SUSTAINABLE LIVING: EVERY ACTION MATTERS!
Adopting sustainable practices in our daily lives can have a significant impact on the environment. Here are (1)_______ insights to help you make a difference!
Statistics to Consider: Each year, billions of plastic items are discarded, a large portion of our waste. This not only fills landfills but also (2)_______aquatic ecosystems, harming marine wildlife.
Action Steps You Can Take:
- Start by minimizing your consumption. For example, (3)_____ reusable cutlery and plates instead of disposable ones.
- When shopping, seek brands that use sustainable materials, helping reduce your carbon footprint.
- (4)_______ waste properly by separating recyclables from general-waste, aiding the recycling-process.
- Choose fresh (5)_______ from local farmers' markets to support sustainable agriculture and reduce packaging waste.
- Encourage (6)_________ to adopt eco-friendly practices by sharing your journey and tips for living more sustainably.
(Adapted from Green Living Initiatives)
Question 1.
A. any B. other C. each D. some
Giải thích
DỊCH BÀI
SUSTAINABLE LIVING: EVERY ACTION MATTERS!
|
Lối sống bền vững: Mỗi hành động đều quan trọng!
|
Adopting sustainable practices in our daily lives can have a significant impact on the environment. Here are some insights to help you make a difference!
|
Việc áp dụng các hành động mang tính bền vững trong cuộc sống hàng ngày có thể mang lại tác động lớn đến môi trường. Dưới đây là một vài cái nhìn sâu sắc giúp bạn tạo ra sự khác biệt!
|
Statistics to Consider: Each year, billions of plastic items are discarded, a large portion of our waste. This not only fills landfills but also devastates aquatic ecosystems, harming marine wildlife.
|
Các số liệu cần xem xét: Mỗi năm, hàng tỷ vật dụng làm bằng nhựa bị vứt bỏ, chiếm một phần lớn trong tổng lượng rác thải của chúng ta. Điều này không chỉ làm đầy các bãi rác mà còn tàn phá hệ sinh thái dưới nước, gây hại cho động vật hoang dã dưới biển.
|
Action Steps You Can Take:
- Start by minimizing your consumption. For example, opt for reusable cutlery and plates instead of disposable ones.
- When shopping, seek brands that use sustainable materials, helping reduce your carbon footprint.
- Manage waste properly by separating recyclables from general-waste, aiding the recycling-process.
- Choose fresh produce from local farmers' markets to support sustainable agriculture and reduce packaging waste.
- Encourage others to adopt eco-friendly practices by sharing your journey and tips for living more sustainably.
|
Các bước hành động bạn có thể thực hiện:
- Bắt đầu bằng cách giảm thiểu tiêu thụ. Ví dụ, chọn dao kéo và đĩa có thể tái sử dụng thay vì những loại dùng một lần.
- Khi mua sắm, tìm các thương hiệu sử dụng vật liệu bền vững, giúp giảm lượng khí thải carbon.
- Xử lý chất thải hợp lý bằng cách tách rác tái chế khỏi rác thải thông thường, hỗ trợ quá trình tái chế.
- Chọn các sản phẩm nông sản tươi từ các chợ nông sản địa phương để hỗ trợ nông nghiệp bền vững và giảm thiểu rác thải bao bì.
- Khuyến khích những người khác áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường bằng cách chia sẻ hành trình và các mẹo sống bền vững của bạn.
|
Kiến thức về lượng từ:
A. any + N (đếm được/ không đếm được): bất kì
B. other + N (đếm được số nhiều/không đếm được): những cái/người khác
C. each + N (đếm được số ít): mỗi
D. several + N (đếm được số nhiều): nhiều
Ta thấy ‘insights’ là danh từ đếm được số nhiều và dựa vào ngữ nghĩa ta chọn ‘some’.
Tạm dịch: Here are some insights to help you make a difference! (Dưới đây là một vài cái nhìn sâu sắc giúp bạn tạo ra sự khác biệt!)
→ Chọn đáp án D
Question 2.
A. devastates B. nourishes C. conserves D. enhances
Kiến thức về từ vựng:
A. devastate /ˈdɛvəsteɪt/ (v): tàn phá
B. nourish /ˈnʌrɪʃ/ (v): nuôi dưỡng, chăm sóc
C. conserve /kənˈsɜːv/ (v): bảo tồn
D. enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, cải thiện
- Cấu trúc: not only … but also …: không những … mà còn
Tạm dịch: This not only fills landfills but also devastates aquatic ecosystems, harming marine wildlife. (Điều này không chỉ làm đầy các bãi rác mà còn tàn phá hệ sinh thái dưới nước, gây hại cho động vật hoang dã dưới biển.)
→ Chọn đáp án A
Question 3.
A. turn up B. opt for C. rely on D. throw away
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. turn up: xuất hiện
B. opt for: chọn lựa
C. rely on: dựa vào
D. throw away: vứt bỏ
Tạm dịch: For example, opt for reusable cutlery and plates instead of disposable ones. (Ví dụ, chọn dao kéo và đĩa có thể tái sử dụng thay vì những loại dùng một lần.)
→ Chọn đáp án B
Question 4.
A. Manage B. Accumulate C. Distribute D. Utilize
Kiến thức về từ vựng:
A. Manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, xử lý
B. Accumulate /əˈkjuːmjʊleɪt/ (v): tích lũy
C. Distribute /dɪˈstrɪbjuːt/ (v): phấn phối
D. Utilize /ˈjuːtəlaɪz/ (v): sử dụng, tận dụng
Tạm dịch: Manage waste properly by separating recyclables from general-waste, aiding the recycling-process. (Xử lý chất thải hợp lý bằng cách tách rác tái chế khỏi rác thải thông thường, hỗ trợ quá trình tái chế.)
→ Chọn đáp án A
Question 5.
A. product B. item C. produce D. outcome
Kiến thức về từ vựng:
A. product /ˈprɒdʌkt/ (n): sản phẩm
B. item /ˈaɪtəm/ (n): đồ vật
C. produce /ˈprəʊdjuːs/ (n): nông sản
D. outcome /ˈaʊtkʌm/ (n): kết quả
Ta thấy phía trước là tính từ ‘fresh’ (tươi) nên đáp án phù hợp là ‘produce’.
Tạm dịch: Choose fresh produce from local farmers' markets to support sustainable agriculture and reduce packaging waste. (Chọn các sản phẩm nông sản tươi từ các chợ nông sản địa phương để hỗ trợ nông nghiệp bền vững và giảm thiểu rác thải bao bì.)
→ Chọn đáp án C
Question 6.
A. others B. another C. the other D. other
A. others: những người/ cái khác
B. another: một người khác/ cái khác
C. the other: một người/ cái còn lại
D. other + N (đếm được số nhiều/ không đếm được): những người/ cái khác
Tạm dịch: Encourage others to adopt eco-friendly practices by sharing your journey and tips for living more sustainably. (Khuyến khích những người khác áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường bằng cách chia sẻ hành trình và các mẹo sống bền vững của bạn.)
→ Chọn đáp án A