Sustainable Living: Every Action Matters!
Adopting sustainable practices in our daily lives can have a significant impact on the environment. Here are (7)_______ insights to help you make a difference!
Statistics to Consider:
Each year, billions of plastic items are discarded, a large portion of our waste. This not only fills landfills but also (8)_____ aquatic ecosystems, harming marine wildlife.
Action Steps You Can Take:
Start by minimizing your consumption. For example, (9)_______ reusable cutlery and plates instead of disposable ones.
If you have items that are still functional but no longer needed, repurpose them through local swap events or community programs (10) _______ discarding them.
When shopping, (11)______ brands that use sustainable materials, helping reduce your carbon footprint.
Lastly, (12)______ waste properly by separating recyclables from general waste, aiding the recycling process.
(Adapted from Green Living Initiatives)
Question 7. A. another B. others C. each D. some
DỊCH BÀI:
Sustainable Living: Every Action Matters! Adopting sustainable practices in our daily lives can have a significant impact on the environment. Here are some insights to help you make a difference!
|
Sống Bền Vững: Mỗi Hành Động Đều Quan Trọng! Áp dụng các thực hành bền vững trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta có thể tạo ra tác động đáng kể đến môi trường. Dưới đây là một số thông tin chi tiết giúp bạn tạo ra sự khác biệt!
|
Statistics to Consider: Each year, billions of plastic items are discarded, a large portion of our waste. This not only fills landfills but also devastates aquatic ecosystems, harming marine wildlife.
|
Số liệu cần xem xét: Mỗi năm, hàng tỷ vật dụng bằng nhựa bị vứt bỏ, chiếm phần lớn trong lượng rác thải của chúng ta. Điều này không chỉ lấp đầy các bãi rác mà còn tàn phá các hệ sinh thái dưới nước, gây hại cho động vật hoang dã biển.
|
Action Steps You Can Take:
● Start by minimizing your consumption. For example, opt for reusable cutlery and plates instead of disposable ones.
● If you have items that are still functional but no longer needed, repurpose them through local swap events or community programs instead of discarding them.
● When shopping, seek brands that use sustainable materials, helping reduce your carbon footprint.
● Lastly, manage waste properly by separating recyclables from general waste, aiding the recycling process.
|
Các bước hành động bạn có thể thực hiện:
● Bắt đầu bằng cách giảm thiểu tiêu dùng của bạn. Ví dụ, chọn dụng cụ ăn uống và đĩa tái sử dụng thay vì những cái dùng một lần.
● Nếu bạn có những vật dụng vẫn còn sử dụng được nhưng không còn cần thiết, hãy tái sử dụng chúng thông qua các sự kiện trao đổi tại địa phương hoặc các chương trình cộng đồng thay vì vứt bỏ.
● Khi mua sắm, tìm kiếm các thương hiệu sử dụng vật liệu bền vững, giúp giảm dấu chân carbon của bạn.
● Cuối cùng, quản lý rác thải đúng cách bằng cách tách rác tái chế ra khỏi rác thải thông thường, hỗ trợ quá trình tái chế.
|
Cấu trúc:
+ another + N (đếm được số ít): một cái khác
+ others: những cái khác
+ each + N (đếm được số ít): mỗi
+ some + N (đếm được số nhiều/ không đếm được): một số
Tạm dịch:
Adopting sustainable practices in our daily lives can have a significant impact on the environment. Here are some insights to help you make a difference! (Áp dụng các thực hành bền vững trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta có thể tạo ra tác động đáng kể đến môi trường. Dưới đây là một số thông tin chi tiết giúp bạn tạo ra sự khác biệt!)
→ Chọn đáp án D
Question 8. A. devastates B. nourishes C. conserves D. enhances
A. devastates: tàn phá
B. nourishes: nuôi dưỡng
C. conserves: bảo tồn
D. enhances: nâng cao
Tạm dịch:
Each year, billions of plastic items are discarded, a large portion of our waste. This not only fills landfills but also devastates aquatic ecosystems, harming marine wildlife. (Mỗi năm, hàng tỷ vật dụng bằng nhựa bị vứt bỏ, chiếm phần lớn trong lượng rác thải của chúng ta. Điều này không chỉ lấp đầy các bãi rác mà còn tàn phá các hệ sinh thái dưới nước, gây hại cho động vật hoang dã biển.)
→ Chọn đáp án A
Question 9. A. turn up B. opt for C. rely on D. throw away
A. turn up: xuất hiện
B. opt for: lựa chọn
C. rely on: dựa vào
D. throw away: vứt bỏ
Tạm dịch:
Start by minimizing your consumption. For example, opt for reusable cutlery and plates instead of disposable ones. (Bắt đầu bằng cách giảm thiểu tiêu dùng của bạn. Ví dụ, chọn dụng cụ ăn uống và đĩa tái sử dụng thay vì những cái dùng một lần.)
→ Chọn đáp án B
Question 10. A. because of B. thanks to C. according to D. instead of
A. because of: bởi vì
B. thanks to: nhờ vào, nhờ có
C. according to: theo như
D. instead of: thay vì
Tạm dịch:
If you have items that are still functional but no longer needed, repurpose them through local swap events or community programs instead of discarding them. (Nếu bạn có những vật dụng vẫn còn sử dụng được nhưng không còn cần thiết, hãy tái sử dụng chúng thông qua các sự kiện trao đổi tại địa phương hoặc các chương trình cộng đồng thay vì vứt bỏ.)
→ Chọn đáp án D
Question 11. A. inquire B. seek C. verify D. demand
A. inquire (v): hỏi, thăm dò
B. seek (v): tìm kiếm
C. verify (v): xác minh, kiểm chứng
D. demand (v): yêu cầu, đòi hỏi
Tạm dịch:
When shopping, seek brands that use sustainable materials, helping reduce your carbon footprint. (Khi mua sắm, tìm kiếm các thương hiệu sử dụng vật liệu bền vững, giúp giảm dấu chân carbon của bạn.)
→ Chọn đáp án B
Question 12. A. manage B. accumulate C. distribute D. utilize
A. manage (v): quản lý
B. accumulate (v): tích lũy, gom góp
C. distribute (v): phân phối
D. utilize (v): tận dụng
Tạm dịch:
Lastly, manage waste properly by separating recyclables from general waste, aiding the recycling process. (Cuối cùng, quản lý rác thải đúng cách bằng cách tách rác tái chế ra khỏi rác thải thông thường, hỗ trợ quá trình tái chế.)
→ Chọn đáp án A