Question 15. Which of the following is the synonym of " reducing" as used in the first paragraph?
A. getting away with B. cutting in on
C. running out of D. cutting down on
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Sweden is widely recognized as a global leader in environmental sustainability and green living. The country's commitment to preserving its natural environment and reducing its carbon footprint has become an integral part of its national identity. Swedish citizens are not only conscientious about recycling and waste management but are also active in reducing energy consumption and promoting eco-friendly lifestyles. The Swedish government has implemented progressive policies and initiatives aimed at fostering a sustainable society, encouraging both individuals and corporations to adopt greener practices. The concept of ‘green living’ in Sweden is seen as a comprehensive approach that encompasses energy efficiency, renewable energy, waste reduction, and the promotion of environmentally friendly products and services.
|
Thụy Điển được công nhận rộng rãi là quốc gia dẫn đầu toàn cầu về tính bền vững môi trường và lối sống xanh. Cam kết của đất nước trong việc bảo tồn môi trường tự nhiên và giảm lượng khí thải carbon đã trở thành một phần không thể thiếu trong bản sắc dân tộc. Người dân Thụy Điển không chỉ có ý thức trong việc tái chế và quản lý rác thải mà còn tích cực trong việc giảm tiêu thụ năng lượng và thúc đẩy lối sống thân thiện với môi trường. Chính phủ Thụy Điển đã thực hiện các chính sách và sáng kiến tiến bộ nhằm thúc đẩy một xã hội bền vững, khuyến khích cả cá nhân và tập đoàn áp dụng các hoạt động xanh hơn. Khái niệm ‘sống xanh’ ở Thụy Điển được coi là một cách tiếp cận toàn diện bao gồm hiệu quả năng lượng, năng lượng tái tạo, giảm chất thải và quảng bá các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường.
|
A key element of Sweden's environmental strategy is its reliance on renewable energy. The country has significantly reduced its dependence on fossil fuels by investing in wind, solar, and hydroelectric power. Almost half of Sweden's energy consumption is derived from renewable sources, and the country aims to achieve carbon neutrality by 2045. In addition to renewables, nuclear energy provides a low-carbon alternative to fossil fuels, while energy efficiency measures such as advanced building standards and smart grids help lower overall energy demand.
|
Một yếu tố quan trọng trong chiến lược môi trường của Thụy Điển là sự phụ thuộc của đất nước vào năng lượng tái tạo. Đất nước này đã giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch bằng cách đầu tư vào năng lượng gió, mặt trời và thủy điện. Gần một nửa mức tiêu thụ năng lượng của Thụy Điển có nguồn gốc từ các nguồn tái tạo và quốc gia này đặt mục tiêu đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2045. Ngoài năng lượng tái tạo, năng lượng hạt nhân còn cung cấp một giải pháp thay thế carbon thấp cho nhiên liệu hóa thạch, trong khi các biện pháp tiết kiệm năng lượng như các tiêu chuẩn xây dựng tiên tiến và lưới điện thông minh giúp giảm nhu cầu năng lượng tổng thể.
|
Sweden also excels in waste management and recycling, with one of the highest recycling rates globally. Nearly 99% of the country's waste is recycled, and non-recyclable waste is incinerated to generate energy. This waste-to-energy strategy reduces landfill use and contributes to Sweden's renewable energy supply. The country has also implemented measures to tackle plastic waste, including banning single-use plastics and promoting reusable alternatives. These efforts support a circular economy, where resources are continuously reused, reducing environmental impact.
|
Thụy Điển cũng xuất sắc trong quản lý và tái chế chất thải, với tỷ lệ tái chế thuộc hàng cao nhất thế giới. Gần 99% rác thải của cả nước được tái chế và rác thải không thể tái chế được đốt để tạo ra năng lượng. Chiến lược biến chất thải thành năng lượng này làm giảm việc sử dụng bãi chôn lấp và góp phần vào nguồn cung cấp năng lượng tái tạo của Thụy Điển. Đất nước cũng đã thực hiện các biện pháp giải quyết rác thải nhựa, bao gồm cấm nhựa sử dụng một lần và thúc đẩy các lựa chọn thay thế có thể tái sử dụng. Những nỗ lực này hỗ trợ nền kinh tế tuần hoàn, trong đó tài nguyên được tái sử dụng liên tục, giảm tác động đến môi trường.
|
Sustainable transportation is another cornerstone of Sweden's green initiatives. The Swedish government has invested in public transportation, cycling infrastructure, and electric vehicles (EVs). Sweden is a leader in EV adoption, with widespread use among citizens, supported by government incentives. Additionally, cycling lanes and car-free zones in cities encourage eco-friendly travel. Sweden's focus on biofuels and sustainable aviation technologies further reduces the carbon emissions from transportation, aligning with its broader environmental goals.
|
Giao thông bền vững là một nền tảng khác trong các sáng kiến xanh của Thụy Điển. Chính phủ Thụy Điển đã đầu tư vào giao thông công cộng, cơ sở hạ tầng dành cho xe đạp và xe điện (EV). Thụy Điển là quốc gia đi đầu trong việc áp dụng xe điện, với sự sử dụng rộng rãi của người dân, được hỗ trợ bởi các ưu đãi của chính phủ. Ngoài ra, làn đường dành cho xe đạp và khu vực cấm ô tô ở các thành phố khuyến khích du lịch thân thiện với môi trường. Việc Thụy Điển tập trung vào nhiên liệu sinh học và công nghệ hàng không bền vững giúp giảm hơn nữa lượng khí thải carbon từ giao thông vận tải, phù hợp với các mục tiêu môi trường rộng lớn hơn.
|
In summary, Sweden's commitment to green living through renewable energy, waste management, and sustainable transportation exemplifies its dedication to environmental sustainability. The country's holistic approach provides a valuable model for others aiming to reduce their environmental impact and foster a cleaner, more sustainable future.
|
Tóm lại, cam kết của Thụy Điển về cuộc sống xanh thông qua năng lượng tái tạo, quản lý chất thải và giao thông bền vững là minh chứng cho sự cống hiến của nước này cho sự bền vững môi trường. Cách tiếp cận toàn diện của quốc gia này cung cấp một mô hình có giá trị cho những quốc gia khác hướng tới giảm tác động của họ đến môi trường và thúc đẩy một tương lai sạch hơn, bền vững hơn.
|
Câu nào sau đây là từ đồng nghĩa của ‘reducing’ được sử dụng trong đoạn đầu tiên?
A. get away with: thoát khỏi sự trừng phạt hoặc hậu quả
B. cut in on: chen ngang (vào cuộc trò chuyện)
C. run out of: hết, cạn kiệt
D. cut down on: cắt giảm thứ gì
- reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm bớt = cut down on
Thông tin:
The country's commitment to preserving its natural environment and reducing its carbon footprint has become an integral part of its national identity. (Cam kết của đất nước trong việc bảo tồn môi trường tự nhiên và giảm lượng khí thải carbon đã trở thành một phần không thể thiếu trong bản sắc dân tộc.)
→ Chọn đáp án D
Question 16. Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
Sweden's success in transitioning to clean energy offers a model for other nations seeking sustainability.
A. (III) B. (I) C. (II) D. (IV)
Câu sau sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
Thành công của Thụy Điển trong việc chuyển đổi sang năng lượng sạch mang lại hình mẫu cho các quốc gia khác đang tìm kiếm sự bền vững.
A. (III)
B. (I)
C. (II)
D. (IV)
Thông tin:
Almost half of Sweden's energy consumption is derived from renewable sources, and the country aims to achieve carbon neutrality by 2045. Sweden's success in transitioning to clean energy offers a model for other nations seeking sustainability. (Gần một nửa mức tiêu thụ năng lượng của Thụy Điển có nguồn gốc từ các nguồn tái tạo và quốc gia này đặt mục tiêu đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2045. Thành công của Thụy Điển trong việc chuyển đổi sang năng lượng sạch mang lại hình mẫu cho các quốc gia khác đang tìm kiếm sự bền vững.)
+ Câu này phù hợp với nội dung ở vị trí (III) vì liên kết mạch lạc và logic với ý của câu liền trướC. Câu liền trước đang đề cập về mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2045 của Thụy Điển. Đây là minh chứng cho thấy Thụy Điển đang thành công trong việc chuyển đổi sang năng lượng sạch, vì vậy câu cần điền đề cập về việc Thụy Điển làm hình mẫu cho các quốc gia khác sẽ phù hợp nhất khi chèn vào vị trí này.
→ Chọn đáp án A
Question 17. The word its in paragraph 2 refers to________
A. element B. Sweden C. strategy D. energy
Từ ‘its’ ở đoạn 2 đề cập đến________
A. yếu tố
B. Thụy Điển
C. chiến lược
D. năng lượng
Từ ‘its’ ở đoạn 2 đề cập đến ‘Sweden’.
Thông tin:
A key element of Sweden's environmental strategy is its reliance on renewable energy. (Một yếu tố quan trọng trong chiến lược môi trường của Thụy Điển là sự phụ thuộc của đất nước vào năng lượng tái tạo.)
→ Chọn đáp án B
Question 18. Which of the following is NOT true about Sweden's energy consumption?
A. Sweden relies mainly on fossil fuels for its energy needs.
B. Nuclear energy plays a key role in Sweden's energy use.
C. Sweden plans to become carbon neutral by 2045.
D. Sweden heavily invests in renewable energy sources.
Điều nào sau đây KHÔNG đúng về sự tiêu thụ năng lượng của Thụy Điển?
A. Thụy Điển chủ yếu dựa vào nhiên liệu hóa thạch cho nhu cầu năng lượng của mình.
B. Năng lượng hạt nhân đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng năng lượng của Thụy Điển.
C. Thụy Điển có kế hoạch trung hòa carbon vào năm 2045.
D. Thụy Điển đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo.
Thông tin:
+ In addition to renewables, nuclear energy provides a low-carbon alternative to fossil fuels, while energy efficiency measures such as advanced building standards and smart grids help lower overall energy demand. (Ngoài năng lượng tái tạo, năng lượng hạt nhân còn cung cấp một giải pháp thay thế carbon thấp cho nhiên liệu hóa thạch, trong khi các biện pháp tiết kiệm năng lượng như các tiêu chuẩn xây dựng tiên tiến và lưới điện thông minh giúp giảm nhu cầu năng lượng tổng thể.)
→ B đúng.
+ Almost half of Sweden's energy consumption is derived from renewable sources, and the country aims to achieve carbon neutrality by 2045. (Gần một nửa mức tiêu thụ năng lượng của Thụy Điển có nguồn gốc từ các nguồn tái tạo và quốc gia này đặt mục tiêu đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2045.)
→ C đúng.
+ The country has significantly reduced its dependence on fossil fuels by investing in wind, solar, and hydroelectric power. (Đất nước này đã giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch bằng cách đầu tư vào năng lượng gió, mặt trời và thủy điện.)
→ D đúng.
→ A sai vì trái với thông tin bài đọc, đề cập Thụy Điển đã giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
→ Chọn đáp án A
Question 19. Which sentence best summarizes paragraph 3?
A. Sweden focuses on recycling and incinerating waste to generate energy.
B. Sweden uses waste-to-energy and encourages a circular economy, but does not ban single-use plastics.
C. Sweden recycles nearly all its waste and uses the rest for energy, while banning single-use plastics.
D. Sweden promotes recycling and bans single-use plastics to reduce environmental impact.
Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Thụy Điển tập trung vào việc tái chế và đốt rác thải để tạo ra năng lượng. → Sai vì chỉ đề cập một phần thông tin của đoạn, chưa đề cập đến biện pháp giải quyết rác thải nhựa.
B. Thụy Điển sử dụng chiến lược biến chất thải thành năng lượng và khuyến khích nền kinh tế tuần hoàn nhưng không cấm sử dụng nhựa dùng một lần. → Sai ở ‘does not ban single-use plastics’ vì Thụy Điển có cấm dùng nhựa một lần.
C. Thụy Điển tái chế gần như toàn bộ rác thải và sử dụng phần còn lại làm năng lượng, đồng thời cấm các loại nhựa sử dụng một lần. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ ý của đoạn văn.
D. Thụy Điển thúc đẩy tái chế và cấm nhựa sử dụng một lần để giảm tác động đến môi trường. → Sai vì chỉ đề cập một phần thông tin của đoạn, chưa đề cập đến việc tạo ra năng lượng từ rác thải.
Thông tin:
Sweden also excels in waste management and recycling, with one of the highest recycling rates globally. Nearly 99% of the country's waste is recycled, and non-recyclable waste is incinerated to generate energy. This waste-to-energy strategy reduces landfill use and contributes to Sweden's renewable energy supply. The country has also implemented measures to tackle plastic waste, including banning single-use plastics and promoting reusable alternatives. These efforts support a circular economy, where resources are continuously reused, reducing environmental impact. (Thụy Điển cũng xuất sắc trong quản lý và tái chế chất thải, với tỷ lệ tái chế thuộc hàng cao nhất thế giới. Gần 99% rác thải của cả nước được tái chế và rác thải không thể tái chế được đốt để tạo ra năng lượng. Chiến lược biến chất thải thành năng lượng này làm giảm việc sử dụng bãi chôn lấp và góp phần vào nguồn cung cấp năng lượng tái tạo của Thụy Điển. Đất nước cũng đã thực hiện các biện pháp giải quyết rác thải nhựa, bao gồm cấm nhựa sử dụng một lần và thúc đẩy các lựa chọn thay thế có thể tái sử dụng. Những nỗ lực này hỗ trợ nền kinh tế tuần hoàn, trong đó tài nguyên được tái sử dụng liên tục, giảm tác động đến môi trường.)
+ Đoạn văn này đề cập về sự quản lý, tái chế chất thải của Thụy Điển, với gần 99% rác thải của cả nước được tái chế và rác thải không thể tái chế được đốt để tạo ra năng lượng. Bên cạnh đó, đất nước còn có các biện pháp giải quyết rác thải nhựa, bao gồm cấm nhựa sử dụng một lần, thúc đẩy các lựa chọn thay thế có thể tái sử dụng và tất cả những nỗ lực này đều với mục đích là hỗ trợ nền kinh tế tuần hoàn.
→ Chọn đáp án C
Question 20. Which of the following is TRUE about Sweden's green living efforts?
A. Sweden focuses solely on renewable energy, ignoring waste management.
B. Sweden has implemented policies promoting sustainable transportation, energy efficiency, and recycling.
C. Sweden has not made significant progress in promoting environmental sustainability.
D. Sweden continues to rely heavily on not only fossil fuels but also hydroelectric power for energy production.
Điều nào sau đây là ĐÚNG về nỗ lực sống xanh của Thụy Điển?
A. Thụy Điển chỉ tập trung vào năng lượng tái tạo mà bỏ qua việc quản lý chất thải.
B. Thụy Điển đã thực hiện các chính sách thúc đẩy giao thông bền vững, sử dụng năng lượng hiệu quả và tái chế.
C. Thụy Điển chưa đạt được tiến bộ đáng kể trong việc thúc đẩy tính bền vững môi trường.
D. Thụy Điển tiếp tục phụ thuộc nhiều vào không chỉ nhiên liệu hóa thạch mà còn cả thủy điện để sản xuất năng lượng.
Thông tin:
+ Sweden also excels in waste management and recycling, with one of the highest recycling rates globally. (Thụy Điển cũng xuất sắc trong quản lý và tái chế chất thải, với tỷ lệ tái chế thuộc hàng cao nhất thế giới.)
→ A sai vì Thụy Điển có tập trung vào việc quản lý chất thải.
+ Sweden is widely recognized as a global leader in environmental sustainability and green living. (Thụy Điển được công nhận rộng rãi là quốc gia dẫn đầu toàn cầu về tính bền vững môi trường và lối sống xanh.)
→ C sai vì xuyên suốt bài đọc đã đề cập rất nhiều tiến bộ của Thụy Điển trong việc thúc đẩy tính bền vững môi trường, và biến Thụy Điển trở thành quốc gia dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực này.
+ The country has significantly reduced its dependence on fossil fuels by investing in wind, solar, and hydroelectric power. (Đất nước này đã giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch bằng cách đầu tư vào năng lượng gió, mặt trời và thủy điện.)
→ D sai vì Thụy Điển đã giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
+ Sustainable transportation is another cornerstone of Sweden's green initiatives. (Giao thông bền vững là một nền tảng khác trong các sáng kiến xanh của Thụy Điển.)
+ In addition to renewables, nuclear energy provides a low-carbon alternative to fossil fuels, while energy efficiency measures such as advanced building standards and smart grids help lower overall energy demand. (Ngoài năng lượng tái tạo, năng lượng hạt nhân còn cung cấp một giải pháp thay thế carbon thấp cho nhiên liệu hóa thạch, trong khi các biện pháp tiết kiệm năng lượng như các tiêu chuẩn xây dựng tiên tiến và lưới điện thông minh giúp giảm nhu cầu năng lượng tổng thể.)
+ Sweden also excels in waste management and recycling, with one of the highest recycling rates globally. (Thụy Điển cũng xuất sắc trong quản lý và tái chế chất thải, với tỷ lệ tái chế thuộc hàng cao nhất thế giới.)
→ B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 21. Which of the following sentences best paraphrases the highlighted sentence of paragraph 4?
A. Sweden's green initiatives heavily depend on sustainable transportation.
B. Sustainable transportation is a minor aspect of Sweden's green efforts.
C. Another key part of Sweden's green initiatives is the focus on sustainable transportation.
D. Sustainable transportation in Sweden mainly focuses on creating cornerstones.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được đánh dấu ở đoạn 4?
A. Các sáng kiến xanh của Thụy Điển phụ thuộc rất nhiều vào giao thông bền vững. → Sai ở ‘heavily depend on’ vì giao thông bền vững cũng là một nền tảng khác, không phải yếu tố được phụ thuộc nhiều nhất.
B. Giao thông bền vững là một khía cạnh nhỏ trong nỗ lực xanh của Thụy Điển. → Sai ở ‘minor’ vì theo câu gốc thì giao thông bền vững là một nền tảng (hàm ý là rất quan trọng).
C. Một phần quan trọng khác trong sáng kiến xanh của Thụy Điển là sự tập trung vào giao thông bền vững. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
D. Giao thông bền vững ở Thụy Điển chủ yếu tập trung vào việc tạo ra nền tảng. → Sai về ý nghĩa câu.
Thông tin:
Sustainable transportation is another cornerstone of Sweden's green initiatives. (Giao thông bền vững là một nền tảng khác trong các sáng kiến xanh của Thụy Điển.)
→ Chọn đáp án C
Question 22. The word holistic in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to________
A. unlimited B. sufficient C. incomplete D. all-inclusive
Từ ‘holistic’ trong đoạn 4 thì TRÁI NGHĨA với ____.
A. unlimited /ʌnˈlɪmɪtɪd/ (adj): không giới hạn
B. sufficient /səˈfɪʃnt/ (adj): đủ
C. incomplete /ˌɪnkəmˈpliːt/ (adj): chưa hoàn thành, không đầy đủ
D. all-inclusive /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/ (adj): bao gồm tất cả
- holistic /həˈlɪstɪk/ (adj): toàn diện >< incomplete (adj)
Thông tin:
The country's holistic approach provides a valuable model for others aiming to reduce their environmental impact and foster a cleaner, more sustainable future. (Cách tiếp cận toàn diện của quốc gia này cung cấp một mô hình có giá trị cho những quốc gia khác hướng tới giảm tác động của họ đến môi trường và thúc đẩy một tương lai sạch hơn, bền vững hơn.)
→ Chọn đáp án C
Question 23. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Sweden's transportation infrastructure is outdated and needs improvement.
B. Swedish people are encouraged to cycle to help reduce the carbon emissons.
C. Sweden has no interest in biofuels and sustainable aviation technologies.
D. Sweden plans to eliminate the cycling lanes and car-free zones in cities by 2045.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Cơ sở hạ tầng giao thông của Thụy Điển đã lỗi thời và cần được cải thiện.
B. Người dân Thụy Điển được khuyến khích đạp xe để giúp giảm lượng khí thải carbon.
C. Thụy Điển không quan tâm đến nhiên liệu sinh học và công nghệ hàng không bền vững.
D. Thụy Điển có kế hoạch loại bỏ làn đường dành cho xe đạp và khu vực cấm ô tô ở các thành phố vào năm 2045.
Thông tin:
+ Sweden's focus on biofuels and sustainable aviation technologies further reduces the carbon emissions from transportation, aligning with its broader environmental goals. (Việc Thụy Điển tập trung vào nhiên liệu sinh học và công nghệ hàng không bền vững giúp giảm hơn nữa lượng khí thải carbon từ giao thông vận tải, phù hợp với các mục tiêu môi trường rộng lớn hơn.)
→ C sai vì trái ngược với thông tin bài đọc.
+ Additionally, cycling lanes and car-free zones in cities encourage eco-friendly travel. (Ngoài ra, làn đường dành cho xe đạp và khu vực cấm ô tô ở các thành phố khuyến khích du lịch thân thiện với môi trường.)
→ D sai vì không có đủ thông tin trong bài đọc để suy ra đáp án này.
+ The Swedish government has invested in public transportation, cycling infrastructure, and electric vehicles (EVs). (Chính phủ Thụy Điển đã đầu tư vào giao thông công cộng, cơ sở hạ tầng dành cho xe đạp và xe điện (EV).)
→ A sai vì không có đủ thông tin trong bài đọc để suy ra đáp án này.
→ B có thể được suy ra từ bài đọc.
→ Chọn đáp án B
Question 24. Which of the following sentences best summarizes the main idea of the entire passage?
A. Sweden has taken substantial measures in renewable energy, waste management, and sustainable transport to lead the way in environmental sustainability.
B. Despite its efforts, Sweden still faces significant challenges in adopting renewable energy and sustainable transportation.
C. Sweden's green living policies have been effective in the areas of waste management and public transport, being a global leader in environmental sustainability.
D. Sweden has a complex waste management system, but its success is evident in its high recycling rate, making it a globally leading country in environmental sustainability.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất ý chính của toàn bộ bài đọc?
A. Thụy Điển đã thực hiện các biện pháp quan trọng trong năng lượng tái tạo, quản lý chất thải và giao thông bền vững để dẫn đầu về tính bền vững môi trường. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ nội dung bài đọc.
B. Bất chấp những nỗ lực của mình, Thụy Điển vẫn phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc áp dụng năng lượng tái tạo và giao thông bền vững. → Sai ở ‘significant challenges’ vì không có thông tin đề cập trong bài đọc.
C. Chính sách sống xanh của Thụy Điển đã có hiệu quả trong các lĩnh vực quản lý chất thải và giao thông công cộng, dẫn đầu toàn cầu về bền vững môi trường. → Sai vì chỉ đề cập một phần thông tin bài đọc, chưa đề cập đến một yếu tố then chốt khác đó là năng lượng tái tạo.
D. Thụy Điển có một hệ thống quản lý chất thải phức tạp, nhưng thành công của nước này thể hiện rõ ở tỷ lệ tái chế cao, khiến nước này trở thành quốc gia dẫn đầu toàn cầu về tính bền vững môi trường. → Sai vì chỉ đề cập đến một phần thông tin bài đọc, chưa đề cập đến năng lượng tái tạo và giao thông bền vững.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Giới thiệu về Thụy Điển, quốc gia được công nhận là dẫn đầu toàn cầu về tính bền vững môi trường và lối sống xanh. Người dân có ý thức cao về tái chế, quản lý rác thải, giảm tiêu thụ năng lượng và sống thân thiện với môi trường. Chính phủ có nhiều chính sách và sáng kiến để thúc đẩy xã hội bền vững. Sống xanh ở Thụy Điển là cách tiếp cận toàn diện bao gồm hiệu quả năng lượng, năng lượng tái tạo, giảm chất thải và quảng bá các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường.
+ Đoạn 2: Sự phụ thuộc vào năng lượng tái tạo là một yếu tố then chốt trong chiến lược môi trường của Thụy Điển. Đất nước giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, thủy điện). Gần một nửa năng lượng của Thụy Điển đến từ các nguồn tái tạo và họ có mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2045. Năng lượng hạt nhân cũng là một giải pháp thay thế cho nhiên liệu hóa thạch và các biện pháp tiết kiệm năng lượng cũng được áp dụng để giảm nhu cầu năng lượng.
+ Đoạn 3: Đoạn văn này đề cập về sự quản lý, tái chế chất thải của Thụy Điển, với gần 99% rác thải của cả nước được tái chế và rác thải không thể tái chế được đốt để tạo ra năng lượng. Bên cạnh đó, đất nước còn có các biện pháp giải quyết rác thải nhựa, bao gồm cấm nhựa sử dụng một lần, thúc đẩy các lựa chọn thay thế có thể tái sử dụng và tất cả những nỗ lực này đều với mục đích là hỗ trợ nền kinh tế tuần hoàn.
+ Đoạn 4: Giao thông bền vững cũng là yếu tố quan trọng trong chiến lược xanh của Thụy Điển. Họ đầu tư vào giao thông công cộng, cơ sở hạ tầng cho xe đạp và xe điện, đồng thời khuyến khích du lịch thân thiện với môi trường bằng cách xây dựng làn đường xe đạp và khu vực cấm ô tô. Thụy Điển cũng tập trung vào nhiên liệu sinh học và công nghệ hàng không bền vững để giảm khí thải carbon.
+ Đoạn 5: Tóm lại, cam kết của Thụy Điển về sống xanh thông qua năng lượng tái tạo, quản lý chất thải và giao thông bền vững là cách tiếp cận toàn diện. Cho nên, đây là một hình mẫu cho các quốc gia khác hướng tới để thúc đẩy một tương lai sạch hơn và bền vững hơn.
→ Bài đọc đề cập về Thụy Điển, quốc gia dẫn đầu về tính bền vững môi trường. Để đạt được điều này, đất nước đã thực hiện nhiều biện pháp quan trọng trong năng lượng tái tạo, quản lý chất thải và giao thông bền vững. Cách tiếp cận toàn diện này đã cung cấp một hình mẫu cho các quốc gia khác hướng tới để có một tương lai sạch hơn và bền vững hơn.
→ Chọn đáp án A