The Future of Autonomous Vehicles
The advent of autonomous vehicles is set to redefine the concept of transportation. With rapid advancements in technology, companies are racing to bring self-driving cars to the market. In 2021, a major breakthrough occurred when an autonomous vehicle (20) _______. This achievement not only showcased the potential of self-driving technology but also sparked increased interest from consumers and investors alike.
Autonomous vehicles rely on sophisticated systems (21) _______. They integrate sensors, artificial intelligence, and cloud computing to ensure safe and efficient travel. (22) _______. By optimizing driving patterns, these vehicles are designed to minimize fuel consumption and reduce environmental impact.
One of the key advantages of autonomous vehicles is their ability to enhance traffic management. (23) _______. This feature allows for smoother traffic flow and reduces the likelihood of accidents, benefiting all road users.
As research and development continue, (24) _______. The integration of autonomous vehicles into everyday life will not only change commuting patterns but also influence urban infrastructure, leading to smarter cities.
Question 20.
A. demonstrating its effectiveness in a real-world environment
B. which was successfully tested in a real-world environment
C. that demonstrated its effectiveness in a real-world environment
D. was successfully tested in a real-world environment
Giải thích:
DỊCH BÀI:
The Future of Autonomous Vehicles
The advent of autonomous vehicles is set to redefine the concept of transportation. With rapid advancements in technology, companies are racing to bring self-driving cars to the market. In 2021, a major breakthrough occurred when an autonomous vehicle was successfully tested in a real-world environment. This achievement not only showcased the potential of self-driving technology but also sparked increased interest from consumers and investors alike.
|
Tương lai của các phương tiện tự lái
Sự ra đời của các phương tiện tự lái sẽ định nghĩa lại khái niệm giao thông. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, các công ty đang đua nhau mang xe tự lái ra thị trường. Vào năm 2021, một bước đột phá lớn đã xảy ra khi một phương tiện tự lái đã được thử nghiệm thành công trong môi trường thực tế. Thành tựu này không chỉ chứng tỏ tiềm năng của công nghệ tự lái mà còn kích thích sự quan tâm ngày càng tăng từ người tiêu dùng và nhà đầu tư.
|
Autonomous vehicles rely on sophisticated systems which incorporate multiple technologies for effective navigation. They integrate sensors, artificial intelligence, and cloud computing to ensure safe and efficient travel. These vehicles are programmed to learn from their surroundings. By optimizing driving patterns, these vehicles are designed to minimize fuel consumption and reduce environmental impact.
|
Các phương tiện tự lái dựa vào các hệ thống phức tạp, trong đó kết hợp nhiều công nghệ để định vị hiệu quả. Chúng tích hợp các cảm biến, trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây để đảm bảo chuyến đi an toàn và hiệu quả. Các phương tiện này được lập trình để học hỏi từ môi trường xung quanh. Bằng cách tối ưu hóa các mô hình lái xe, các phương tiện này được thiết kế để giảm thiểu tiêu thụ nhiên liệu và giảm tác động đến môi trường.
|
One of the key advantages of autonomous vehicles is their ability to enhance traffic management. They communicate with traffic management systems. This feature allows for smoother traffic flow and reduces the likelihood of accidents, benefiting all road users.
|
Một trong những lợi thế lớn của các phương tiện tự lái là khả năng cải thiện quản lý giao thông. Chúng giao tiếp với các hệ thống quản lý giao thông. Tính năng này giúp dòng giao thông trở nên mượt mà hơn và giảm khả năng xảy ra tai nạn, mang lại lợi ích cho tất cả người tham gia giao thông.
|
As research and development continue, the implications for society will be both profound and complex. The integration of autonomous vehicles into everyday life will not only change commuting patterns but also influence urban infrastructure, leading to smarter cities.
|
Khi nghiên cứu và phát triển tiếp tục, những tác động đối với xã hội sẽ vừa sâu sắc vừa phức tạp. Việc tích hợp các phương tiện tự lái vào cuộc sống hàng ngày không chỉ thay đổi thói quen đi lại mà còn ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng đô thị, hướng tới những thành phố thông minh hơn.
|
Ta thấy mệnh đã có chủ ngữ chính ‘an autonomous vehicle’ (một phương tiện tự lái), do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại A vì sử dụng hiện tại phân từ.
Loại B và C vì sử dụng mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch:
In 2021, a major breakthrough occurred when an autonomous vehicle was successfully tested in a real-world environment. (Vào năm 2021, một bước đột phá lớn đã xảy ra khi một phương tiện tự lái đã được thử nghiệm thành công trong môi trường thực tế.)
→ Chọn đáp án D
Question 21.
A. that combines various technologies for improved safety
B. integrate various technologies for optimal performance
C. which incorporate multiple technologies for effective navigation
D. combined different technologies for safe travel
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘Autonomous vehicles’ (Các phương tiện tự lái) và động từ chính ‘rely’. Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
Loại A vì chia sai dạng động từ (phải là ‘combine’).
Loại B và D vì sử dụng động từ có chia thì ‘integrate’ và ‘combined’.
Tạm dịch:
Autonomous vehicles rely on sophisticated systems which incorporate multiple technologies for effective navigation. (Các phương tiện tự lái dựa vào các hệ thống phức tạp, trong đó kết hợp nhiều công nghệ để định vị hiệu quả.)
→ Chọn đáp án C
Question 22.
A. The design aims to enhance user experience and comfort
B. These vehicles are programmed to learn from their surroundings
C. These vehicles prioritize reducing travel time for users
D. They have engineered to adapt to diverse driving conditions
Giải thích
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Thiết kế nhằm mục đích nâng cao trải nghiệm và sự thoải mái của người dùng
B. Các phương tiện này được lập trình để học hỏi từ môi trường xung quanh
C. Các phương tiện này ưu tiên giảm thời gian di chuyển cho người dùng
D. Chúng được thiết kế để thích ứng với nhiều điều kiện lái xe khác nhau
Tạm dịch:
They integrate sensors, artificial intelligence, and cloud computing to ensure safe and efficient travel. These vehicles are programmed to learn from their surroundings. (Chúng tích hợp các cảm biến, trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây để đảm bảo chuyến đi an toàn và hiệu quả. Các phương tiện này được lập trình để học hỏi từ môi trường xung quanh.)
- Ta thấy câu phía trước đang nói về việc xe tự lái tích hợp các công nghệ như cảm biến, trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Do đó, ta cần câu tiếp theo nói về cách những công nghệ này hoạt động hoặc mục đích của chúng. 🡪 chọn đáp án B.
→ Chọn đáp án B
Question 23.
A. Their ability to share information worsen road safety
B. Communication between vehicles is crucial for safety
C. They communicate with traffic management systems
D. Autonomous vehicles rely on real-time data to operate safely
Giải thích
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Khả năng chia sẻ thông tin của chúng làm giảm an toàn giao thông => Sai về ý nghĩa câu.
B. Giao tiếp giữa các phương tiện là rất quan trọng đối với an toàn => Sai vì ý nghĩa câu không liên kết với ngữ cảnh.
C. Chúng giao tiếp với các hệ thống quản lý giao thông => Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
D. Xe tự lái dựa vào dữ liệu thời gian thực để vận hành an toàn => Sai vì thông tin ‘real-time data’ và ‘operate safely’ không liên kết với ngữ cảnh đang nói về ‘enhance traffic management’.
Tạm dịch:
One of the key advantages of autonomous vehicles is their ability to enhance traffic management. They communicate with traffic management systems. (Một trong những lợi thế lớn của các phương tiện tự lái là khả năng cải thiện quản lý giao thông. Chúng giao tiếp với các hệ thống quản lý giao thông.)
→ Chọn đáp án C
Question 24.
A. we cannot expect significant changes in transportation norms
B. the implications for society will be both profound and complex
C. autonomous driving technology will become commonplace
D. this technology is expected to face regulatory challenges
Giải thích
Ta cần một mệnh đề phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. chúng ta không thể mong đợi những thay đổi đáng kể trong các chuẩn mực giao thông => Sai vì xe tự lái làm thay đổi các quy chuẩn giao thông dựa theo ngữ cảnh câu tiếp theo.
B. những tác động đối với xã hội sẽ vừa sâu sắc vừa phức tạp => Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
C. công nghệ lái xe tự động sẽ trở nên phổ biến => Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh bằng đáp án B
D. công nghệ này dự kiến sẽ phải đối mặt với những thách thức về mặt quy định => Sai về ý nghĩa câu vì không phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch:
As research and development continue, the implications for society will be both profound and complex. The integration of autonomous vehicles into everyday life will not only change commuting patterns but also influence urban infrastructure, leading to smarter cities. (Khi nghiên cứu và phát triển tiếp tục, những tác động đối với xã hội sẽ vừa sâu sắc vừa phức tạp. Việc tích hợp các phương tiện tự lái vào cuộc sống hàng ngày không chỉ thay đổi thói quen đi lại mà còn ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng đô thị, hướng tới những thành phố thông minh hơn.)
→ Chọn đáp án B