Question 7. Which of the following is NOT mentioned as one of the achievements of Vietnam's urbanisation process?
A. the promotion of GDP growth
B. advancements in many aspects
C. the balanced development among regions
D. the synchronized infrastructures
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
The urbanization process in Vietnam has yielded many significant achievements. The urbanization rate has now reached approximately 40%, with 870 urban areas distributed relatively evenly across the country. This has contributed to the promotion of GDP growth and the long-term transformation of growth models. Moreover, it has fostered advancements in science, technology, innovation, culture, the arts, education, training, and healthcare. Urbanization has also played a key role in creating balanced regional development and addressing issues in agriculture and rural areas.
|
Quá trình đô thị hóa ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tỷ lệ đô thị hóa hiện đạt xấp xỉ 40%, với 870 đô thị phân bố tương đối đồng đều trên cả nước. Điều này đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP và sự chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong dài hạn. Hơn nữa, nó đã thúc đẩy những tiến bộ về khoa học, công nghệ, đổi mới, văn hóa, nghệ thuật, giáo dục, đào tạo và chăm sóc sức khỏe. Đô thị hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự phát triển khu vực cân đối và giải quyết các vấn đề về nông nghiệp và những khu vực nông thôn.
|
However, urban development in Vietnam faces several challenges. The quality of urban areas has been neglected, and both technical and social infrastructures are not synchronized leading to overcrowding. Environmental pollution, inefficient resource use, and energy consumption are also pressing issues. Furthermore, the urban system in Vietnam is confronting new obstacles, such as the impacts of climate change and the ongoing Covid-19 pandemic. These factors are generating fresh problems for urban planning, construction, and development.
|
Tuy nhiên, phát triển đô thị ở Việt Nam phải đối mặt với một số thách thức. Chất lượng của các khu vực đô thị chưa được quan tâm, cả hạ tầng kỹ thuật và xã hội chưa đồng bộ dẫn đến tình trạng quá tải. Ô nhiễm môi trường, sử dụng tài nguyên kém hiệu quả và tiêu thụ năng lượng cũng là những vấn đề cấp bách. Hơn nữa, hệ thống đô thị ở Việt Nam đang phải đối mặt với những trở ngại mới, như tác động của biến đổi khí hậu và đại dịch Covid-19 đang diễn ra. Những yếu tố này đang tạo ra những vấn đề mới cho quy hoạch, xây dựng và phát triển đô thị.
|
The Vietnamese government has given great importance to urban planning and development. Many projects and programs for the 2021-2030 period have been approved, including the Sustainable Smart City Development Plan, the Project for Developing Cities to Respond to Climate Change, and the National Urban Upgrading Plan. In the near future, the Politburo will issue a Resolution on "Urbanization, Urban Development, and Urban Economic Development in Vietnam until 2030, with a Vision to 2045." This Resolution will serve as a foundation for the Government to concretize policies on urban development and urban reconstruction, ensuring that appropriate resources are allocated for these goals.
|
Chính phủ Việt Nam rất coi trọng quy hoạch và phát triển đô thị. Nhiều dự án và chương trình cho giai đoạn 2021-2030 đã được phê duyệt, trong đó có Kế hoạch phát triển thành phố thông minh bền vững, Dự án cho các thành phố đang phát triển ứng phó với biến đổi khí hậu, Kế hoạch nâng cấp đô thị quốc gia. Sắp tới, Bộ Chính trị sẽ ban hành Nghị quyết về ‘Đô thị hóa, phát triển đô thị và phát triển kinh tế đô thị ở Việt Nam đến năm 2030, với tầm nhìn đến năm 2045’. Nghị quyết này sẽ là cơ sở để Chính phủ cụ thể hóa các chính sách phát triển đô thị và tái thiết đô thị, đảm bảo các nguồn lực được phân bổ phù hợp cho các mục tiêu này.
|
If these measures are implemented effectively, urban development in Vietnam will be better coordinated, sustainable, and resilient to future challenges.
|
Nếu các biện pháp này được thực hiện hiệu quả, quá trình phát triển đô thị ở Việt Nam sẽ được phối hợp tốt hơn, bền vững hơn và có khả năng ứng phó tốt hơn trước những thách thức trong tương lai.
|
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một trong những thành tựu của quá trình đô thị hóa ở Việt Nam?
A. sự thúc đẩy tăng trưởng GDP
B. những tiến bộ về nhiều mặt
C. sự phát triển cân đối giữa các vùng
D. cơ sở hạ tầng đồng bộ
Thông tin:
+ This has contributed to the promotion of GDP growth and the long-term transformation of growth models. (Điều này đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP và sự chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong dài hạn.)
→ A được đề cập.
+ Moreover, it has fostered advancements in science, technology, innovation, culture, the arts, education, training, and healthcare. (Hơn nữa, nó đã thúc đẩy những tiến bộ về khoa học, công nghệ, đổi mới, văn hóa, nghệ thuật, giáo dục, đào tạo và chăm sóc sức khỏe.)
→ B được đề cập.
+ Urbanization has also played a key role in creating balanced regional development and addressing issues in agriculture and rural areas. (Đô thị hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự phát triển khu vực cân đối và giải quyết các vấn đề về nông nghiệp và những khu vực nông thôn.)
→ C được đề cập.
→ D không được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 8. The word pressing in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to_____
A. unimportant B. burning C. urgent D. obligatory
Từ ‘pressing’ trong đoạn 2 thì TRÁI NGHĨA với ____.
A. unimportant /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt/ (adj): không quan trọng
B. burning /ˈbɜːrnɪŋ/ (adj): cấp bách, nóng bỏng
C. urgent /ˈɜːrdʒənt/ (adj): khẩn cấp
D. obligatory /əˈblɪɡətri/ (adj): bắt buộc
- pressing /ˈpresɪŋ/ (adj): cấp bách, khẩn thiết >< unimportant (adj)
Thông tin:
Environmental pollution, inefficient resource use, and energy consumption are also pressing issues. (Ô nhiễm môi trường, sử dụng tài nguyên kém hiệu quả và tiêu thụ năng lượng cũng là những vấn đề cấp bách.)
→ Chọn đáp án A
Question 9. The word it in paragraph 1 refers to________
A. the urbanization rate B. the urbanization process
C. the promotion of GDP growth D. the Vietnamese government
Từ ‘it’ ở đoạn 1 đề cập đến ________.
A. tốc độ đô thị hóa
B. quá trình đô thị hóa
C. sự thúc đẩy tăng trưởng GDP
D. chính phủ Việt Nam
Từ ‘it’ ở đoạn 1 đề cập đến ‘the urbanization process’.
Thông tin:
The urbanization process in Vietnam has yielded many significant achievements. The urbanization rate has now reached approximately 40%, with 870 urban areas distributed relatively evenly across the country. This has contributed to the promotion of GDP growth and the long-term transformation of growth models. Moreover, it has fostered advancements in science, technology, innovation, culture, the arts, education, training, and healthcare. (Quá trình đô thị hóa ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tỷ lệ đô thị hóa hiện đạt xấp xỉ 40%, với 870 đô thị phân bố tương đối đồng đều trên cả nướC. Điều này đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP và sự chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong dài hạn. Hơn nữa, nó đã thúc đẩy những tiến bộ về khoa học, công nghệ, đổi mới, văn hóa, nghệ thuật, giáo dục, đào tạo và chăm sóc sức khỏe.)
→ Chọn đáp án B
Question 10. The word concretize in paragraph 3 could be best replaced by________.
A. actualize B. fulfill C. recognize D. understand
Từ ‘concretize’ trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____.
A. actualize /ˈækʃuəlaɪz/ (v): hiện thực hóa
B. fulfill /fʊlˈfɪl/ (v): hoàn thành, đáp ứng
C. recognize /ˈrekəɡnaɪz/ (v): nhận ra, công nhận
D. understand /ˌʌndərˈstænd/ (v): hiểu
- concretize /ˈkɒŋkriːtaɪz/ (v): cụ thể hóa = actualize (v)
Thông tin:
This Resolution will serve as a foundation for the Government to concretize policies on urban development and urban reconstruction, ensuring that appropriate resources are allocated for these goals. (Nghị quyết này sẽ là cơ sở để Chính phủ cụ thể hóa các chính sách phát triển đô thị và tái thiết đô thị, đảm bảo các nguồn lực được phân bổ phù hợp cho các mục tiêu này.)
→ Chọn đáp án A
Question 11. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. The Vietnamese government has been actively involved in urban planning and development.
B. Urban planning and development have been a minor concern for the Vietnamese government.
C. The Vietnamese government has largely ignored urban planning and development in recent years.
D. Urban planning and development have not been prioritized by the Vietnamese government.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
A. Chính phủ Việt Nam đã tích cực tham gia vào quy hoạch và phát triển đô thị. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
B. Quy hoạch và phát triển đô thị chỉ là mối quan tâm nhỏ của chính phủ Việt Nam. → Sai vì ý nghĩa câu trái ngược nghĩa câu gốc.
C. Chính phủ Việt Nam gần như phớt lờ quy hoạch và phát triển đô thị trong những năm gần đây. → Sai vì ý nghĩa câu trái ngược nghĩa câu gốc.
D. Quy hoạch và phát triển đô thị chưa được chính phủ Việt Nam ưu tiên. → Sai vì ý nghĩa câu trái ngược nghĩa câu gốc.
Thông tin:
The Vietnamese government has given great importance to urban planning and development. (Chính phủ Việt Nam rất coi trọng quy hoạch và phát triển đô thị.)
→ Chọn đáp án A
Question 12. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Environmental pollution is not considered a challenge in urban development in Vietnam.
B. The government has approved a plan to develop Vietnam's cities to respond to climate change.
C. Approximately 40% of 870 urban areas in Vietnam have been urbanized already.
D. The Vietnamese urban system is fully equipped with synchronized technical and social infrastructure.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Ô nhiễm môi trường không được coi là thách thức trong phát triển đô thị ở Việt Nam.
B. Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch phát triển các thành của Việt Nam ứng phó với biến đổi khí hậu.
C. Khoảng 40% trong số 870 đô thị ở Việt Nam đã được đô thị hóa.
D. Hệ thống đô thị Việt Nam được trang bị đầy đủ hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội đồng bộ.
Thông tin:
+ Environmental pollution, inefficient resource use, and energy consumption are also pressing issues. (Ô nhiễm môi trường, sử dụng tài nguyên kém hiệu quả và tiêu thụ năng lượng cũng là những vấn đề cấp bách.)
→ A sai.
+ The urbanization rate has now reached approximately 40%, with 870 urban areas distributed relatively evenly across the country. (Tỷ lệ đô thị hóa hiện đạt xấp xỉ 40%, với 870 đô thị phân bố tương đối đồng đều trên cả nước.)
→ C sai vì tỷ lệ đô thị hóa đạt khoảng 40% tổng diện tích, không phải 40% của 870 đô thị.
+ The quality of urban areas has been neglected, and both technical and social infrastructures are not synchronized leading to overcrowding. (Chất lượng của các khu vực đô thị chưa được quan tâm, cả hạ tầng kỹ thuật và xã hội chưa đồng bộ dẫn đến tình trạng quá tải.)
→ D sai.
+ Many projects and programs for the 2021-2030 period have been approved, including the Sustainable Smart City Development Plan, the Project for Developing Cities to Respond to Climate Change, and the National Urban Upgrading Plan. (Nhiều dự án và chương trình cho giai đoạn 2021-2030 đã được phê duyệt, trong đó có Kế hoạch phát triển thành phố thông minh bền vững, Dự án cho các thành phố đang phát triển ứng phó với biến đổi khí hậu, Kế hoạch nâng cấp đô thị quốc gia.)
→ B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 13. In which paragraph does the writer mention the problems of urbanisation in Vietnam?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 2 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3
Đoạn văn nào tác giả đề cập đến các vấn đề của đô thị hóa ở Việt Nam?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
- Tác giả đề cập đến vấn đề đô thị hóa ở Việt Nam ở đoạn 2.
Thông tin:
However, urban development in Vietnam faces several challenges. The quality of urban areas has been neglected, and both technical and social infrastructures are not synchronized leading to overcrowding. Environmental pollution, inefficient resource use, and energy consumption are also pressing issues. Furthermore, the urban system in Vietnam is confronting new obstacles, such as the impacts of climate change and the ongoing Covid-19 pandemic. These factors are generating fresh problems for urban planning, construction, and development. (Tuy nhiên, phát triển đô thị ở Việt Nam phải đối mặt với một số thách thức. Chất lượng của các khu vực đô thị chưa được quan tâm, cả hạ tầng kỹ thuật và xã hội chưa đồng bộ dẫn đến tình trạng quá tải. Ô nhiễm môi trường, sử dụng tài nguyên kém hiệu quả và tiêu thụ năng lượng cũng là những vấn đề cấp bách. Hơn nữa, hệ thống đô thị ở Việt Nam đang phải đối mặt với những trở ngại mới, như tác động của biến đổi khí hậu và đại dịch Covid-19 đang diễn ra. Những yếu tố này đang tạo ra những vấn đề mới cho quy hoạch, xây dựng và phát triển đô thị.)
→ Chọn đáp án B
Question 14. In which paragraph does the writer mention the orientation of urban development in Vietnam?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 3
Đoạn văn nào tác giả đề cập đến định hướng phát triển đô thị ở Việt Nam?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
- Tác giả đề cập đến định hướng phát triển đô thị ở Việt Nam ở đoạn 3.
Thông tin:
The Vietnamese government has given great importance to urban planning and development. Many projects and programs for the 2021-2030 period have been approved, including the Sustainable Smart City Development Plan, the Project for Developing Cities to Respond to Climate Change, and the National Urban Upgrading Plan. In the near future, the Politburo will issue a Resolution on "Urbanization, Urban Development, and Urban Economic Development in Vietnam until 2030, with a Vision to 2045." (Chính phủ Việt Nam rất coi trọng quy hoạch và phát triển đô thị. Nhiều dự án và chương trình cho giai đoạn 2021-2030 đã được phê duyệt, trong đó có Kế hoạch phát triển thành phố thông minh bền vững, Dự án cho các thành phố đang phát triển ứng phó với biến đổi khí hậu, Kế hoạch nâng cấp đô thị quốc gia. Sắp tới, Bộ Chính trị sẽ ban hành Nghị quyết về ‘Đô thị hóa, phát triển đô thị và phát triển kinh tế đô thị ở Việt Nam đến năm 2030, với tầm nhìn đến năm 2045’.)
→ Chọn đáp án D