Stay Safe: Preventing the Flu Epidemic
What is the flu epidemic?
The flu epidemic is a contagious viral (35) ________ that affects the respiratory system. Every year, millions of people worldwide are impacted, leading to severe health issues and hospitalizations.
Why it matters
When flu season arrives, it’s essential to take precautions. If not managed effectively, the flu can (36) __________ into a widespread epidemic, putting vulnerable populations at risk. The (37) __________ of flu cases can surge dramatically during peak season, leading to increased hospital visits and strain on healthcare systems. It’s vital to stay informed and take preventative measures.
How to prevent the flu
- Get vaccinated: The flu vaccine is the most effective way to protect yourself and (38) __________. It’s recommended to get vaccinated annually.
- Stay home when sick: If you experience flu (39) __________, stay home to prevent spreading the virus to those around you.
- Follow guidelines: (40) __________ your health status, everyone should follow health guidelines to minimize the risk of flu transmission.
Question 35.
A. sickness B. infection C. ailment D. injury
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Stay Safe: Preventing the Flu Epidemic
|
Giữ an toàn: Phòng ngừa dịch cúm
|
What is the flu epidemic?
The flu epidemic is a contagious viral infection that affects the respiratory system. Every year, millions of people worldwide are impacted, leading to severe health issues and hospitalizations.
|
Dịch cúm là gì?
Dịch cúm là một bệnh truyền nhiễm do vi-rút gây ra, ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Hàng năm, hàng triệu người trên toàn thế giới bị ảnh hưởng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và phải nhập viện.
|
Why it matters
When flu season arrives, it’s essential to take precautions. If not managed effectively, the flu can break out into a widespread epidemic, putting vulnerable populations at risk. The number of flu cases can surge dramatically during peak season, leading to increased hospital visits and strain on healthcare systems. It’s vital to stay informed and take preventative measures.
|
Tại sao điều này lại quan trọng
Khi mùa cúm đến, điều cần thiết là phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Nếu không được kiểm soát hiệu quả, bệnh cúm có thể bùng phát thành dịch bệnh trên diện rộng, gây nguy hiểm cho những nhóm dân số dễ bị tổn thương. Số ca mắc cúm có thể tăng đột biến trong mùa cao điểm, dẫn đến tăng lượt khám đến bệnh viện và gây áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe. Điều quan trọng là phải cập nhật thông tin và thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
|
How to prevent the flu
• Get vaccinated: The flu vaccine is the most effective way to protect yourself and others. It’s recommended to get vaccinated annually.
|
Cách phòng ngừa bệnh cúm
• Tiêm vắc-xin: Vắc-xin cúm là cách hiệu quả nhất để bảo vệ bản thân và những người khác. Nên tiêm vắc-xin hàng năm.
|
• Stay home when sick: If you experience flu symptoms, stay home to prevent spreading the virus to those around you.
|
• Ở nhà khi bị ốm: Nếu bạn có các triệu chứng cúm, hãy ở nhà để tránh lây lan vi-rút cho những người xung quanh.
|
• Follow guidelines: Regardless of your health status, everyone should follow health guidelines to minimize the risk of flu transmission.
|
• Thực hiện theo các hướng dẫn: Bất kể trình trạng sức khỏe, mọi người đều nên tuân thủ các hướng dẫn về sức khỏe để giảm thiểu nguy cơ lây truyền bệnh cúm.
|
Kiến thức về từ vựng:
A. sickness /ˈsɪk.nəs/ (n): sự ốm, bệnh
B. infection /ˈsɪk.nəs/ (n): sự nhiễm, bệnh lây nhiễm
C. ailment /ˈeɪl.mənt/ (n): sự đau đớn, sự lo lắng
D. injury /ˈɪn.dʒər.i/ (n): chỗ bị thương, điều tổn hại
Tạm dịch: The flu epidemic is a contagious viral infection that affects the respiratory system. (Dịch cúm là một bệnh truyền nhiễm do vi-rút gây ra, ảnh hưởng đến hệ hô hấp.)
→ Chọn đáp án B
Question 36.
A. take over B. bring up C. break out D. call off
Kiến thức về cụm động từ:
A. take over (from somebody) something: kiểm soát, tiếp quản (từ ai) cái gì
B. bring up somebody/ something: nuôi nấng ai, đề cập cái gì
C. break out: nổ ra, bùng phát
D. call off somebody/ something: ra lệnh cho ai ngừng tìm kiếm, hủy bỏ cái gì
Tạm dịch: If not managed effectively, the flu can break out into a widespread epidemic, putting vulnerable populations at risk. (Nếu không được kiểm soát hiệu quả, bệnh cúm có thể bùng phát thành dịch bệnh trên diện rộng, gây nguy hiểm cho những nhóm dân số dễ bị tổn thương.)
→ Chọn đáp án C
Question 37.
A. amount B. number C. level D. quality
Kiến thức về cụm từ chỉ số lượng:
A. an amount of + N (không đếm được): một lượng
B. the number of + N (số nhiều): số lượng
C. a level of + N (không đếm được): lượng, mức độ
D. the quality of + N: chất lượng của cái gì
Dựa vào cấu trúc và nghĩa, ta chọn ‘number’.
Tạm dịch: The number of flu cases can surge dramatically during peak season, leading to increased hospital visits and strain on healthcare systems. (Số ca mắc cúm có thể tăng đột biến trong mùa cao điểm, dẫn đến tăng lượt khám đến bệnh viện và gây áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
→ Chọn đáp án B
Question 38.
A. others B. the other C. another D. other
A. others: những người khác, những cái khác
B. the other + N (đếm được): (những) người còn lại, (những) cái còn lại
C. another + N (số ít): người khác, cái khác
D. other + N (số nhiều/ không đếm được): những người khác, những cái khác
Tạm dịch: The flu vaccine is the most effective way to protect yourself and others. (Vắc-xin cúm là cách hiệu quả nhất để bảo vệ bản thân và những người khác.)
→ Chọn đáp án A
Question 39.
A. features B. signals C. symptoms D. patterns
Kiến thức về từ vựng:
A. feature /ˈfiː.tʃər/ (n): đặc điểm, đặc trưng
B. signal /ˈsɪɡ.nəl/ (n): tín hiệu, dấu hiệu
C. symptom /ˈsɪmp.təm/ (n): triệu chứng, dấu hiệu bệnh
D. pattern /ˈpæt.ən/ (n): gương mẫu, mẫu hình
Tạm dịch: If you experience flu symptoms, stay home to prevent spreading the virus to those around you. (Nếu bạn có các triệu chứng cúm, hãy ở nhà để tránh lây lan vi-rút cho những người xung quanh.)
→ Chọn đáp án C
Question 40.
A. Rather than B. On behalf of C. Regardless of D. In view of
Kiến thức về cụm giới từ/ liên từ:
A. rather than: thay vì
B. on behalf of: đại diện cho, thay cho
C. regardless of: bất chấp
D. in view of: bởi vì
Tạm dịch: Regardless of your health status, everyone should follow health guidelines to minimize the risk of flu transmission. (Bất kể trình trạng sức khỏe, mọi người đều nên tuân thủ các hướng dẫn về sức khỏe để giảm thiểu nguy cơ lây truyền bệnh cúm.)
→ Chọn đáp án C