Question 23. According to the passage, which of the following is NOT an advantage of working from home?
A. higher productivity B. greater flexibility C. higher income D. more time
Giải thích:
DỊCH BÀI:
Working from home has become increasingly common, providing employees with greater flexibility and control over their work environments. Without the need for long commutes, people have more time for family, personal interests, or simply to rest. A personalized workspace at home can also lead to higher productivity, as individuals can adjust their surroundings to suit their needs. Many companies now support remote work, recognizing its benefits for both employee well-being and business outcomes.
|
Làm việc tại nhà ngày càng trở nên phổ biến, mang lại cho nhân viên sự linh hoạt và khả năng kiểm soát môi trường làm việc của họ tốt hơn. Không cần phải đi lại xa, mọi người có nhiều thời gian hơn cho gia đình, sở thích cá nhân hoặc đơn giản là để nghỉ ngơi. Không gian làm việc được cá nhân hóa tại nhà cũng có thể dẫn đến năng suất cao hơn, vì mọi người có thể điều chỉnh môi trường xung quanh cho phù hợp với nhu cầu của mình. Nhiều công ty hiện hỗ trợ làm việc từ xa, nhận ra lợi ích của nó đối với cả sức khỏe của nhân viên và kết quả kinh doanh.
|
However, working from home does bring certain challenges. For example, while remote work can boost productivity, some people find it hard to stay focused without the structure of an office setting. There's also a risk of isolation, as virtual meetings don’t always fully replace face-to-face interactions. However, companies are increasingly devising creative strategies to mitigate these drawbacks, using sophisticated collaboration tools and arranging virtual social activities to preserve a sense of team cohesion.
|
Tuy nhiên, làm việc tại nhà cũng mang lại một số thách thức nhất định. Ví dụ, trong khi làm việc từ xa có thể thúc đẩy năng suất, một số người thấy khó tập trung nếu không có cấu trúc của môi trường văn phòng. Ngoài ra còn có nguy cơ bị cô lập, vì các cuộc họp ảo không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn các tương tác trực tiếp. Tuy nhiên, các công ty đang ngày càng đưa ra các chiến lược sáng tạo để giảm thiểu những nhược điểm này, sử dụng các công cụ cộng tác tinh vi và sắp xếp các hoạt động xã hội ảo để duy trì cảm giác gắn kết trong nhóm.
|
Another difficulty with working from home is the blurred line between work and personal life. With workspaces merged into the home environment, the temptation to check emails or tackle tasks outside of regular hours can lead to an “always-on” mentality. Setting clear schedules and defining specific working hours is essential to ensure a healthy balance.
|
Một khó khăn khác khi làm việc tại nhà là ranh giới mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Khi không gian làm việc được hợp nhất vào môi trường gia đình, sự cám dỗ kiểm tra email hoặc giải quyết các nhiệm vụ ngoài giờ làm việc thông thường có thể dẫn đến tâm lý "luôn luôn làm việc". Việc thiết lập lịch trình rõ ràng và xác định giờ làm việc cụ thể là điều cần thiết để đảm bảo sự cân bằng lành mạnh.
|
Looking forward, remote work is likely to remain a popular choice, supported by ever-advancing technology. Many companies are considering hybrid models, allowing employees to split their time between home and office. This flexible approach can balance the productivity of remote work with the social and collaborative benefits of in-person interactions. As remote work continues to evolve, it will reshape traditional work culture, requiring adaptation from both businesses and employees.
|
Nhìn về tương lai, làm việc từ xa có khả năng vẫn là lựa chọn phổ biến, được hỗ trợ bởi công nghệ ngày càng tiên tiến. Nhiều công ty đang cân nhắc các mô hình kết hợp, cho phép nhân viên phân chia thời gian giữa nhà và văn phòng. Cách tiếp cận linh hoạt này có thể cân bằng năng suất làm việc từ xa với các lợi ích xã hội và hợp tác của các tương tác trực tiếp. Khi làm việc từ xa tiếp tục phát triển, nó sẽ định hình lại văn hóa làm việc truyền thống, đòi hỏi cả doanh nghiệp và nhân viên phải thích ứng.
|
Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của việc làm việc tại nhà?
A. năng suất cao hơn
B. tính linh hoạt cao hơn
C. thu nhập cao hơn
D. nhiều thời gian hơn
Tạm dịch:
Working from home has become increasingly common, providing employees with greater flexibility and control over their work environments. Without the need for long commutes, people have more time for family, personal interests, or simply to rest. A personalized workspace at home can also lead to higher productivity, as individuals can adjust their surroundings to suit their needs. (Làm việc tại nhà ngày càng trở nên phổ biến, mang lại cho nhân viên sự linh hoạt và khả năng kiểm soát môi trường làm việc của họ tốt hơn. Không cần phải đi lại xa, mọi người có nhiều thời gian hơn cho gia đình, sở thích cá nhân hoặc đơn giản là để nghỉ ngơi. Không gian làm việc được cá nhân hóa tại nhà cũng có thể dẫn đến năng suất cao hơn, vì mọi người có thể điều chỉnh môi trường xung quanh cho phù hợp với nhu cầu của mình.)
→ A, B, D được đề cập
→ C không được đề cập
→ Chọn đáp án C
Question 24. The word mitigate in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
A. notice B. fix C. extend D. overcome
Từ mitigate trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
A. notice /ˈnəʊtɪs/ (v): chú ý, nhận ra
B. fix /fɪks/ (v): sửa chữa, khắc phục
C. extend /ɪkˈstend/ (v): mở rộng, kéo dài
D. overcome /ˌəʊvərˈkʌm/ (v): vượt qua, khắc phục
mitigate (v): giảm nhẹ, giảm thiểu >< extend (v)
Tạm dịch: However, companies are increasingly devising creative strategies to mitigate these drawbacks, using sophisticated collaboration tools and arranging virtual social activities to preserve a sense of team cohesion. (Tuy nhiên, các công ty đang ngày càng đưa ra các chiến lược sáng tạo để giảm thiểu những nhược điểm này, sử dụng các công cụ cộng tác tinh vi và sắp xếp các hoạt động xã hội ảo để duy trì cảm giác gắn kết trong nhóm.)
→ Chọn đáp án C
Question 25. The word their in paragraph 4 refers to ______.
A. hybrid models B. companies C. benefits D. employees
Từ their trong đoạn 4 đề cập đến ______.
A. mô hình lai
B. công ty
C. lợi ích
D. nhân viên
Tạm dịch: Many companies are considering hybrid models, allowing employees to split their time between home and office. (Nhiều công ty đang cân nhắc các mô hình kết hợp, cho phép nhân viên phân chia thời gian giữa nhà và văn phòng)
→ Chọn đáp án D
Question 26. The word adjust in paragraph 1 could be best replaced by ______.
A. leave B. divide C. adapt D. destroy
Từ adjust trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
A. leave /liːv/ (v): rời đi, để lại
B. divide /dɪˈvaɪd/ (v): chia, phân chia
C. adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi, điều chỉnh
D. destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy, tàn phá
adjust (v): điều chỉnh = adapt (v)
Tạm dịch: A personalized workspace at home can also lead to higher productivity, as individuals can adjust their surroundings to suit their needs. (Không gian làm việc được cá nhân hóa tại nhà cũng có thể dẫn đến năng suất cao hơn, vì mọi người có thể điều chỉnh môi trường xung quanh cho phù hợp với nhu cầu của mình.)
→ Chọn đáp án C
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Working from home allows for a better balance between work and personal life.
B. One challenge of remote work is the difficulty separating professional tasks from personal time.
C. The main issue with remote work is the inability to complete tasks efficiently.
D. A major drawback of working remotely is the lack of communication with colleagues.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách tốt nhất?
Một khó khăn khác khi làm việc tại nhà là ranh giới mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
A. Làm việc tại nhà giúp cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
=> Sai, trái ngược nghĩa câu gạch chân.
B. Một thách thức của công việc từ xa là khó khăn trong việc tách biệt các nhiệm vụ chuyên môn với thời gian cá nhân.
=> Đúng, phù hợp diễn giải lại câu gạch chân.
C. Vấn đề chính của công việc từ xa là không thể hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
=> Sai, câu này mang ý nghĩa khác với câu gạch chân.
D. Một nhược điểm lớn của làm việc từ xa là thiếu giao tiếp với đồng nghiệp.
=> Sai, câu gạch chân không đề cập đến vấn đề giao tiếp với đồng nghiệp.
Tạm dịch: Another difficulty with working from home is the blurred line between work and personal life. (Một khó khăn khác khi làm việc tại nhà là ranh giới mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Working from home does not require any schedule management.
B. Companies are eliminating remote work due to its negative impact.
C. Technology is helping companies overcome remote work challenges.
D. Virtual meetings completely replace the need for in-person interactions.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Làm việc tại nhà không yêu cầu bất kỳ sự quản lý lịch trình nào.
B. Các công ty đang loại bỏ hình thức làm việc từ xa do tác động tiêu cực của nó.
C. Công nghệ đang giúp các công ty vượt qua những thách thức của hình thức làm việc từ xa.
D. Các cuộc họp ảo thay thế hoàn toàn nhu cầu tương tác trực tiếp.
Tạm dịch:
Setting clear schedules and defining specific working hours is essential to ensure a healthy balance. (Việc thiết lập lịch trình rõ ràng và xác định giờ làm việc cụ thể là điều cần thiết để đảm bảo sự cân bằng lành mạnh.)
→ A không đúng
Many companies now support remote work, recognizing its benefits for both employee well-being and business outcomes. (Nhiều công ty hiện hỗ trợ làm việc từ xa, nhận ra lợi ích của nó đối với cả sức khỏe của nhân viên và kết quả kinh doanh.)
→ B không đúng
There's also a risk of isolation, as virtual meetings don’t always fully replace face-to-face interactions. (Ngoài ra còn có nguy cơ bị cô lập, vì các cuộc họp ảo không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn các tương tác trực tiếp.)
→ D không đúng
Looking forward, remote work is likely to remain a popular choice, supported by ever-advancing technology. Many companies are considering hybrid models, allowing employees to split their time between home and office. (Nhìn về tương lai, làm việc từ xa có khả năng vẫn là lựa chọn phổ biến, được hỗ trợ bởi công nghệ ngày càng tiên tiến. Nhiều công ty đang cân nhắc các mô hình kết hợp, cho phép nhân viên phân chia thời gian giữa nhà và văn phòng.)
→ C đúng
→ Chọn đáp án C
Question 29. In which paragraph does the writer mention the benefit of remote work for both employees and businesses?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 2
Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến lợi ích của việc làm việc từ xa đối với cả nhân viên và doanh nghiệp?
A. Đoạn văn 3
B. Đoạn văn 4
C. Đoạn văn 1
D. Đoạn văn 2
Tác giả đề cập đến lợi ích của việc làm việc từ xa đối với cả nhân viên và doanh nghiệp trong đoạn 1.
Tạm dịch: Many companies now support remote work, recognizing its benefits for both employee well-being and business outcomes. (Nhiều công ty hiện hỗ trợ làm việc từ xa, nhận ra lợi ích của nó đối với cả sức khỏe của nhân viên và kết quả kinh doanh.)
→ Chọn đáp án C
Question 30. In which paragraph does the writer discuss the challenge of balancing work and personal life while working from home?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 2
Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về thách thức cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân khi làm việc tại nhà?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Tác giả thảo luận về thách thức cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân khi làm việc tại nhà trong đoạn 3.
Tạm dịch: Another difficulty with working from home is the blurred line between work and personal life. With workspaces merged into the home environment, the temptation to check emails or tackle tasks outside of regular hours can lead to an “always-on” mentality. Setting clear schedules and defining specific working hours is essential to ensure a healthy balance. (Một khó khăn khác khi làm việc tại nhà là ranh giới mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Khi không gian làm việc được hợp nhất vào môi trường gia đình, sự cám dỗ kiểm tra email hoặc giải quyết các nhiệm vụ ngoài giờ làm việc thông thường có thể dẫn đến tâm lý "luôn luôn làm việc". Việc thiết lập lịch trình rõ ràng và xác định giờ làm việc cụ thể là điều cần thiết để đảm bảo sự cân bằng lành mạnh.)
→ Chọn đáp án C