Question 1.
A. passionate B. passionateness C. passion D. passionately
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
WANT TO BE A PRODUCT REVIEWER?
|
BẠN MUỐN TRỞ THÀNH NGƯỜI ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM?
|
Tech World Magazine Online is hiring for two positions in our technology section. We're looking for individuals who are passionate about electronic products and can express their opinions clearly. Ideal candidates should have a strong understanding of tech trends and products. A background in writing or reviewing technology is a plus.
|
Tech World Magazine Online đang tuyển dụng hai vị trí trong chuyên mục công nghệ của chúng tôi. Chúng tôi đang tìm kiếm những cá nhân đam mê về các sản phẩm điện tử và có khả năng diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng. Ứng viên lý tưởng nên có sự hiểu biết vững chắc về các xu hướng và sản phẩm công nghệ. Có kinh nghiệm viết lách hoặc đánh giá về công nghệ là một lợi thế.
|
We offer flexible working hours and a bonus based on the number of times people view, share, and comment on your reviews.
|
Chúng tôi cung cấp giờ làm việc linh hoạt và một khoản tiền thưởng được dựa trên số lượng mọi người xem, chia sẻ và bình luận về bài đánh giá của bạn.
|
If you have a knack for tech writing and want to be part of an exciting team, we'd love to hear from you! To apply, please contact us at [email protected].
|
Nếu bạn có năng khiếu về viết lách công nghệ và muốn trở thành một phần của đội ngũ đầy thú vị, chúng tôi rất mong nhận được tin từ bạn! Để ứng tuyển, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua [email protected].
|
Kiến thức về từ loại:
A. passionate /ˈpæʃənət/ (adj): đam mê
B. passionateness /ˈpæʃənətnəs/ (n): (ít dùng) niềm đam mê (thường dùng ‘passion’ hơn)
C. passion /ˈpæʃn/ (n): niềm đam mê
D. passionately /ˈpæʃənətli/ (adv): một cách đam mê
- passionate about: đam mê về cái gì đó
Tạm dịch:
We're looking for individuals who are passionate about electronic products and can express their opinions clearly. (Chúng tôi đang tìm kiếm những cá nhân đam mê về các sản phẩm điện tử và có khả năng diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng.)
→ Chọn đáp án A
Question 2.
A. take B. make C. get D. have
Cấu trúc:
- have an understanding of: có sự hiểu biết về
Tạm dịch:
Ideal candidates should have a strong understanding of tech trends and products. (Ứng viên lý tưởng nên có sự hiểu biết vững chắc về các xu hướng và sản phẩm công nghệ.)
→ Chọn đáp án D
Question 3.
A. working flexible hours B. working hours flexible
C. hours flexible working D. flexible working hours
Trật tự từ:
Ta dùng tính từ ‘flexible’ (linh hoạt) đứng trước danh từ ‘working hours’ (các giờ làm việc).
Tạm dịch:
We offer flexible working hours and a bonus based on the number of times people view, share, and comment on your reviews. (Chúng tôi cung cấp các giờ làm việc linh hoạt và một khoản tiền thưởng được dựa trên số lượng mọi người xem, chia sẻ và bình luận về bài đánh giá của bạn.)
→ Chọn đáp án D
Question 4.
A. based B. which based C. basing D. to base
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Để rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và ‘to be’ (nếu có), giữ nguyên quá khứ phân từ (V3/ed) (which is based → based).
Tạm dịch:
We offer flexible working hours and a bonus based on the number of times people view, share, and comment on your reviews. (Chúng tôi cung cấp các giờ làm việc linh hoạt và một khoản tiền thưởng được dựa trên số lượng mọi người xem, chia sẻ và bình luận về bài đánh giá của bạn.)
→ Chọn đáp án A
Question 5.
A. with B. in C. for D. at
Kiến thức về giới từ:
- have a knack for: có năng khiếu về
Tạm dịch:
If you have a knack for tech writing and want to be part of an exciting team, we'd love to hear from you! (Nếu bạn có năng khiếu về viết lách công nghệ và muốn trở thành một phần của đội ngũ đầy thú vị, chúng tôi rất mong nhận được tin từ bạn!)
→ Chọn đáp án C
Question 6.
A. Apply B. To be applied C. Applying D. To apply
Kiến thức về động từ nguyên mẫu có ‘to’ chỉ mục đích:
- to V: để làm gì đó
Tạm dịch:
To apply, please contact us at [email protected]. (Để ứng tuyển, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua [email protected].)
→ Chọn đáp án D