Studying abroad has become an increasingly popular choice for students worldwide. With globalization shaping the modern world, many young people view studying in another country as a stepping stone to better career prospects and personal development. Universities in countries like the US, UK, Canada, and Australia are seeing rising numbers of international students every year. This trend reflects the growing ambition of students to gain exposure to diverse cultures and advanced education systems.
One of the greatest benefits of studying abroad is the access to high-quality education and world- class facilities. Students often have the opportunity to learn from leading experts in their fields and experience innovative teaching methods. Additionally, studying abroad fosters cultural awareness and personal growth, as students interact with people from different backgrounds. Living in a foreign country also helps in today's globalized job market.
Despite its many advantages, studying abroad is not without its challenges. One major drawback is the high cost of tuition and living expenses, which can create financial burdens for students and their families. Cultural differences and language barriers can also make it difficult for some students to adjust to their new environment. Homesickness and loneliness are common issues faced by international students, especially in the early stages of their journey.
To overcome these challenges, students can seek scholarships, part-time work opportunities or financial aid to ease the burden of expenses. Universities should also provide strong support systems, such as mentorship programs and counseling services, to help students adapt. If these obstacles are addressed effectively, studying abroad becomes an enriching experience that offers not only academic excellence but also invaluable life skills and cultural insight. It is truly a journey that can shape a brighter future.
Question 33. Which of the following is NOT mentioned as one of the popular destinations for studying abroad in the passage?
A. US B. Canada C. Australia D. UAE
Giải thích:
DỊCH BÀI:
Studying abroad has become an increasingly popular choice for students worldwide. With globalization shaping the modern world, many young people view studying in another country as a stepping stone to better career prospects and personal development. Universities in countries like the US, UK, Canada, and Australia are seeing rising numbers of international students every year. This trend reflects the growing ambition of students to gain exposure to diverse cultures and advanced education systems. One of the greatest benefits of studying abroad is the access to high-quality education and world- class facilities. Students often have the opportunity to learn from leading experts in their fields and experience innovative teaching methods. Additionally, studying abroad fosters cultural awareness and personal growth, as students interact with people from different backgrounds. Living in a foreign country also helps in today's globalized job market. Despite its many advantages, studying abroad is not without its challenges. One major drawback is the high cost of tuition and living expenses, which can create financial burdens for students and their families. Cultural differences and language barriers can also make it difficult for some students to adjust to their new environment. Homesickness and loneliness are common issues faced by international students, especially in the early stages of their journey. To overcome these challenges, students can seek scholarships, part-time work opportunities or financial aid to ease the burden of expenses. Universities should also provide strong support systems, such as mentorship programs and counseling services, to help students adapt. If these obstacles are addressed effectively, studying abroad becomes an enriching experience that offers not only academic excellence but also invaluable life skills and cultural insight. It is truly a journey that can shape a brighter future.
|
Du học đã trở thành một lựa chọn ngày càng phổ biến đối với sinh viên trên toàn thế giới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa định hình thế giới hiện đại, nhiều người trẻ coi việc học tập ở nước ngoài là một bước đệm để có được những triển vọng nghề nghiệp tốt hơn và phát triển bản thân. Các trường đại học ở các quốc gia như Mỹ, Anh, Canada và Úc ngày càng thu hút nhiều sinh viên quốc tế mỗi năm. Xu hướng này phản ánh tham vọng ngày càng lớn của sinh viên trong việc tiếp cận các nền văn hóa đa dạng và hệ thống giáo dục tiên tiến. Một trong những lợi ích lớn nhất của việc du học là khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao và các cơ sở vật chất đẳng cấp thế giới. Sinh viên thường có cơ hội học hỏi từ những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của họ và trải nghiệm các phương pháp giảng dạy đổi mới. Ngoài ra, du học còn giúp nâng cao nhận thức văn hóa và phát triển cá nhân, khi sinh viên tương tác với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau. Việc sống ở một quốc gia xa lạ cũng giúp ích rất nhiều trong thị trường việc làm toàn cầu hóa ngày nay. Tuy nhiên, bất chấp những lợi ích to lớn, du học không phải không có thách thức. Một nhược điểm lớn là chi phí học phí và sinh hoạt cao, điều này có thể tạo ra gánh nặng tài chính cho sinh viên và gia đình của họ. Những khác biệt văn hóa và rào cản ngôn ngữ cũng có thể khiến một số sinh viên gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới. Nỗi nhớ nhà và cô đơn là những vấn đề phổ biến mà sinh viên quốc tế phải đối mặt, đặc biệt trong giai đoạn đầu của hành trình. Để vượt qua những thách thức này, sinh viên có thể tìm kiếm học bổng, cơ hội làm thêm hoặc sự hỗ trợ tài chính để giảm bớt gánh nặng chi phí. Các trường đại học cũng nên cung cấp các hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ, như các chương trình cố vấn và dịch vụ tư vấn, để giúp sinh viên thích nghi tốt hơn. Nếu những trở ngại này được giải quyết hiệu quả, du học sẽ trở thành một trải nghiệm phong phú, không chỉ mang lại thành tựu học thuật mà còn cả những kỹ năng sống và cái nhìn sâu sắc về văn hóa vô giá. Đây thực sự là một hành trình có thể định hình một tương lai xán lạn hơn.
|
Nước nào sau đây KHÔNG được đề cập đến là một trong những địa điểm phổ biến để đi du học?
A. Mỹ
B. Canada
C. Úc
D. UAE
Thông tin:
Universities in countries like the US, UK, Canada, and Australia are seeing rising numbers of international students every year. (Các trường đại học ở các quốc gia như Mỹ, Anh, Canada và Úc ngày càng thu hút nhiều sinh viên quốc tế mỗi năm.)
→ Chọn đáp án D
Question 34. The word diverse in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________
A. various B. similar C. different D. divergent
Từ diverse trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ ________.
A. various /ˈver.i.əs/ (adj): đa dạng
B. similar /ˈsɪm.ɪ.lər/ (adj): tương tự
C. different /ˈdɪf.ər.ənt/ (adj): khác nhau
D. divergent /daɪˈvɜː.dʒənt/ (adj): khác biệt
diverse /daɪˈvɜːs/ (adj): đa dạng, khác nhau >< similar
Tạm dịch:
This trend reflects the growing ambition of students to gain exposure to diverse cultures and advanced education systems. (Xu hướng này phản ánh tham vọng ngày càng lớn của sinh viên trong việc tiếp cận các nền văn hóa đa dạng và hệ thống giáo dục tiên tiến.)
→ Chọn đáp án B
Question 35. The word their in paragraph 2 refers to________
A. students B. methods C. experts D. fields
Từ their trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. các sinh viên
B. các phương pháp
C. các chuyên gia
D. các lĩnh vực
Tạm dịch:
Students often have the opportunity to learn from leading experts in their fields and experience innovative teaching methods. (Sinh viên thường có cơ hội học hỏi từ những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của họ và trải nghiệm các phương pháp giảng dạy đổi mới.)
→ Chọn đáp án C
Question 36. The word invaluable in paragraph 4 could be best replaced by_______
A. priceless B. needless C. worthless D. valueless
Từ invaluable trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng từ ________.
A. priceless /ˈpraɪs.ləs/ (adj): vô giá, không thể định giá
B. needless /ˈniːd.ləs/ (adj): không cần thiết
C. worthless /ˈwɜːθ.ləs/ (adj): không có giá trị
D. valueless /ˈvæl.juː.ləs/ (adj): không có giá trị
invaluable (adj): vô giá, không thể định giá = priceless
Tạm dịch:
If these obstacles are addressed effectively, studying abroad becomes an enriching experience that offers not only academic excellence but also invaluable life skills and cultural insight. It is truly a journey that can shape a brighter future. (Nếu những trở ngại này được giải quyết hiệu quả, du học sẽ trở thành một trải nghiệm phong phú, không chỉ mang lại thành tựu học thuật mà còn cả những kỹ năng sống và cái nhìn sâu sắc về văn hóa vô giá. Đây thực sự là một hành trình có thể định hình một tương lai tươi sáng hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 37. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Reducing costs while studying abroad requires students to rely on scholarships, part-time work, and financial support from universities.
B. Students can reduce financial burdens by finding scholarships or relying entirely on their families for support while studying abroad.
C. Financial difficulties for students studying abroad can be solved by seeking loans instead of looking for scholarships or part-time jobs.
D. Scholarships, financial assistance, or work opportunities are recommended for students to reduce the financial difficulties of studying abroad.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất nội dung của câu văn được gạch chân trong đoạn 4?
A. Việc giảm chi phí khi du học yêu cầu sinh viên phải dựa vào học bổng, công việc bán thời gian và sự hỗ trợ tài chính từ các trường đại học.
B. Sinh viên có thể giảm bớt gánh nặng tài chính bằng cách tìm kiếm học bổng hoặc hoàn toàn dựa vào gia đình để hỗ trợ khi du học.
C. Những khó khăn tài chính của sinh viên du học có thể được giải quyết bằng cách tìm vay tiền thay vì tìm kiếm học bổng hoặc công việc bán thời gian.
D. Học bổng, hỗ trợ tài chính hoặc cơ hội làm việc được khuyến nghị để giúp sinh viên giảm bớt khó khăn tài chính khi du học.
Tạm dịch:
To overcome these challenges, students can seek scholarships, part-time work opportunities or financial aid to ease the burden of expenses. (Để vượt qua những thách thức này, sinh viên có thể tìm kiếm học bổng, cơ hội làm thêm hoặc sự hỗ trợ tài chính để giảm bớt gánh nặng chi phí.)
→ Chọn đáp án D
Question 38. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Globalization has reduced the trend of studying abroad for better career prospects.
B. Students interact less with peers abroad mainly due to fear of cultural differences.
C. Living in a foreign country equips students with essential skills for today's job-market.
D. Students studying abroad do not worry about financial burdens such as tuition and living expenses.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Toàn cầu hóa đã làm giảm xu hướng du học để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
B. Sinh viên ít giao tiếp với bạn bè ở nước ngoài chủ yếu do sợ sự khác biệt văn hóa.
C. Sống ở một quốc gia nước ngoài trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động ngày nay.
D. Sinh viên du học không lo lắng về gánh nặng tài chính như học phí và chi phí sinh hoạt.
Thông tin:
+ Studying abroad has become an increasingly popular choice for students worldwide. With globalization shaping the modern world, many young people view studying in another country as a stepping stone to better career prospects and personal development. (Du học đã trở thành một lựa chọn ngày càng phổ biến đối với sinh viên trên toàn thế giới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa định hình thế giới hiện đại, nhiều người trẻ coi việc học tập ở nước ngoài là một bước đệm để đạt được triển vọng nghề nghiệp tốt hơn và phát triển bản thân.)
→ A sai
+ Additionally, studying abroad fosters cultural awareness and personal growth, as students interact with people from different backgrounds. (Ngoài ra, du học còn giúp nâng cao nhận thức văn hóa và phát triển cá nhân, khi sinh viên tương tác với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.)
→ B sai
+ One major drawback is the high cost of tuition and living expenses, which can create financial burdens for students and their families. (Một nhược điểm lớn là chi phí học phí và sinh hoạt cao, điều này có thể tạo ra gánh nặng tài chính cho sinh viên và gia đình của họ.)
→ D sai
+ Living in a foreign country also helps in today's globalized job market. (Việc sống ở một quốc gia xa lạ cũng giúp ích rất nhiều trong thị trường việc làm toàn cầu hóa ngày nay.)
→ C đúng
→ Chọn đáp án C
Question 39. In which paragraph does the writer mention a concession relationship?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhượng bộ?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
Despite its many advantages, studying abroad is not without its challenges. (Tuy nhiên, bất chấp những lợi ích to lớn, du học không phải không có thách thức.)
→ Chọn đáp án C
Question 40. In which paragraph does the writer propose methods to overcome difficulties?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả đề xuất phương pháp để vượt qua những khó khăn?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
To overcome these challenges, students can seek scholarships, part-time work opportunities or financial aid to ease the burden of expenses. Universities should also provide strong support systems, such as mentorship programs and counseling services, to help students adapt. (Để vượt qua những thách thức này, sinh viên có thể tìm kiếm học bổng, cơ hội làm thêm hoặc sự hỗ trợ tài chính để giảm bớt gánh nặng chi phí. Các trường đại học cũng nên cung cấp các hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ, như các chương trình cố vấn và dịch vụ tư vấn, để giúp sinh viên thích nghi tốt hơn.)
→ Chọn đáp án D