Vietnamese cultural identity is a rich and intricate tapestry that reflects the nation's long and storied history. Rooted in over a thousand years of civilization, Vietnam's cultural identity is a fusion of indigenous traditions and external influences, shaped by its geographical location and historical interactions.
First and foremost, at the heart of Vietnamese culture is a deep reverence for family and community. Confucian values emphasizing respect for elders, filial piety, and social harmony have played a pivotal role in shaping Vietnamese society. These values are reflected in the close-knit family structures, hierarchical relationships, and communal rituals that are integral to daily life.
Secondly, Vietnamese cuisine is celebrated worldwide for its exquisite flavors and diversity. With its emphasis on fresh ingredients, fragrant herbs, and balanced flavors, Vietnamese food tells a story of the country's agricultural heritage and regional variations. Iconic dishes like pho, banh mi, and spring rolls have become global favorites, representing the culinary artistry deeply ingrained in Vietnamese culture. Also, Vietnam's artistic expressions are equally captivating. Traditional art forms like water puppetry, silk painting, and folk music continue to thrive alongside contemporary artistic movements. Ao dai, a graceful traditional dress, exemplifies the fusion of elegance and modesty in Vietnamese fashion, symbolizing cultural pride and identity.
Today, in the face of modernization and globalization, Vietnamese cultural identity remains resilient. While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring.
(Adapted from Saigoneer)
Question 23. The word indigenous in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________
A. local B. foreign C. native D. traditional
DỊCH BÀI:
Vietnamese cultural identity is a rich and intricate tapestry that reflects the nation's long and storied history. Rooted in over a thousand years of civilization, Vietnam's cultural identity is a fusion of indigenous traditions and external influences, shaped by its geographical location and historical interactions.
|
Bản sắc văn hóa Việt Nam là một bức tranh phong phú và phức tạp, phản ánh lịch sử lâu đời và đầy truyền thống của dân tộc. Bắt nguồn từ hơn một nghìn năm văn minh, bản sắc văn hóa Việt Nam là sự kết hợp giữa các truyền thống bản địa và những ảnh hưởng bên ngoài, được định hình bởi vị trí địa lý và những tương tác lịch sử.
|
First and foremost, at the heart of Vietnamese culture is a deep reverence for family and community. Confucian values emphasizing respect for elders, filial piety, and social harmony have played a pivotal role in shaping Vietnamese society. These values are reflected in the close-knit family structures, hierarchical relationships, and communal rituals that are integral to daily life.
|
Trước hết, trọng tâm của văn hóa Việt Nam là sự tôn kính sâu sắc dành cho gia đình và cộng đồng. Các giá trị Nho giáo nhấn mạnh sự kính trọng người lớn tuổi, lòng hiếu thảo và sự hài hòa xã hội đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội Việt Nam. Những giá trị này được thể hiện qua cấu trúc gia đình gắn bó, các mối quan hệ theo thứ bậc và các nghi lễ cộng đồng, tất cả đều là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
|
Secondly, Vietnamese cuisine is celebrated worldwide for its exquisite flavors and diversity. With its emphasis on fresh ingredients, fragrant herbs, and balanced flavors, Vietnamese food tells a story of the country's agricultural heritage and regional variations. Iconic dishes like pho, banh mi, and spring rolls have become global favorites, representing the culinary artistry deeply ingrained in Vietnamese culture. Also, Vietnam's artistic expressions are equally captivating. Traditional art forms like water puppetry, silk painting, and folk music continue to thrive alongside contemporary artistic movements. Ao dai, a graceful traditional dress, exemplifies the fusion of elegance and modesty in Vietnamese fashion, symbolizing cultural pride and identity.
|
Thứ hai, ẩm thực Việt Nam được cả thế giới ca ngợi bởi hương vị tinh tế và sự đa dạng. Với sự tập trung vào nguyên liệu tươi, các loại thảo mộc thơm và hương vị cân bằng, ẩm thực Việt Nam kể câu chuyện về di sản nông nghiệp và sự khác biệt vùng miền. Những món ăn biểu tượng như phở, bánh mì và chả giò đã trở thành những món ăn yêu thích trên toàn cầu, thể hiện nghệ thuật ẩm thực sâu sắc trong văn hóa Việt. Ngoài ra, các hình thức nghệ thuật của Việt Nam cũng vô cùng cuốn hút. Những loại hình nghệ thuật truyền thống như múa rối nước, tranh lụa và âm nhạc dân gian tiếp tục phát triển song song với các phong trào nghệ thuật đương đại. Áo dài, trang phục truyền thống duyên dáng, là sự kết hợp của sự thanh lịch và giản dị trong thời trang Việt Nam, biểu trưng cho niềm tự hào và bản sắc văn hóa.
|
Today, in the face of modernization and globalization, Vietnamese cultural identity remains resilient. While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring.
|
Ngày nay, trước sự hiện đại hóa và toàn cầu hóa, bản sắc văn hóa Việt Nam vẫn kiên cường. Trong khi thích nghi với những thách thức của thế kỷ 21, người Việt Nam vẫn giữ gìn truyền thống, tôn vinh những biểu hiện văn hóa độc đáo của mình và truyền lại di sản đó cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng bản sắc văn hóa sẽ luôn sống động và bền vững.
|
Từ indigenous trong đoạn 1 trái nghĩa với ________.
A. local (adj): địa phương
B. foreign (adj): nước ngoài
C. native (adj): bản địa, gốc
D. traditional (adj): truyền thống
foreign >< indigenous (adj): bản địa
→ Chọn đáp án B
Question 24. Which of the following is NOT mentioned as Confucian values emphasizing respect for?
A. filial piety B. social harmony C. individualism D. elders
Cái nào sau đây KHÔNG được đề cập như là các giá trị Nho giáo nhấn mạnh sự tôn trọng?
A. hiếu thảo
B. hòa hợp xã hội
C. chủ nghĩa cá nhân
D. người lớn tuổi
Thông tin:
Confucian values emphasizing respect for elders, filial piety, and social harmony have played a pivotal role in shaping Vietnamese society. These values are reflected in the close-knit family structures, hierarchical relationships, and communal rituals that are integral to daily life. (Các giá trị Nho giáo nhấn mạnh sự kính trọng người lớn tuổi, lòng hiếu thảo và sự hài hòa xã hội đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội Việt Nam. Những giá trị này được thể hiện qua cấu trúc gia đình gắn bó, các mối quan hệ theo thứ bậc và các nghi lễ cộng đồng, tất cả đều là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.)
→ Chọn đáp án C
Question 25. The word reverence in paragraph 2 could be best replaced by________
A. disrespect B. admiration C. indifference D. criticism
Từ reverence trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng ________.
A. disrespect (n): sự thiếu tôn trọng
B. admiration (n): sự ngưỡng mộ
C. indifference (n): sự thờ ơ
D. criticism (n): sự chỉ trích
admiration = reverence (n): sự tôn kính
→ Chọn đáp án B
Question 26. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. The ao dai, known for its elegance and modesty, represents a blend of Vietnamese fashion that embodies cultural identity and pride.
B. As a traditional dress, the ao dai reflects the combination of sophistication and simplicity in Vietnamese fashion, representing the nation's cultural values.
C. The graceful ao dai, a traditional Vietnamese attire, signifies the blend of elegance and restraint, illustrating the pride and identity of Vietnamese culture
D. Known as a traditional dress, the ao dai beautifully combines elegance with symbol of Vietnam's cultural identity and pride.
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 3?
A. Áo dài, được biết đến với vẻ đẹp thanh thoát và sự khiêm nhường, đại diện cho sự kết hợp của thời trang Việt Nam, thể hiện bản sắc văn hóa và niềm tự hào của dân tộc.
B. Là một trang phục truyền thống, áo dài phản ánh sự kết hợp giữa sự tinh tế và đơn giản trong thời trang Việt Nam, đại diện cho các giá trị văn hóa của quốc gia.
C. Áo dài duyên dáng, một trang phục truyền thống của Việt Nam, biểu thị sự kết hợp giữa sự thanh lịch và sự kiềm chế, minh họa niềm tự hào và bản sắc văn hóa Việt Nam.
D. Được biết đến như một trang phục truyền thống, áo dài kết hợp vẻ đẹp thanh thoát với biểu tượng của bản sắc văn hóa và niềm tự hào của Việt Nam.
Tạm dịch:
Ao dai, a graceful traditional dress, exemplifies the fusion of elegance and modesty in Vietnamese fashion, symbolizing cultural pride and identity. (Áo dài, trang phục truyền thống duyên dáng, là sự kết hợp của sự thanh lịch và giản dị trong thời trang Việt Nam, biểu trưng cho niềm tự hào và bản sắc văn hóa.)
→ Chọn đáp án A
Question 27. The word their in paragraph 4 refers to________
A. Vietnamese cuisine B. Vietnamese people
C. Traditional art forms D. Agricultural heritage
Từ their trong đoạn 4 ám chỉ _______.
A. Ẩm thực Việt Nam
B. Người Việt Nam
C. Các hình thức nghệ thuật truyền thống
D. Di sản nông nghiệp
Tạm dịch:
While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring. (Trong khi thích nghi với những thách thức của thế kỷ 21, người Việt Nam vẫn giữ gìn truyền thống, tôn vinh những biểu hiện văn hóa độc đáo của mình và truyền lại di sản đó cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng bản sắc văn hóa sẽ luôn sống động và bền vững.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Vietnamese cultural identity is static and unchanging
B. Modernization has completely erased Vietnamese traditions.
C. Vietnamese cuisine has gained international recognition.
D. Water puppetry is no longer practiced in Vietnam.
Câu nào sau đây là đúng với đoạn văn?
A. Nhận diện văn hóa Việt Nam là tĩnh tại và không thay đổi
B. Hiện đại hóa đã hoàn toàn xoá bỏ các truyền thống Việt Nam
C. Ẩm thực Việt Nam đã nhận được sự công nhận quốc tế
D. Múa rối nước không còn được thực hành ở Việt Nam
Thông tin:
+ While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring. (Trong khi thích nghi với những thách thức của thế kỷ 21, người Việt Nam vẫn giữ gìn truyền thống, tôn vinh những biểu hiện văn hóa độc đáo của mình và truyền lại di sản đó cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng bản sắc văn hóa sẽ luôn sống động và bền vững.) A, B sai
+ Traditional art forms like water puppetry, silk painting, and folk music continue to thrive alongside contemporary artistic movements. (Những loại hình nghệ thuật truyền thống như múa rối nước, tranh lụa và âm nhạc dân gian tiếp tục phát triển song song với các phong trào nghệ thuật đương đại.) D sai
+ Secondly, Vietnamese cuisine is celebrated worldwide for its exquisite flavors and diversity. (Thứ hai, ẩm thực Việt Nam được cả thế giới ca ngợi bởi hương vị tinh tế và sự đa dạng.)
→ C đúng
→ Chọn đáp án C
Question 29. In which paragraph does the writer mention a present concession relationship?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến một mối quan hệ nhượng bộ hiện tại?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring. (Trong khi thích nghi với những thách thức của thế kỷ 21, người Việt Nam vẫn giữ gìn truyền thống, tôn vinh những biểu hiện văn hóa độc đáo của mình và truyền lại di sản đó cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng bản sắc văn hóa sẽ luôn sống động và bền vững.)
→ Chọn đáp án D
Question 30. In which paragraph does the writer state that Vietnamese cultural identity is influenced by both internal and external factors?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến việc bản sắc văn hóa Việt Nam bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố bên trong và bên ngoài?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
Vietnamese cultural identity is a rich and intricate tapestry that reflects the nation's long and storied history. Rooted in over a thousand years of civilization, Vietnam's cultural identity is a fusion of indigenous traditions and external influences, shaped by its geographical location and historical interactions. (Bản sắc văn hóa Việt Nam là một bức tranh phong phú và phức tạp, phản ánh lịch sử lâu đời và đầy truyền thống của dân tộc. Bắt nguồn từ hơn một nghìn năm văn minh, bản sắc văn hóa Việt Nam là sự kết hợp giữa các truyền thống bản địa và những ảnh hưởng bên ngoài, được định hình bởi vị trí địa lý và những tương tác lịch sử.
→ Chọn đáp án A