Your Gateway to a Healthier Lifestyle!
Are you ready to (35)_______ the challenge of living healthier? (36)______ our innovative fitness solutions, achieving your goals is easier than ever. Whether you're looking to build strength, improve endurance, or simply (37)_______ active, we have the perfect plan for you.
Our gym memberships include access to state-of-the-art equipment, personalized training sessions, and wellness workshops-all at affordable (38)______. Some members focus on strength training, while (39)________ enjoy yoga and relaxation classes. Whatever your preference, we tailor your journey to suit your lifestyle.
Don't let (40)_______ hold you back! Join a community of like-minded individuals who are committed to transforming their lives. Start today and feel the difference in your energy, health, and happiness. Your fitness journey begins now-let us help you every step of the way!
(Adapted from Gold Experience)
Question 35.
A. get on B. take up C. account for D. make out
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Your Gateway to a Healthier Lifestyle!
|
Cánh cổng dẫn bạn đến lối sống lành mạnh hơn!
|
Are you ready to take up the challenge of living healthier? Because of our innovative fitness solutions, achieving your goals is easier than ever. Whether you're looking to build strength, improve endurance, or simply stay active, we have the perfect plan for you.
|
Bạn đã sẵn sàng chấp nhận thử thách để sống khỏe mạnh hơn chưa? Nhờ có những giải pháp về thể dục, thể hình sáng tạo của chúng tôi, việc đạt được mục tiêu của bạn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Dù bạn muốn xây dựng sức mạnh, cải thiện sức bền hay đơn giản chỉ muốn duy trì năng động, chúng tôi có kế hoạch hoàn hảo dành cho bạn.
|
Our gym memberships include access to state-of-the-art equipment, personalized training sessions, and wellness workshops - all at affordable costs. Some members focus on strength training, while others enjoy yoga and relaxation classes. Whatever your preference, we tailor your journey to suit your lifestyle.
|
Thẻ hội viên phòng gym của chúng tôi bao gồm quyền sử dụng thiết bị hiện đại, các buổi huấn luyện được cá nhân hóa và hội thảo chăm sóc sức khỏe - tất cả với chi phí phải chăng. Một số hội viên tập trung vào rèn luyện sức mạnh, trong khi những người khác lại yêu thích các lớp yoga và thư giãn. Dù sở thích của bạn là gì, chúng tôi luôn điều chỉnh hành trình tập luyện sao cho phù hợp với lối sống của bạn.
|
Don't let excuses hold you back! Join a community of like-minded individuals who are committed to transforming their lives. Start today and feel the difference in your energy, health, and happiness. Your fitness journey begins now-let us help you every step of the way!
|
Đừng để những lời viện cớ cản trở bạn! Hãy tham gia vào cộng đồng những người có cùng chí hướng, những người đang cam kết thay đổi cuộc sống của họ. Bắt đầu ngay hôm nay và cảm nhận sự khác biệt trong năng lượng, sức khỏe và niềm hạnh phúc của bạn. Hành trình về thể dục, thể hình của bạn bắt đầu ngay bây giờ - hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trên từng bước đường!
|
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. get on: lên (xe, tàu, máy bay,…)
B. take up: chấp nhận (thử thách, lời đề nghị, ý tưởng,…); bắt đầu theo đuổi một sở thích, hoạt động
C. account for: giải thích, chiếm
D. make out: hiểu ra
Tạm dịch:
Are you ready to take up the challenge of living healthier? (Bạn đã sẵn sàng chấp nhận thử thách để sống khỏe mạnh hơn chưa?)
→ Chọn đáp án B
Question 36.
A. Instead of B. Because of C. Irrespective of D. In case of
Kiến thức về cụm giới từ:
A. Instead of: thay vì
B. Because of: vì, nhờ
C. Irrespective of: bất kể, bất chấp
D. In case of: trong trường hợp
Tạm dịch:
Because of our innovative fitness solutions, achieving your goals is easier than ever. (Nhờ có những giải pháp về thể dục, thể hình sáng tạo của chúng tôi, việc đạt được mục tiêu của bạn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.)
→ Chọn đáp án B
Question 37.
A. exist B. reside C. live D. stay
Cấu trúc:
- stay + ADJ: giữ nguyên, tiếp tục ở một trạng thái nào đó
Tạm dịch:
Whether you're looking to build strength, improve endurance, or simply stay active, we have the perfect plan for you. (Dù bạn muốn xây dựng sức mạnh, cải thiện sức bền hay đơn giản chỉ muốn duy trì năng động, chúng tôi có kế hoạch hoàn hảo dành cho bạn.)
→ Chọn đáp án D
Question 38.
A. costs B. pensions C. profits D. wages
Kiến thức về từ vựng:
A. cost /kɔːst/ (n): chi phí
B. pension /ˈpenʃn/ (n): lương hưu
C. profit /ˈprɒfɪt/ (n): lợi nhuận
D. wage /weɪdʒ/ (n): tiền lương (thường trả theo giờ hoặc ngày)
Tạm dịch:
Our gym memberships include access to state-of-the-art equipment, personalized training sessions, and wellness workshops - all at affordable costs. (Thẻ hội viên phòng gym của chúng tôi bao gồm quyền sử dụng thiết bị hiện đại, các buổi huấn luyện được cá nhân hóa và hội thảo chăm sóc sức khỏe - tất cả với chi phí phải chăng.)
→ Chọn đáp án A
Question 39.
A. others B. another C. other D. the others
A. others: những người/cái khác
B. another + N (đếm được số ít): một người/cái khác
C. other + N (đếm được số nhiều/không đếm được): những người/cái khác
D. the others: những người/cái còn lại trong một nhóm
Sau chỗ trống không có danh từ và dựa vào ngữ nghĩa, ta chọn ‘others’ là đáp án đúng.
Tạm dịch:
Some members focus on strength training, while others enjoy yoga and relaxation classes. (Một số hội viên tập trung vào rèn luyện sức mạnh, trong khi những người khác lại yêu thích các lớp yoga và thư giãn.)
→ Chọn đáp án A
Question 40.
A. complaints B. regrets C. excuses D. words
Kiến thức về từ vựng:
A. complaint /kəmˈpleɪnt/ (n): lời phàn nàn
B. regret /rɪˈɡret/ (n): sự hối tiếc
C. excuse /ɪkˈskjuːz/ (n): lời bào chữa, lời viện cớ
D. word /wɜːrd/ (n): từ, lời nói, lời hứa
Tạm dịch:
Don't let excuses hold you back! (Đừng để những lời viện cớ cản trở bạn!)
→ Chọn đáp án C