literatura.edu.pe)
Văn hóa tẩy chay đã trở thành một trong những hiện tượng gây tranh luận nhiều nhất trong xã hội số hiện nay. Về bản chất, khái niệm này chỉ việc công khai lên án hoặc rút lại sự ủng hộ đối với các cá nhân hay tổ chức bị cho là đã vi phạm những chuẩn mực xã hội. Dù việc bêu riếu trước công chúng đã tồn tại từ hàng thế kỷ, Internet đã làm thay đổi hoàn toàn tốc độ và phạm vi lan truyền của nó. [I] Tính tức thời ấy khiến văn hóa tẩy chay trở thành một công cụ mạnh mẽ để buộc các chủ thể chịu trách nhiệm, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên nhiều tranh cãi xoay quanh sự công bằng, quyền tự do ngôn luận và nguy cơ gây tổn hại.
Xét về lịch sử, các phong trào xã hội như phong trào xóa bỏ chế độ nô lệ hay Phong trào Dân quyền từng dựa vào biện pháp tẩy chay và sức ép dư luận để đòi hỏi công lý. [II] Văn hóa tẩy chay có thể được xem là sự tiếp nối hiện đại của những chiến thuật đó, được khuếch đại bởi công nghệ số. Các nền tảng trực tuyến cho phép cộng đồng huy động lực lượng một cách nhanh chóng, thông qua hashtag, thỉnh nguyện thư hoặc các bài đăng lan truyền mạnh để lên tiếng trước những hành vi bị cho là sai trái. Những người có sức ảnh hưởng và người nổi tiếng đóng vai trò then chốt trong việc định hình các câu chuyện này, hoặc làm gia tăng làn sóng chỉ trích, hoặc góp phần làm dịu tác động của nó. Sự tham gia của các nhân vật có tên tuổi thường quyết định việc một cuộc “tẩy chay” sẽ thành công hay dần chìm vào quên lãng, qua đó cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa dư luận xã hội và sức ảnh hưởng của truyền thông.
Hệ quả của văn hóa tẩy chay rất đa dạng. Với cá nhân, tác động có thể bao gồm tổn hại danh tiếng, mất việc làm, thậm chí là căng thẳng và tổn thương tâm lý. [III] Đồng thời, sức ép từ công chúng cũng có thể mang lại những kết quả tích cực, như thay đổi chính sách hoặc nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công xã hội. Tuy nhiên, các nhà phê phán cảnh báo nhiều hệ lụy tiêu cực: sự kìm hãm tự do ngôn luận, hình phạt không tương xứng và sự lan truyền của thông tin sai lệch. Do các phán xét trên mạng thường diễn ra chóng vánh và thiếu quy trình thẩm định đầy đủ, nhiều người có thể bị lên án vì những phát ngôn bị cắt xén khỏi ngữ cảnh hoặc bị phóng đại bởi nội dung lan truyền. Sự thiếu tinh tế này làm dấy lên lo ngại rằng liệu văn hóa tẩy chay có thực sự thúc đẩy công lý hay chỉ tiếp tay cho sự phân cực xã hội.
Nhìn về tương lai, văn hóa tẩy chay nhiều khả năng sẽ tiếp tục biến đổi song hành với công nghệ và các phong trào xã hội. Trí tuệ nhân tạo và các thuật toán có thể còn khuếch đại mạnh mẽ hơn nữa làn sóng chỉ trích trực tuyến, trong khi các nền tảng sẽ tiếp tục loay hoay với bài toán cân bằng giữa tự do ngôn luận và an toàn cộng đồng. Tương lai của văn hóa tẩy chay phụ thuộc vào cách các xã hội thích ứng—liệu họ có thúc đẩy giáo dục truyền thông, khuyến khích tư duy phản biện và thiết kế những cơ chế trách nhiệm công bằng hơn hay không. [IV] Sau cùng, văn hóa tẩy chay phản ánh đồng thời sức mạnh và rủi ro của các cộng đồng số: nó có thể buộc con người phải chịu trách nhiệm về những hành vi gây hại, nhưng cần được tiết chế bằng sự công bằng, lòng thấu cảm và tôn trọng phẩm giá con người để không trở nên hủy hoại.
Question 1. The word “it” in paragraph 1 refers to ____________.
A. debated phenomena B. digital society
C. shaming practice D. cancel culture
(Từ “it” ở đoạn 1 đề cập đến ____________.
A. hiện tượng gây tranh cãi B. xã hội số
C. hành vi bêu riếu / lên án công khai D. văn hóa tẩy chay)
Giải thích:
- A. debated phenomena - SAI: Đây là cụm danh từ chỉ tính chất của "cancel culture" ở câu trước, không phải đối tượng được thay thế.
- B. digital society - SAI: Đây là trạng ngữ chỉ nơi chốn/bối cảnh.
- C. shaming practice - SAI: Đây là cụm từ nằm trong phần định nghĩa sau "refer to", không phải từ quy chiếu.
- D. cancel culture - ĐÚNG: Đại từ "it" thay thế cho chủ ngữ "Cancel culture" ở câu liền trước ("Cancel culture has become... At its core, it refers to...").
Question 2. According to paragraph 2, influencers and celebrities mainly ____________.
A. play a role in ensuring that online criticism becomes more objective
B. reduce the ramification of public narratives
C. contribute to modern activist tactics through their media presence
D. influence whether public criticism is intensified or moderated
(Theo đoạn 2, những người có sức ảnh hưởng và người nổi tiếng chủ yếu ____________.
A. đóng vai trò bảo đảm rằng sự chỉ trích trên mạng trở nên khách quan hơn
B. làm giảm mức độ lan tỏa của các câu chuyện dư luận
C. góp phần vào các chiến thuật hoạt động xã hội hiện đại thông qua sự hiện diện truyền thông của họ
D. tác động đến việc sự chỉ trích của công chúng bị khuếch đại hay được tiết chế)
Giải thích:
- A. play a role in ensuring that online criticism becomes more objective - SAI: Bài đọc không đề cập đến việc họ làm cho chỉ trích "khách quan" hơn.
- B. reduce the ramification of public narratives - SAI: Họ có thể làm giảm tác động (mitigate), nhưng cũng có thể làm tăng cường (intensify), nên phương án này thiếu ý.
- C. contribute to modern activist tactics through their media presence - SAI: Thông tin này suy diễn quá rộng so với ngữ cảnh đoạn 2.
- D. influence whether public criticism is intensified or moderated - ĐÚNG: Thông tin ở đoạn 2: "...either intensifying criticism or helping to mitigate its effects." (hoặc làm gia tăng chỉ trích hoặc giúp làm dịu tác động của nó).
Question 3. Which of the following best summarises paragraph 2?
A. Influencers use their popularity to distort traditional media narratives and reshape public discourse.
B. Digital platforms allow rapid collective action, with public figures shaping the impact of cancellations.
C. Online campaigns rely on petitions more than public opinion to pressure individuals involved.
D. Cancel culture originates from historical movements but shows limited effectiveness in digital environments.
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2?
A. Những người có sức ảnh hưởng sử dụng sự nổi tiếng của mình để bóp méo các câu chuyện truyền thông truyền thống và tái định hình diễn ngôn công chúng.
B. Các nền tảng số cho phép hành động tập thể nhanh chóng, trong đó các nhân vật công chúng định hình mức độ tác động của các cuộc tẩy chay.
C. Các chiến dịch trực tuyến phụ thuộc vào thỉnh nguyện thư nhiều hơn là dư luận xã hội để gây sức ép lên các cá nhân liên quan.
D. Văn hóa tẩy chay bắt nguồn từ các phong trào lịch sử nhưng thể hiện hiệu quả hạn chế trong môi trường số.)
Giải thích:
- A. Influencers use their popularity to distort traditional media narratives... - SAI: Bài đọc không nói họ "bóp méo" (distort) truyền thông truyền thống.
- B. Digital platforms allow rapid collective action, with public figures shaping the impact of cancellations - ĐÚNG: Tóm tắt ý chính đoạn 2: Các nền tảng cho phép huy động nhanh (mobilize quickly) và vai trò của người nổi tiếng (influencers... play a crucial role).
- C. Online campaigns rely on petitions more than public opinion... - SAI: Bài đọc liệt kê "hashtags, petitions, viral posts" ngang hàng nhau, không có sự so sánh hơn kém.
- D. Cancel culture originates from historical movements but shows limited effectiveness... - SAI: Bài đọc nói nó là "modern extension" (sự mở rộng hiện đại) và rất mạnh mẽ ("powerful tool"), không phải "limited effectiveness".
Question 4. The word “disproportionate” in paragraph 3 mostly means ____________.
A. unacknowledged B. inequitable C. unauthorized D. disqualified
(Từ “disproportionate” ở đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là ____________.
A. không được thừa nhận B. không công bằng / không tương xứng
C. không được cho phép D. bị loại bỏ)
Giải thích:
- A. unacknowledged - SAI: Nghĩa là "không được thừa nhận".
- B. inequitable - ĐÚNG: "Disproportionate" nghĩa là không cân xứng/không tương xứng, đồng nghĩa với "inequitable" (không công bằng/không bình đẳng) trong ngữ cảnh hình phạt quá nặng so với lỗi lầm.
- C. unauthorized - SAI: Nghĩa là "không được phép".
- D. disqualified - SAI: Nghĩa là "bị loại/không đủ tư cách".
Question 5. According to paragraph 3, one possible positive outcome of cancel culture is ____________.
A. guaranteed fairness in public judgment processes
B. the elimination of misinformation on social media platforms
C. protection of freedom of expression in society
D. increased consciousness of social inequality and fairness
(Theo đoạn 3, một kết quả tích cực có thể có của văn hóa tẩy chay là ____________.
A. bảo đảm sự công bằng trong các quy trình phán xét của công chúng
B. loại bỏ hoàn toàn thông tin sai lệch trên các nền tảng mạng xã hội
C. bảo vệ quyền tự do ngôn luận trong xã hội
D. nâng cao nhận thức về bất bình đẳng xã hội và công bằng)
Giải thích:
- A. guaranteed fairness in public judgment processes - SAI: Bài đọc nghi ngờ sự công bằng ("lack of nuance", "without due process") chứ không đảm bảo.
- B. the elimination of misinformation on social media platforms - SAI: Bài đọc nêu "spread of misinformation" là tác động tiêu cực (negative effects).
- C. protection of freedom of expression in society - SAI: Bài đọc nêu "chilling of free speech" (kìm hãm tự do ngôn luận) là tiêu cực.
- D. increased consciousness of social inequality and fairness - ĐÚNG: Thông tin đoạn 3: "...greater awareness of discrimination and injustice." (nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công)
Question 6. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. A lack of contextual understanding leads some to see cancel culture as either ineffective or socially divisive.
B. The absence of careful judgment leads people to question whether cancel culture achieves fairness or deepens social divisions.
C. Without clear nuances, cancel culture causes injustice in digital communities and undermines trust in public accountability.
D. The complexity of cancel culture proves that polarization is unavoidable within modern online debates and social movements.
(Phương án nào sau đây diễn đạt lại sát nghĩa nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
A. Việc thiếu hiểu biết về ngữ cảnh khiến một số người cho rằng văn hóa tẩy chay hoặc không hiệu quả hoặc gây chia rẽ xã hội.
B. Sự thiếu vắng những phán xét thận trọng khiến người ta nghi ngờ liệu văn hóa tẩy chay có đạt được sự công bằng hay làm sâu sắc thêm sự chia rẽ xã hội.
C. Khi thiếu những sắc thái rõ ràng, văn hóa tẩy chay gây ra bất công trong các cộng đồng số và làm suy yếu niềm tin vào trách nhiệm giải trình trước công chúng.
D. Tính phức tạp của văn hóa tẩy chay chứng minh rằng sự phân cực là điều không thể tránh khỏi trong các cuộc tranh luận trực tuyến và phong trào xã hội hiện đại.)
Giải thích:
- A. A lack of contextual understanding leads some to see cancel culture as either ineffective or socially divisive - SAI: Câu gốc không nói về sự "không hiệu quả" (ineffective).
- B. The absence of careful judgment leads people to question whether cancel culture achieves fairness or deepens social divisions - ĐÚNG: Paraphrase sát nghĩa: "lack of nuance" = "absence of careful judgment"; "promotes justice" = "achieves fairness"; "fuels polarization" = "deepens social divisions".
- C. Without clear nuances, cancel culture causes injustice... - SAI: Câu gốc là câu hỏi tu từ/nghi vấn ("raises concerns about whether"), không phải câu khẳng định chắc chắn gây ra bất công.
- D. The complexity of cancel culture proves that polarization is unavoidable... - SAI: Câu gốc chỉ đặt vấn đề lo ngại, không khẳng định sự phân cực là "không thể tránh khỏi".
Question 7. Which factor is most likely responsible for the increasing destructiveness of cancel culture in digital communities?
A. Relying on algorithms to accelerate the spread of public criticism.
B. The normalization of slow and carefully considered collective judgment.
C. The increasing visibility of online controversies across digital platforms.
D. Deficient critical reasoning and flawed frameworks of fair accountability.
(Yếu tố nào có khả năng cao nhất chịu trách nhiệm cho tính hủy hoại ngày càng gia tăng của văn hóa tẩy chay trong các cộng đồng số?
A. Việc dựa vào các thuật toán để đẩy nhanh sự lan truyền của những lời chỉ trích công khai.
B. Việc bình thường hóa các phán xét tập thể chậm rãi và được cân nhắc kỹ lưỡng.
C. Sự gia tăng mức độ hiển thị của các tranh cãi trực tuyến trên các nền tảng số.
D. Sự thiếu hụt tư duy phản biện và những khuôn khổ trách nhiệm công bằng còn khiếm khuyết.)
Giải thích:
- A. Relying on algorithms to accelerate the spread of public criticism - SAI: Đây là ý ở đoạn tương lai (Looking ahead), không phải nguyên nhân chính được phân tích cho sự hủy hoại hiện tại trong đoạn 3.
- B. The normalization of slow and carefully considered collective judgment - SAI: Trái ngược với thông tin bài ("judgments are often made quickly").
- C. The increasing visibility of online controversies across digital platforms - SAI: Chỉ là hiện tượng, không phải nguyên nhân cốt lõi của tính hủy hoại.
- D. Deficient critical reasoning and flawed frameworks of fair accountability - ĐÚNG: Tổng hợp ý từ đoạn 3: "quickly and without due process" (thiếu quy trình/khuôn khổ) và "lack of nuance" (thiếu tư duy phản biện/sắc thái).
Question 8. Which of the following can be inferred from the passage?
A. The influence of digital communities on public judgement tends to diminish once investigations are initiated.
B. The absence of procedural safeguards in online accountability increases the risk of unjust outcomes.
C. Public reactions to online controversies are increasingly shaped by individual experiences.
D. Online criticism has become more effective as digital platforms encourage careful evaluation of misconduct claims.
(Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?
A. Ảnh hưởng của các cộng đồng số đối với phán xét của công chúng có xu hướng suy giảm khi các cuộc điều tra được tiến hành.
B. Việc thiếu các cơ chế bảo đảm thủ tục trong trách nhiệm giải trình trực tuyến làm gia tăng nguy cơ dẫn đến những kết quả bất công.
C. Phản ứng của công chúng trước các tranh cãi trực tuyến ngày càng bị chi phối bởi trải nghiệm cá nhân.
D. Sự chỉ trích trực tuyến đã trở nên hiệu quả hơn khi các nền tảng số khuyến khích việc đánh giá cẩn trọng các cáo buộc sai phạm.)
Giải thích:
- A. ...tends to diminish once investigations are initiated - SAI: Không có thông tin này trong bài.
- B. The absence of procedural safeguards in online accountability increases the risk of unjust outcomes - ĐÚNG: Suy luận từ câu: "Because online judgments are often made quickly and without due process..." (Vì phán xét thường nhanh và thiếu quy trình thẩm định -> rủi ro bất công).
- C. ...increasingly shaped by individual experiences - SAI: Bài đọc nói về ảnh hưởng của "viral content" và "influencers", không nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân.
- D. ...more effective as digital platforms encourage careful evaluation... - SAI: Sai hoàn toàn, bài đọc nói các phán xét thường "thiếu quy trình" và "cắt xén ngữ cảnh".
Question 9. Where in the passage does the following sentence best fit?
What once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now escalate within hours on social media platforms.
A. [IV] B. [III] C. [I] D. [II]
(Câu nào sau đây nên được đặt ở vị trí nào trong bài là phù hợp nhất?
“Những gì trước đây phải mất hàng tuần hoặc hàng tháng mới lan truyền qua báo chí hay truyền miệng thì nay có thể bùng phát chỉ trong vài giờ trên các nền tảng mạng xã hội.”
A. [IV] B. [III] C. [I] D. [II])
Giải thích:
- A. [IV] - SAI: Vị trí kết luận.
- B. [III] - SAI: Vị trí nói về hậu quả tích cực/tiêu cực.
- C. [I] - ĐÚNG: Câu cần điền nói về sự thay đổi tốc độ lan truyền (weeks vs hours). Vị trí [I] đứng sau câu "the internet has transformed its speed and reach" (Internet đã thay đổi tốc độ và phạm vi) là phù hợp nhất để bổ sung ý nghĩa.
- D. [II] - SAI: Vị trí nói về phong trào lịch sử.
Question 10. Which of the following best summarises the passage?
A. Cancel culture will evolve with technology, requiring media literacy and fair accountability systems.
B. Cancel culture enables rapid digital accountability by consistently reshaping social norms through online collective action.
C. Cancel culture shows the power and risks of digital accountability, requiring fairness and adaptation as technology evolves.
D. Cancel culture is a modern form of online punishment driven by celebrities and algorithms dominating contemporary digital public discourse worldwide today.
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?
A. Văn hóa tẩy chay sẽ phát triển cùng công nghệ, đòi hỏi giáo dục truyền thông và các hệ thống trách nhiệm công bằng.
B. Văn hóa tẩy chay tạo điều kiện cho trách nhiệm giải trình nhanh chóng trong môi trường số bằng cách liên tục tái định hình các chuẩn mực xã hội thông qua hành động tập thể trực tuyến.
C. Văn hóa tẩy chay cho thấy sức mạnh và rủi ro của trách nhiệm giải trình trong kỷ nguyên số, đòi hỏi sự công bằng và khả năng thích ứng khi công nghệ phát triển.
D. Văn hóa tẩy chay là một hình thức trừng phạt trực tuyến hiện đại do người nổi tiếng và các thuật toán chi phối diễn ngôn công chúng số trên phạm vi toàn cầu hiện nay.)
Giải thích:
- A. Cancel culture will evolve with technology, requiring media literacy... - SAI: Đây chỉ là ý của đoạn cuối.
- B. Cancel culture enables rapid digital accountability... - SAI: Chỉ tập trung vào mặt tích cực/cơ chế hoạt động, thiếu các mặt tiêu cực.
- C. Cancel culture shows the power and risks of digital accountability, requiring fairness and adaptation as technology evolves - ĐÚNG: Bao quát toàn bài: định nghĩa, sức mạnh (power), rủi ro (risks/negative effects), và hướng tương lai (adaptation/fairness).
- D. Cancel culture is a modern form of online punishment... - SAI: Thiếu khía cạnh tích cực và hướng phát triển tương lai.
- Tải MIỄN PHÍ file word kèm ma trận và lời giải chi tiết - Liên Hệ Zalo 0915347068