find such music very appealing, so once older generations pass away, the music may die out with them. (Thêm vào đó, thế hệ trẻ có thể không cảm thấy loại nhạc này hấp dẫn, nên khi các thế hệ lớn tuổi qua đời, âm nhạc cũng có nguy cơ biến mất theo họ.)
→ A sai vì việc âm nhạc truyền thống biến mất hoàn toàn là “may” (có thể), không phải “inevitable”
+ They fear that traditional and older types of music are slowly disappearing, partly because they are less likely to be written down or recorded, or because the format in which they are recorded is no longer in use. (Tuy nhiên, họ lo ngại rằng các thể loại nhạc truyền thống và cổ xưa đang dần biến mất, một phần vì chúng ít được ghi chép hoặc thu âm lại, hoặc vì định dạng lưu trữ nhạc không còn được sử dụng.)
→ B sai vì không có thông tin về sự so sánh này
+ Now, modern technology makes it much easier to preserve music. (Ngày nay, công nghệ hiện đại giúp việc bảo tồn âm nhạc trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.)
→ C sai vì công nghệ chỉ giúp việc gìn giữ dễ dàng hơn, không phải thay thế hoàn toàn
+ There is a growing effort to preserve music in its many forms. (Hiện nay, ngày càng có nhiều nỗ lực để bảo tồn âm nhạc dưới nhiều hình thức khác nhau.)
→ D đúng
→ Chọn đáp án D
Question 21. Which of the following best summarizes the passage?
A. Music from different cultures is disappearing due to the lack of recordings, but some researchers are preserving it through field recordings and collections.
B. Music is an important part of history, and efforts are being made to preserve traditional and older forms of music through various methods.
C. The preservation of traditional music relies solely on the efforts of passionate collectors who search for old recordings and write down music for future generations.
D. Researchers and music enthusiasts believe that the best way to preserve music is by promoting new music formats and encouraging younger generations to listen to them.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Âm nhạc từ các nền văn hóa khác nhau đang dần biến mất do thiếu các bản ghi âm, nhưng một số nhà nghiên cứu đang bảo tồn nó thông qua các bản ghi âm hiện trường và các bộ sưu tập. → Sai vì không chỉ mỗi các nhà nghiên cứu đang bảo tồn âm nhạc truyền thống, mà còn có sự tham gia của các nhóm/cá nhân khác
B. Âm nhạc là một phần quan trọng của lịch sử, và các nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn các hình thức âm nhạc truyền thống và cổ điển thông qua nhiều phương pháp khác nhau.
C. Việc bảo tồn âm nhạc truyền thống chỉ dựa vào nỗ lực của những nhà sưu tập đam mê, những người tìm kiếm các bản ghi âm cũ và ghi chép lại âm nhạc cho các thế hệ tương lai. → Sai vì còn nhiều nỗ lực bảo tồn khác đến từ các nhà nghiên cứu, và các nhóm khác.
D. Các nhà nghiên cứu và người đam mê âm nhạc tin rằng cách tốt nhất để bảo tồn âm nhạc là quảng bá các định dạng nhạc mới và khuyến khích thế hệ trẻ nghe chúng. → Sai vì không được đề cập trong đoạn văn
Tóm tắt:
- Đoạn 1: Nhiều loại nhạc hiện nay là sự pha trộn của các phong cách từ nhiều quốc gia và thời kỳ khác nhau, với nhiều gốc rễ từ các bài hát truyền thống cũ.
- Đoạn 2: Âm nhạc có thể cho chúng ta biết nhiều về các nền văn hóa khác nhau, nhưng các loại nhạc truyền thống đang dần biến mất vì không được ghi chép hoặc thu âm lại, và thế hệ trẻ có thể không thấy chúng hấp dẫn.
- Đoạn 3: Có nỗ lực ngày càng tăng để bảo tồn âm nhạc, bao gồm việc tạo ra các bản ghi âm hiện trường và chép lại nhạc cũ từ các bản ghi âm cũ.
- Đoạn 4: Sưu tầm nhạc là một hình thức bảo tồn khác, với những người sưu tầm đam mê tìm kiếm các bản ghi âm cũ để giúp tài liệu hóa âm nhạc của các nền văn hóa, thể loại và thời kỳ khác nhau.
- Đoạn 5: Công nghệ hiện đại giúp việc bảo tồn âm nhạc trở nên dễ dàng hơn, với điện thoại thông minh và Internet giúp ghi âm và chia sẻ âm nhạc, làm giảm nguy cơ mất mát âm nhạc trong tương lai.
=> Âm nhạc là một phần quan trọng của lịch sử, và các nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn các hình thức âm nhạc truyền thống và cổ điển thông qua nhiều phương pháp khác nhau.
→ Chọn đáp án B