Question 27. The word "them" in paragraph 1 refers to________
A. languages B. exercises C. shows D. students
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
When learning foreign languages such as English, many students spend hours doing grammar exercises and watching shows in their target language. However, a great number of them don't realise that working on vocabulary is just as important when it comes to success in learning in a foreign language.
|
Khi học ngoại ngữ như tiếng Anh, nhiều học sinh dành hàng giờ để làm bài tập ngữ pháp và xem các chương trình bằng ngôn ngữ mục tiêu của mình. Tuy nhiên, rất nhiều người trong số họ không nhận ra rằng việc học từ vựng cũng quan trọng không kém khi nói đến sự thành công trong việc học ngoại ngữ.
|
Vocabulary is the most important because it is the basis of all languages. It is the building blocks that we can use to express our thoughts and ideas and understand others. As British linguist David A. Wilkins said, "Without grammar, very little can be conveyed; without vocabulary, nothing can be conveyed." Even if we barely know a language and have zero grasp of grammar, we can still communicate. For example, pointing at a chocolate pastry in a French bakery and saying the few simple words 'pain au chocolat' with a friendly smile and you will still get what you need.
|
Từ vựng là quan trọng nhất vì nó là nền tảng của mọi ngôn ngữ. Đó là những yếu tố cơ bản mà chúng ta có thể sử dụng để bày tỏ suy nghĩ, ý tưởng của mình và hiểu được người khác. Như nhà ngôn ngữ học người Anh David A. Wilkins đã nói: “Không có ngữ pháp thì có thể truyền đạt rất ít; không có từ vựng thì không thể truyền đạt được gì”. Ngay cả khi chúng ta hầu như không biết một ngôn ngữ và không nắm bắt được ngữ pháp, chúng ta vẫn có thể giao tiếp. Ví dụ, chỉ vào một chiếc bánh ngọt sô cô la trong một tiệm bánh ở Pháp và nói vài từ đơn giản 'pain au chocolat' với nụ cười thân thiện và bạn vẫn sẽ nhận được thứ mình cần.
|
Vocabulary knowledge is also a significant factor in reading comprehension. The connection between vocabulary size and second language attainment through reading has been widely researched over the years. For instance, a 2010 study that discovered that a surprising difference of 64% in students' reading score was due to vocabulary size. We see similar evidence in listening skills. Clearly, if you have never seen or heard a particular word in a second language, it will be much harder to recognize and decode the sounds and understand the meaning of that word.
|
Kiến thức từ vựng cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đọc hiểu. Mối liên hệ giữa số lượng từ vựng và khả năng tiếp thu ngôn ngữ thứ hai thông qua việc đọc đã được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều năm qua. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2010 đã phát hiện ra rằng sự khác biệt đáng ngạc nhiên là 64% về điểm đọc của học sinh là do lượng từ vựng. Chúng ta thấy bằng chứng tương tự trong kỹ năng nghe. Rõ ràng, nếu bạn chưa bao giờ nhìn thấy hoặc nghe thấy một từ cụ thể trong ngôn ngữ thứ hai, việc nhận biết và giải mã âm thanh cũng như hiểu nghĩa của từ đó sẽ khó khăn hơn nhiều.
|
With a large vocabulary, you will also find it much easier to express yourself when you are writing or speaking. This is because you can select from a wider array of words and you will be able to be more precise when you are conveying a thought, feeling, event or idea. Therefore, knowledge of vocabulary is widely considered to be perhaps the most crucial element when it comes to person's ability to speak and write in a foreign language.
|
Với vốn từ vựng phong phú, bạn cũng sẽ dễ dàng thể hiện bản thân hơn khi viết hoặc nói. Điều này là do bạn có thể chọn từ vựng từ một dãy từ vựng rộng lớn hơn và bạn sẽ có thể truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, sự kiện hoặc ý tưởng một cách chính xác hơn. Vì vậy, kiến thức về từ vựng được nhiều người coi là yếu tố quan trọng nhất khi nói đến khả năng nói và viết của một người trong một ngoại ngữ.
|
Giải thích
Từ ‘them’ ở đoạn 1 đề cập đến ________.
A. các ngôn ngữ
B. các bài tập
C. các chương trình
D. các học sinh
Từ ‘them’ ở đoạn 1 đề cập đến ‘students’.
Thông tin:
When learning foreign languages such as English, many students spend hours doing grammar exercises and watching shows in their target language. However, a great number of them don't realise that working on vocabulary is just as important when it comes to success in learning in a foreign language. (Khi học ngoại ngữ như tiếng Anh, nhiều học sinh dành hàng giờ để làm bài tập ngữ pháp và xem các chương trình bằng ngôn ngữ mục tiêu của mình. Tuy nhiên, rất nhiều người trong số họ không nhận ra rằng việc học từ vựng cũng quan trọng không kém khi nói đến sự thành công trong việc học ngoại ngữ.)
→ Chọn đáp án D
Question 28. According to the passage, all of the following are benefits of having a large vocabulary EXCEPT_________
A. improving reading comprehension in a second language
B. making learning grammar less important when communicating
C. enhancing the ability to understand spoken words in a second language
D. allowing for more precise communication in both writing and speaking
Giải thích
Theo bài đọc, tất cả những điều sau đây là lợi ích của việc có vốn từ vựng lớn NGOẠI TRỪ_________
A. cải thiện khả năng đọc hiểu trong ngôn ngữ thứ hai
B. làm cho việc học ngữ pháp trở nên ít quan trọng hơn khi giao tiếp
C. nâng cao khả năng hiểu lời nói bằng ngôn ngữ thứ hai
D. cho phép sự giao tiếp chính xác hơn bằng cả viết và nói
Thông tin:
+ Vocabulary knowledge is also a significant factor in reading comprehension. The connection between vocabulary size and second language attainment through reading has been widely researched over the years. For instance, a 2010 study that discovered that a surprising difference of 64% in students' reading score was due to vocabulary size. We see similar evidence in listening skills. (Kiến thức từ vựng cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đọc hiểu. Mối liên hệ giữa số lượng từ vựng và khả năng tiếp thu ngôn ngữ thứ hai thông qua việc đọc đã được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều năm qua. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2010 đã phát hiện ra rằng sự khác biệt đáng ngạc nhiên là 64% về điểm đọc của học sinh là do lượng từ vựng. Chúng ta thấy bằng chứng tương tự trong kỹ năng nghe.)
→ A và C được đề cập.
+ With a large vocabulary, you will also find it much easier to express yourself when you are writing or speaking. This is because you can select from a wider array of words and you will be able to be more precise when you are conveying a thought, feeling, event or ideA. (Với vốn từ vựng phong phú, bạn cũng sẽ dễ dàng thể hiện bản thân hơn khi viết hoặc nói. Điều này là do bạn có thể chọn nhiều từ hơn và bạn sẽ có thể truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, sự kiện hoặc ý tưởng một cách chính xác hơn.)
→ D được đề cập.
→ Chọn đáp án B
Question 29. The word "significant" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______
A. trivial B. prominent C. typical D. severe
Giải thích
Từ ‘significant’ trong đoạn 3 thì TRÁI NGHĨA với _______.
A. trivial /ˈtrɪviəl/ (adj): không quan trọng, nhỏ nhặt
B. prominent /ˈprɒmɪnənt/ (adj): nổi bật, đáng chú ý
C. typical /ˈtɪpɪkl/ (adj): điển hình
D. severe /səˈvɪər/ (adj): nghiêm trọng, khắt khe
- significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ (adj): đáng kể, quan trọng >< trivial (adj)
Thông tin:
Vocabulary knowledge is also a significant factor in reading comprehension. (Kiến thức từ vựng cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đọc hiểu.)
→ Chọn đáp án A
Question 30. The word "array" in paragraph 4 could be best replaced by_______
A. range B. zone C. limit D. section
Giải thích
Từ ‘array’ ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________
A. range /reɪndʒ/ (n): phạm vi, khoảng
B. zone /zəʊn/ (n): khu vực
C. limit /ˈlɪmɪt/ (n): giới hạn
D. section /ˈsekʃn/ (n): phần, đoạn
- array /əˈreɪ/ (n): loạt, dãy = range (n)
Thông tin:
This is because you can select from a wider array of words and you will be able to be more precise when you are conveying a thought, feeling, event or idea. (Điều này là do bạn có thể chọn từ vựng từ một dãy từ vựng rộng lớn hơn và bạn sẽ có thể truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, sự kiện hoặc ý tưởng một cách chính xác hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 31. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Having a wide vocabulary makes it more difficult to express ideas when speaking or writing
B. With an extensive vocabulary, expressing thoughts while writing or speaking becomes simpler.
C. Using fewer words makes it more difficult to explain complex ideas in writing or conversation.
D. A small vocabulary helps you communicate your thoughts more clearly when writing or speaking.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
A. Vốn từ vựng rộng khiến việc diễn đạt ý tưởng khi nói hoặc viết trở nên khó khăn hơn. → Sai vì trái ngược với câu gốc đề cập vốn từ vựng rộng giúp diễn đạt ý tưởng khi viết hoặc nói trở nên đơn giản hơn.
B. Với vốn từ vựng phong phú, việc diễn đạt suy nghĩ khi viết hoặc nói trở nên đơn giản hơn. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
C. Sử dụng ít từ hơn khiến việc giải thích những ý tưởng phức tạp bằng văn bản hoặc hội thoại trở nên khó khăn hơn. → Sai vì câu gốc không đề cập đến việc sử dụng từ vựng ít hay nhiều.
D. Vốn từ vựng nhỏ giúp bạn truyền đạt suy nghĩ của mình rõ ràng hơn khi viết hoặc nói. → Sai vì trái ngược với câu gốc đề cập vốn từ vựng rộng giúp diễn đạt ý tưởng khi viết hoặc nói trở nên đơn giản hơn.
Thông tin:
With a large vocabulary, you will also find it much easier to express yourself when you are writing or speaking. (Với vốn từ vựng phong phú, bạn cũng sẽ dễ dàng thể hiện bản thân hơn khi viết hoặc nói.)
→ Chọn đáp án B
Question 32. Which of the following is NOT TRUE according to the passage?
A. It is clearly difficult for you to decode the sounds in words you have never heard or seen before.
B. Many studies have discovered a surprising connection between vocabulary size and reading score.
C. With a large vocabulary, you can express your thoughts, feelings, or ideas with greater precision.
D. Many consider knowledge of vocabulary to be the most important factor in writing and speaking.
Giải thích
Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo bài đọc?
A. Việc giải mã âm thanh trong những từ mà bạn chưa từng nghe hoặc nhìn thấy trước đây thì rõ ràng là rất khó khăn cho bạn.
B. Nhiều nghiên cứu đã phát hiện ra mối liên hệ đáng ngạc nhiên giữa số lượng từ vựng và điểm đọc.
C. Với vốn từ vựng phong phú, bạn có thể diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng của mình một cách chính xác hơn.
D. Nhiều người coi kiến thức về từ vựng là yếu tố quan trọng nhất trong viết và nói.
Thông tin:
+ Clearly, if you have never seen or heard a particular word in a second language, it will be much harder to recognize and decode the sounds and understand the meaning of that word. (Rõ ràng, nếu bạn chưa bao giờ nhìn thấy hoặc nghe thấy một từ cụ thể trong ngôn ngữ thứ hai, việc nhận biết và giải mã âm thanh cũng như hiểu nghĩa của từ đó sẽ khó khăn hơn nhiều.)
→ A đúng.
+ This is because you can select from a wider array of words and you will be able to be more precise when you are conveying a thought, feeling, event or idea. (Điều này là do bạn có thể chọn từ vựng từ một dãy từ vựng rộng lớn hơn và bạn sẽ có thể truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, sự kiện hoặc ý tưởng một cách chính xác hơn.)
→ C đúng.
+ Therefore, knowledge of vocabulary is widely considered to be perhaps the most crucial element when it comes to person's ability to speak and write in a foreign language. (Vì vậy, kiến thức về từ vựng được nhiều người coi là yếu tố quan trọng nhất khi nói đến khả năng nói và viết của một người trong một ngoại ngữ.)
→ D đúng.
+ For instance, a 2010 study that discovered that a surprising difference of 64% in students' reading score was due to vocabulary size. (Ví dụ, một nghiên cứu năm 2010 đã phát hiện ra rằng sự khác biệt đáng ngạc nhiên là 64% về điểm đọc của học sinh là do lượng từ vựng.)
→ B sai ở ‘many studies’ vì bài đọc chỉ đưa ra một nghiên cứu vào năm 2010 phát hiện ra mối liên hệ đáng ngạc nhiên giữa số lượng từ vựng và điểm đọc.
→ Chọn đáp án B
Question 33. In which paragraph does the writer mention the importance of vocabulary for reading comprehension?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 1
Giải thích
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến tầm quan trọng của từ vựng đối với việc đọc hiểu?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 1
Tác giả đề cập đến tầm quan trọng của từ vựng đối với việc đọc hiểu ở đoạn 3.
Thông tin:
Vocabulary knowledge is also a significant factor in reading comprehension. (Kiến thức từ vựng cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đọc hiểu.)
→ Chọn đáp án B
Question 34. In which paragraph does the writer highlight the role of vocabulary in expressing oneself when speaking or writing?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 2 C. Paragraph 1 D. Paragraph 4
Giải thích
Đoạn văn nào tác giả nêu bật vai trò của từ vựng trong việc diễn đạt bản thân khi nói hoặc viết?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Tác giả nêu bật vai trò của từ vựng trong việc diễn đạt bản thân khi nói hoặc viết ở đoạn 4.
Thông tin:
With a large vocabulary, you will also find it much easier to express yourself when you are writing or speaking. This is because you can select from a wider array of words and you will be able to be more precise when you are conveying a thought, feeling, event or idea. (Với vốn từ vựng phong phú, bạn cũng sẽ dễ dàng thể hiện bản thân hơn khi viết hoặc nói. Điều này là do bạn có thể chọn từ vựng từ một dãy từ vựng rộng lớn hơn và bạn sẽ có thể truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc, sự kiện hoặc ý tưởng một cách chính xác hơn.)
→ Chọn đáp án D